Russia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Đông Âu và Bắc Á.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Moscow is the capital of Russia."
"Moscow là thủ đô của Nga."
-
"Russia is a vast country with a rich history."
"Nga là một quốc gia rộng lớn với một lịch sử phong phú."
-
"The Russian language is spoken by millions of people worldwide."
"Tiếng Nga được hàng triệu người trên toàn thế giới sử dụng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ Liên bang Nga, quốc gia lớn nhất thế giới về diện tích. Thường được nhắc đến trong các bối cảnh chính trị, kinh tế, văn hóa, lịch sử và địa lý.
Prepositions
in Russia (ở Nga - chỉ vị trí địa lý), to Russia (đến Nga - chỉ sự di chuyển đến), from Russia (từ Nga - chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ)
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern Russia (Nước Nga hiện đại)
-
vast vast Russia (Nước Nga rộng lớn)
-
imperial imperial Russia (Nước Nga thời đế quốc)
-
visit visit Russia (thăm Nga)
-
travel to travel to Russia (đi du lịch đến Nga)
-
influence influence Russia (ảnh hưởng đến Nga)
-
economy Russia's economy (nền kinh tế của Nga)
-
culture Russia's culture (văn hóa của Nga)
-
history Russia's history (lịch sử của Nga)
Idioms
-
Mother Russia
Biểu tượng nhân cách hóa của nước Nga, thường gợi lên lòng yêu nước và sự kiên cường, sức mạnh của đất nước.
"Many patriotic songs speak of the strength and resilience of Mother Russia."
(Nhiều bài hát yêu nước nói về sức mạnh và sự kiên cường của Mẹ Nga.)
-
General Winter
Biểu tượng cho mùa đông khắc nghiệt của Nga, thường được xem là yếu tố lịch sử quan trọng đã đánh bại các đội quân xâm lược.
"Napoleon's army famously suffered greatly due to General Winter during their invasion."
(Quân đội của Napoleon đã phải chịu đựng rất nhiều do Tướng Mùa Đông trong cuộc xâm lược của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Russia
Danh từMột quốc gia ở Đông Âu và Bắc Á.
"Moscow is the capital of Russia."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Studying Russian history is fascinating. |
Nghiên cứu lịch sử Nga rất hấp dẫn. |
| Phủ định | I don't enjoy discussing Russian politics. |
Tôi không thích thảo luận về chính trị Nga. |
| Nghi vấn | Is visiting Russia on your travel list? |
Có phải việc ghé thăm nước Nga nằm trong danh sách du lịch của bạn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Russian team is competing in the international sports event. |
Đội tuyển Nga đang thi đấu trong sự kiện thể thao quốc tế. |
| Phủ định | Russia is not participating in the upcoming economic summit. |
Nga không tham gia hội nghị thượng đỉnh kinh tế sắp tới. |
| Nghi vấn | Are more and more tourists visiting Russia in recent years? |
Có phải ngày càng có nhiều khách du lịch đến thăm nước Nga trong những năm gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Russia".
