pyongyang
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital city of North Korea.
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Bắc Triều Tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The North Korean government is based in Pyongyang."
"Chính phủ Bắc Triều Tiên đặt trụ sở tại Bình Nhưỡng."
-
"Pyongyang is a large city with a complex history."
"Bình Nhưỡng là một thành phố lớn với một lịch sử phức tạp."
-
"Many tourists are not allowed to travel freely in Pyongyang."
"Nhiều khách du lịch không được phép tự do đi lại ở Bình Nhưỡng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Pyongyangite | Người dân đến từ hoặc sống ở Bình Nhưỡng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pyongyang là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của Bắc Triều Tiên. Nó thường được nhắc đến trong các tin tức quốc tế liên quan đến chính trị và các vấn đề xã hội của Bắc Triều Tiên.
Prepositions
In: Dùng để chỉ vị trí 'ở' Pyongyang. To: Dùng để chỉ hướng 'đến' Pyongyang. From: Dùng để chỉ xuất xứ 'từ' Pyongyang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Pyongyang (thăm Bình Nhưỡng)
-
travel to travel to Pyongyang (du lịch đến Bình Nhưỡng)
-
arrive in arrive in Pyongyang (đến Bình Nhưỡng)
-
North Korean capital North Korean capital Pyongyang (thủ đô Bình Nhưỡng của Triều Tiên)
-
isolated isolated Pyongyang (Bình Nhưỡng bị cô lập)
-
modern modern Pyongyang (Bình Nhưỡng hiện đại)
-
Pyongyang Pyongyang residents (cư dân Bình Nhưỡng)
-
Pyongyang Pyongyang summit (hội nghị thượng đỉnh Bình Nhưỡng)
-
Pyongyang Pyongyang Marathon (Giải Marathon Bình Nhưỡng)
Idioms
-
Pyongyang's nuclear program
Chương trình hạt nhân của Bình Nhưỡng
"International sanctions have been imposed due to Pyongyang's nuclear program."
(Các lệnh trừng phạt quốc tế đã được áp đặt do chương trình hạt nhân của Bình Nhưỡng.)
-
The Pyongyang regime
Chính quyền Bình Nhưỡng
"The international community often refers to the North Korean government as the Pyongyang regime."
(Cộng đồng quốc tế thường gọi chính phủ Triều Tiên là chính quyền Bình Nhưỡng.)
-
A rare glimpse into Pyongyang
Một cái nhìn hiếm hoi về Bình Nhưỡng
"Documentaries sometimes offer a rare glimpse into Pyongyang."
(Các bộ phim tài liệu đôi khi mang đến một cái nhìn hiếm hoi về Bình Nhưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pyongyang
Danh từThủ đô của Bắc Triều Tiên.
"The North Korean government is based in Pyongyang."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although Pyongyang is the capital of North Korea, many people know little about its history. |
Mặc dù Bình Nhưỡng là thủ đô của Bắc Triều Tiên, nhiều người biết rất ít về lịch sử của nó. |
| Phủ định | Unless you have special permission, you cannot visit Pyongyang. |
Trừ khi bạn có giấy phép đặc biệt, bạn không thể đến thăm Bình Nhưỡng. |
| Nghi vấn | Even though Pyongyang is often in the news, do you know what the city's primary industries are? |
Mặc dù Bình Nhưỡng thường xuyên xuất hiện trên tin tức, bạn có biết các ngành công nghiệp chính của thành phố là gì không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They say Pyongyang is unlike any other city they have visited. |
Họ nói rằng Bình Nhưỡng không giống bất kỳ thành phố nào khác mà họ đã từng đến. |
| Phủ định | None of us have ever been to Pyongyang. |
Không ai trong chúng ta từng đến Bình Nhưỡng. |
| Nghi vấn | Which of you has information about Pyongyang? |
Ai trong số các bạn có thông tin về Bình Nhưỡng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pyongyang".
