(Top Banner Ad)
president
B2
danh từ B2 Chính trị, Quản trị

president

UK: /ˈprezɪdənt/ • US: /ˈprezɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

tổng thống chủ tịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The elected head of a republic.

Vietnamese Meaning

Người đứng đầu được bầu của một nước cộng hòa; tổng thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president addressed the nation on television."

    "Tổng thống phát biểu trước quốc dân trên truyền hình."

  • "The president signed the new law."

    "Tổng thống đã ký luật mới."

  • "Our company president has a vision for the future."

    "Chủ tịch công ty chúng tôi có tầm nhìn cho tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preside chủ trì, điều hành (một cuộc họp, buổi lễ)
Noun presidency chức vụ tổng thống/chủ tịch; nhiệm kỳ tổng thống/chủ tịch
Adjective presidential thuộc về tổng thống/chủ tịch
Noun presider người chủ trì, người điều hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praesidere
Latin
praesidens
Old French
président
Middle English
president
English
president

Nguồn gốc cổ xưa của 'president'

Từ 'president' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praesidere', nghĩa đen là 'ngồi trước' hoặc 'chủ tọa'. Từ này sau đó phát triển thành 'praesidens' (người chủ tọa) và đi vào tiếng Pháp cổ thành 'président', rồi vào tiếng Anh trung cổ. Ban đầu, nó chỉ một người đứng đầu, chủ trì một cuộc họp hoặc một tổ chức. Mãi sau này, nó mới được dùng để chỉ người đứng đầu một quốc gia hoặc một cơ quan nhà nước.

Usage Note

Từ 'president' thường dùng để chỉ người đứng đầu nhà nước của một quốc gia theo chế độ cộng hòa. Nó cũng có thể được dùng để chỉ người đứng đầu một tổ chức, công ty hoặc trường đại học. Sự khác biệt chính nằm ở ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

of for

‘President of’ thường dùng để chỉ chức vụ hoặc quốc gia mà người đó đứng đầu (e.g., President of the United States). ‘President for’ có thể chỉ một nhiệm kỳ hoặc mục đích cụ thể (e.g., President for life - Tổng thống suốt đời).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + president
  • former former president
    (cựu tổng thống/chủ tịch)
  • current current president
    (tổng thống/chủ tịch đương nhiệm)
  • acting acting president
    (quyền tổng thống/chủ tịch)
  • vice vice president
    (phó tổng thống/chủ tịch)
  • elected elected president
    (tổng thống/chủ tịch đắc cử)
Verb + president
  • elect elect a president
    (bầu một tổng thống/chủ tịch)
  • appoint appoint a president
    (bổ nhiệm một chủ tịch)
  • meet meet the president
    (gặp tổng thống/chủ tịch)
  • address address the president
    (phát biểu/thưa chuyện với tổng thống/chủ tịch)
President + Verb
  • announces The president announces...
    (Tổng thống/chủ tịch thông báo...)
  • signs The president signs a bill.
    (Tổng thống/chủ tịch ký một dự luật.)
  • vetoes The president vetoes the law.
    (Tổng thống/chủ tịch phủ quyết luật.)

Idioms

  • run for president

    ra tranh cử tổng thống/chủ tịch

    "She decided to run for president in the next election."

    (Cô ấy quyết định ra tranh cử tổng thống trong cuộc bầu cử tới.)

  • serve as president

    phục vụ với tư cách tổng thống/chủ tịch

    "He served as president for two terms."

    (Ông ấy đã phục vụ hai nhiệm kỳ với tư cách tổng thống.)

  • President-elect

    tổng thống/chủ tịch đắc cử

    "The President-elect will take office in January."

    (Tổng thống đắc cử sẽ nhậm chức vào tháng Giêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

president

danh từ
Lật mặt

Người đứng đầu được bầu của một nước cộng hòa; tổng thống.

"The president addressed the nation on television."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president, who had served for two terms, decided to retire.
Vị tổng thống, người đã phục vụ hai nhiệm kỳ, quyết định nghỉ hưu.
Phủ định
The presidential candidate, whose campaign was struggling, didn't receive enough votes to win.
Ứng cử viên tổng thống, người có chiến dịch tranh cử đang gặp khó khăn, đã không nhận đủ số phiếu bầu để thắng.
Nghi vấn
Is he the president that you were talking about?
Có phải ông ấy là vị tổng thống mà bạn đã nói đến không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the president signs the bill, the economy will likely improve.
Nếu tổng thống ký dự luật, nền kinh tế có khả năng sẽ được cải thiện.
Phủ định
If the president doesn't address the concerns, the protests will continue.
Nếu tổng thống không giải quyết những lo ngại, các cuộc biểu tình sẽ tiếp tục.
Nghi vấn
Will the presidential election be fair if voter suppression continues?
Liệu cuộc bầu cử tổng thống có công bằng nếu việc ngăn chặn cử tri tiếp tục diễn ra?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the presidential candidate had been more honest, he would be the president now.
Nếu ứng cử viên tổng thống đã trung thực hơn, thì bây giờ ông ấy đã là tổng thống rồi.
Phủ định
If she hadn't met the president last year, she wouldn't have such influence now.
Nếu cô ấy không gặp tổng thống năm ngoái, cô ấy sẽ không có tầm ảnh hưởng lớn như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If he had prepared better, would he be president today?
Nếu anh ấy đã chuẩn bị tốt hơn, liệu anh ấy có là tổng thống ngày hôm nay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president used to live in a small town before his election.
Tổng thống từng sống ở một thị trấn nhỏ trước khi đắc cử.
Phủ định
He didn't use to have so much security around him before becoming president.
Ông ấy đã không có nhiều an ninh xung quanh mình trước khi trở thành tổng thống.
Nghi vấn
Did the president use to play basketball in his youth?
Tổng thống có từng chơi bóng rổ khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "president".

Vai trò của Tổng thống

Trong nhiều nền dân chủ, Tổng thống là người đứng đầu nhà nước (head of state) và/hoặc đứng đầu chính phủ (head of government), chịu trách nhiệm điều hành đất nước, đại diện quốc gia trên trường quốc tế và thường là tổng tư lệnh các lực lượng vũ trang.

Nhiệm kỳ và giới hạn

Ở nhiều quốc gia như Hoa Kỳ, chức vụ Tổng thống có nhiệm kỳ giới hạn (ví dụ, 4 năm mỗi nhiệm kỳ và tối đa 2 nhiệm kỳ). Điều này nhằm ngăn chặn sự tập trung quyền lực quá mức và đảm bảo sự thay đổi lãnh đạo định kỳ, là một phần quan trọng của nền dân chủ.