putin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vladimir Putin, the current president of Russia.
Vietnamese Meaning
Vladimir Putin, tổng thống đương nhiệm của Nga.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Putin has been the president of Russia for many years."
"Putin đã là tổng thống của Nga trong nhiều năm."
-
"The world is watching Putin's next move."
"Thế giới đang theo dõi động thái tiếp theo của Putin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Putinism | Chủ nghĩa Putin (hệ tư tưởng chính trị và phong cách lãnh đạo của Vladimir Putin) |
| Adjective | Putinesque | Giống Putin, theo phong cách của Putin (ví dụ: về chính trị hoặc phong cách) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một tên riêng, dùng để chỉ một cá nhân cụ thể. Việc sử dụng nó thường mang tính trung lập, tuy nhiên trong một số ngữ cảnh chính trị hoặc thảo luận, nó có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào quan điểm của người nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Powerful a powerful putin (một Putin quyền lực)
-
Controversial a controversial putin (một Putin gây tranh cãi)
-
Meet meet with putin (gặp gỡ Putin)
-
Criticize criticize putin (chỉ trích Putin)
Idioms
-
Putin's Russia
Nước Nga dưới thời Putin, thường mang ý chỉ hệ thống chính trị và xã hội đặc trưng của Nga trong giai đoạn này.
"The report analyzes the social and political changes in Putin's Russia."
(Báo cáo phân tích những thay đổi chính trị và xã hội ở nước Nga dưới thời Putin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
putin
Danh từ (tên riêng)Vladimir Putin, tổng thống đương nhiệm của Nga.
"Putin has been the president of Russia for many years."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people criticize Putin's policies. |
Nhiều người chỉ trích các chính sách của Putin. |
| Phủ định | The international community does not support Putin's actions. |
Cộng đồng quốc tế không ủng hộ các hành động của Putin. |
| Nghi vấn | Does Putin plan to run for another term? |
Putin có kế hoạch tranh cử nhiệm kỳ nữa không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If Putin had acted differently, the world would be a more peaceful place now. |
Nếu Putin đã hành động khác đi, thế giới giờ đây sẽ là một nơi hòa bình hơn. |
| Phủ định | If Putin hadn't started the war, so many lives would not be affected now. |
Nếu Putin không bắt đầu cuộc chiến, rất nhiều sinh mạng sẽ không bị ảnh hưởng đến bây giờ. |
| Nghi vấn | If Putin were to resign now, would that have prevented the escalation of the conflict? |
Nếu Putin từ chức ngay bây giờ, liệu điều đó có ngăn chặn được sự leo thang của xung đột không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Putin's actions have drawn international criticism. |
Những hành động của Putin đã gây ra sự chỉ trích quốc tế. |
| Phủ định | This isn't Putin's first controversial decision. |
Đây không phải là quyết định gây tranh cãi đầu tiên của Putin. |
| Nghi vấn | Is that Putin's signature on the document? |
Đó có phải là chữ ký của Putin trên tài liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putin".
