North Korea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in East Asia constituting the northern part of Korea, officially the Democratic People's Republic of Korea.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Đông Á, chiếm phần phía bắc của bán đảo Triều Tiên, tên chính thức là Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"North Korea is located in the northern part of the Korean Peninsula."
"Bắc Triều Tiên nằm ở phần phía bắc của bán đảo Triều Tiên."
-
"The news reported on the latest missile launch from North Korea."
"Tin tức đưa tin về vụ phóng tên lửa mới nhất từ Bắc Triều Tiên."
-
"Travel to North Korea is heavily restricted."
"Việc du lịch đến Bắc Triều Tiên bị hạn chế rất nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | North Korean | Thuộc về Bắc Triều Tiên; người Bắc Triều Tiên (dùng như tính từ) |
| Noun | North Korean | Người Bắc Triều Tiên |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
North Korea thường được sử dụng để chỉ quốc gia này trong các ngữ cảnh chính trị, địa lý, kinh tế, v.v. Nó thường mang ý nghĩa trung lập, nhưng đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh liên quan đến các vấn đề chính trị, nhân quyền.
Prepositions
in North Korea (ở Bắc Triều Tiên): chỉ vị trí địa lý. of North Korea (của Bắc Triều Tiên): chỉ thuộc về, liên quan đến Bắc Triều Tiên. from North Korea (từ Bắc Triều Tiên): chỉ xuất xứ, nguồn gốc. to North Korea (đến Bắc Triều Tiên): chỉ hướng di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nuclear nuclear North Korea (Bắc Triều Tiên hạt nhân)
-
isolated isolated North Korea (Bắc Triều Tiên bị cô lập)
-
reclusive reclusive North Korea (Bắc Triều Tiên ẩn dật (ít giao thiệp))
-
impoverished impoverished North Korea (Bắc Triều Tiên nghèo đói)
-
totalitarian totalitarian North Korea (Bắc Triều Tiên độc tài toàn trị)
-
sanction sanction North Korea (trừng phạt Bắc Triều Tiên)
-
negotiate with negotiate with North Korea (đàm phán với Bắc Triều Tiên)
-
monitor monitor North Korea (giám sát Bắc Triều Tiên)
-
criticize criticize North Korea (chỉ trích Bắc Triều Tiên)
-
relations with relations with North Korea (quan hệ với Bắc Triều Tiên)
-
sanctions on sanctions on North Korea (các lệnh trừng phạt đối với Bắc Triều Tiên)
-
threat from threat from North Korea (mối đe dọa từ Bắc Triều Tiên)
-
crisis in crisis in North Korea (khủng hoảng ở Bắc Triều Tiên)
-
leadership of the leadership of North Korea (giới lãnh đạo của Bắc Triều Tiên)
Idioms
-
North Korea's nuclear program
Chương trình hạt nhân của Bắc Triều Tiên
"The international community is concerned about North Korea's nuclear program."
(Cộng đồng quốc tế lo ngại về chương trình hạt nhân của Bắc Triều Tiên.)
-
Diplomatic engagement with North Korea
Hoạt động ngoại giao với Bắc Triều Tiên
"There have been various attempts at diplomatic engagement with North Korea."
(Đã có nhiều nỗ lực ngoại giao với Bắc Triều Tiên.)
-
Human rights situation in North Korea
Tình hình nhân quyền ở Bắc Triều Tiên
"Reports highlight the dire human rights situation in North Korea."
(Các báo cáo nhấn mạnh tình hình nhân quyền nghiêm trọng ở Bắc Triều Tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
North Korea
Danh từMột quốc gia ở Đông Á, chiếm phần phía bắc của bán đảo Triều Tiên, tên chính thức là Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên.
"North Korea is located in the northern part of the Korean Peninsula."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although North Korea faces economic sanctions, it continues to develop its nuclear program. |
Mặc dù Triều Tiên phải đối mặt với các lệnh trừng phạt kinh tế, nước này vẫn tiếp tục phát triển chương trình hạt nhân của mình. |
| Phủ định | Unless North Korea changes its policies, international relations will not improve. |
Trừ khi Triều Tiên thay đổi chính sách của mình, quan hệ quốc tế sẽ không được cải thiện. |
| Nghi vấn | If North Korean leaders agree to talks, will it lead to a peaceful resolution? |
Nếu các nhà lãnh đạo Triều Tiên đồng ý đàm phán, liệu điều đó có dẫn đến một giải pháp hòa bình không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The North Korean government is testing a new missile. |
Chính phủ Bắc Triều Tiên đang thử nghiệm một tên lửa mới. |
| Phủ định | North Korea is not engaging in diplomatic talks with the United States. |
Bắc Triều Tiên không tham gia vào các cuộc đàm phán ngoại giao với Hoa Kỳ. |
| Nghi vấn | Is North Korea continuing its nuclear program? |
Bắc Triều Tiên có đang tiếp tục chương trình hạt nhân của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "North Korea".
