(Top Banner Ad)
pyramid scheme
C1
noun C1 Kinh tế

pyramid scheme

UK: /ˈpɪrəmɪd skiːm/ • US: /ˈpɪrəmɪd skiːm/

Nghĩa tiếng Việt

Sơ đồ kim tự tháp Mô hình kim tự tháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business model that recruits members via a promise of payments or services for enrolling others into the scheme, rather than supplying investments or sale of products or services.

Vietnamese Meaning

Một mô hình kinh doanh tuyển dụng thành viên thông qua lời hứa thanh toán hoặc dịch vụ khi ghi danh người khác vào hệ thống, thay vì cung cấp đầu tư hoặc bán sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was exposed for running a pyramid scheme, preying on vulnerable investors."

    "Công ty bị phanh phui vì điều hành một sơ đồ kim tự tháp, lợi dụng các nhà đầu tư dễ bị tổn thương."

  • "Many people lost their life savings in the pyramid scheme."

    "Nhiều người đã mất hết tiền tiết kiệm cả đời trong sơ đồ kim tự tháp."

  • "The authorities warned the public about the dangers of pyramid schemes."

    "Chính quyền đã cảnh báo công chúng về những nguy hiểm của các sơ đồ kim tự tháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pyramid schemer Người điều hành hoặc tham gia vào một kế hoạch kim tự tháp (lừa đảo)
Adjective/Gerund pyramid-scheming Liên quan đến việc thực hiện hoặc tham gia kế hoạch kim tự tháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πυραμίς (pyramís)
Latin
pyramis
Old French
pyramide
English
pyramid
Ancient Greek
σχῆμα (skhêma)
Latin
schema
Old French
schème
English
scheme
English (Compound)
pyramid scheme

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'pyramid' (kim tự tháp) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ, chỉ hình dạng của công trình kiến trúc. Từ 'scheme' (kế hoạch, mưu đồ) cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp. Khi ghép lại, 'pyramid scheme' mô tả một mô hình kinh doanh lừa đảo, nơi lợi nhuận chủ yếu đến từ việc tuyển mộ người mới liên tục để đóng góp tiền (giống như các tầng đáy của kim tự tháp). Những người ở đỉnh kim tự tháp hưởng lợi, còn phần lớn người tham gia ở dưới cùng sẽ mất tiền.

Usage Note

Pyramid scheme dựa trên việc tuyển dụng thành viên mới hơn là tạo ra doanh thu từ bán hàng thực tế. Những người tham gia ban đầu kiếm tiền từ việc tuyển dụng người mới, nhưng hệ thống thường sụp đổ khi không còn đủ người mới để tuyển dụng, dẫn đến thua lỗ cho những người tham gia sau.

Prepositions

in to

Ví dụ: 'He was involved in a pyramid scheme.' (Anh ta tham gia vào một sơ đồ kim tự tháp.) 'They fell victim to a pyramid scheme.' (Họ trở thành nạn nhân của một sơ đồ kim tự tháp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pyramid scheme
  • run run a pyramid scheme
    (điều hành một kế hoạch kim tự tháp)
  • join join a pyramid scheme
    (tham gia một kế hoạch kim tự tháp)
  • fall for fall for a pyramid scheme
    (mắc bẫy/bị lừa bởi một kế hoạch kim tự tháp)
  • expose expose a pyramid scheme
    (vạch trần một kế hoạch kim tự tháp)
Adjective + pyramid scheme
  • illegal illegal pyramid scheme
    (kế hoạch kim tự tháp bất hợp pháp)
  • fraudulent fraudulent pyramid scheme
    (kế hoạch kim tự tháp lừa đảo)

Idioms

  • to fall for a pyramid scheme

    mắc bẫy/bị lừa bởi một kế hoạch kim tự tháp

    "Many people, hoping for quick money, unfortunately fall for pyramid schemes."

    (Nhiều người, hy vọng kiếm tiền nhanh chóng, không may đã mắc bẫy các kế hoạch kim tự tháp.)

  • to run a pyramid scheme

    điều hành một kế hoạch kim tự tháp

    "He was arrested for running a large-scale pyramid scheme."

    (Anh ta đã bị bắt vì điều hành một kế hoạch kim tự tháp quy mô lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pyramid scheme

noun
Lật mặt

Một mô hình kinh doanh tuyển dụng thành viên thông qua lời hứa thanh toán hoặc dịch vụ khi ghi danh người khác vào hệ thống, thay vì cung cấp đầu tư hoặc bán sản phẩm hoặc dịch vụ.

"The company was exposed for running a pyramid scheme, preying on vulnerable investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pyramid scheme".

Tính bất hợp pháp và lừa đảo

Các kế hoạch kim tự tháp bị coi là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia, bao gồm cả Việt Nam, vì chúng dựa vào việc tuyển dụng người mới liên tục để lấy tiền trả cho những người đã tham gia trước đó, thay vì tạo ra doanh thu từ việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ có giá trị thực. Khi không còn đủ người mới tham gia, cấu trúc sẽ sụp đổ, khiến phần lớn người tham gia ở tầng dưới cùng mất sạch tiền đầu tư.

Phân biệt với Tiếp thị Đa cấp (MLM)

Điều quan trọng là phải phân biệt 'kế hoạch kim tự tháp' với 'tiếp thị đa cấp (MLM)' hợp pháp. Trong MLM hợp pháp, doanh thu chủ yếu đến từ việc bán sản phẩm thực tế cho người tiêu dùng cuối cùng, và việc tuyển dụng chỉ là một phần nhỏ. Ngược lại, kế hoạch kim tự tháp chủ yếu tập trung vào việc tuyển dụng, với sản phẩm (nếu có) thường là vỏ bọc không có giá trị thực hoặc được định giá quá cao, mục đích chính là để che đậy hoạt động lừa đảo.