(Top Banner Ad)
Russia
A2
Danh từ A2 Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Russia

UK: /ˈrʌʃ.ə/ • US: /ˈrʌʃ.ə/

Nghĩa tiếng Việt

Nga Liên bang Nga
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in eastern Europe and northern Asia.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Đông Âu và Bắc Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Moscow is the capital of Russia."

    "Moscow là thủ đô của Nga."

  • "Russia is a vast country with a rich history."

    "Nga là một quốc gia rộng lớn với một lịch sử phong phú."

  • "The Russian language is spoken by millions of people worldwide."

    "Tiếng Nga được hàng triệu người trên toàn thế giới sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Russian Người Nga, tiếng Nga
Adjective Russian Thuộc về Nga, của Nga
Noun Russification Sự Nga hóa (quá trình áp đặt văn hóa, ngôn ngữ Nga)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old East Slavic
Русь (Rusь)
Medieval Latin
Russia
English
Russia

Nguồn gốc tên gọi 'Nga'

Tên gọi 'Russia' (Nga) có nguồn gốc từ 'Rus'', dùng để chỉ người Rus' - một nhóm người Varangia (thường được cho là có nguồn gốc Bắc Âu) đã thành lập nhà nước thời Trung cổ Kievan Rus'. Từ đó, tên gọi này đã lan rộng và phát triển thành 'Russia' như ngày nay, được các quốc gia phương Tây sử dụng để chỉ đất nước rộng lớn này.

Usage Note

Thường dùng để chỉ Liên bang Nga, quốc gia lớn nhất thế giới về diện tích. Thường được nhắc đến trong các bối cảnh chính trị, kinh tế, văn hóa, lịch sử và địa lý.

Prepositions

in to from

in Russia (ở Nga - chỉ vị trí địa lý), to Russia (đến Nga - chỉ sự di chuyển đến), from Russia (từ Nga - chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Russia
  • modern modern Russia
    (Nước Nga hiện đại)
  • vast vast Russia
    (Nước Nga rộng lớn)
  • imperial imperial Russia
    (Nước Nga thời đế quốc)
Verb + Russia
  • visit visit Russia
    (thăm Nga)
  • travel to travel to Russia
    (đi du lịch đến Nga)
  • influence influence Russia
    (ảnh hưởng đến Nga)
Russia + Noun
  • economy Russia's economy
    (nền kinh tế của Nga)
  • culture Russia's culture
    (văn hóa của Nga)
  • history Russia's history
    (lịch sử của Nga)

Idioms

  • Mother Russia

    Biểu tượng nhân cách hóa của nước Nga, thường gợi lên lòng yêu nước và sự kiên cường, sức mạnh của đất nước.

    "Many patriotic songs speak of the strength and resilience of Mother Russia."

    (Nhiều bài hát yêu nước nói về sức mạnh và sự kiên cường của Mẹ Nga.)

  • General Winter

    Biểu tượng cho mùa đông khắc nghiệt của Nga, thường được xem là yếu tố lịch sử quan trọng đã đánh bại các đội quân xâm lược.

    "Napoleon's army famously suffered greatly due to General Winter during their invasion."

    (Quân đội của Napoleon đã phải chịu đựng rất nhiều do Tướng Mùa Đông trong cuộc xâm lược của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Russia

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Đông Âu và Bắc Á.

"Moscow is the capital of Russia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying Russian history is fascinating.
Nghiên cứu lịch sử Nga rất hấp dẫn.
Phủ định
I don't enjoy discussing Russian politics.
Tôi không thích thảo luận về chính trị Nga.
Nghi vấn
Is visiting Russia on your travel list?
Có phải việc ghé thăm nước Nga nằm trong danh sách du lịch của bạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Russian team is competing in the international sports event.
Đội tuyển Nga đang thi đấu trong sự kiện thể thao quốc tế.
Phủ định
Russia is not participating in the upcoming economic summit.
Nga không tham gia hội nghị thượng đỉnh kinh tế sắp tới.
Nghi vấn
Are more and more tourists visiting Russia in recent years?
Có phải ngày càng có nhiều khách du lịch đến thăm nước Nga trong những năm gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Russia".

Búp bê Matryoshka

Búp bê Matryoshka là một bộ búp bê gỗ rỗng ruột, được sơn màu sắc sặc sỡ và lồng vào nhau, từ búp bê lớn nhất đến búp bê nhỏ nhất. Chúng tượng trưng cho tình mẫu tử, sự sinh sôi nảy nở và là một món quà lưu niệm nổi tiếng, đặc trưng của văn hóa Nga.

Nghệ thuật Múa Ba lê Nga

Nga nổi tiếng thế giới với nghệ thuật múa ba lê cổ điển, đã sản sinh ra nhiều vũ công và biên đạo múa vĩ đại. Các nhà hát danh tiếng như Bolshoi và Mariinsky, cùng với các tác phẩm kinh điển như 'Hồ Thiên Nga' hay 'Kẹp Hạt Dẻ', đã góp phần tạo nên di sản văn hóa Nga.