(Top Banner Ad)
ponzi scheme
C1
Danh từ C1 Kinh tế

ponzi scheme

UK: /ˈpɒn.zi ˌskiːm/ • US: /ˈpɑːn.zi ˌskiːm/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình Ponzi lừa đảo Ponzi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of fraud in which belief in the success of a nonexistent enterprise is fostered by the payment of quick returns to the first investors from money invested by later investors.

Vietnamese Meaning

Một hình thức lừa đảo, trong đó niềm tin vào sự thành công của một doanh nghiệp không tồn tại được thúc đẩy bằng cách trả lợi nhuận nhanh chóng cho các nhà đầu tư ban đầu từ tiền đầu tư của các nhà đầu tư sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was revealed to be running a Ponzi scheme, defrauding investors of millions of dollars."

    "Công ty bị phát hiện đang điều hành một mô hình Ponzi, lừa đảo các nhà đầu tư hàng triệu đô la."

  • "He was arrested for running a Ponzi scheme that defrauded thousands of people."

    "Anh ta bị bắt vì điều hành một mô hình Ponzi lừa đảo hàng ngàn người."

  • "Many people lost their life savings in the Ponzi scheme."

    "Nhiều người đã mất hết tiền tiết kiệm cả đời trong mô hình Ponzi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ponzi schemer Kẻ điều hành/tổ chức mô hình Ponzi
Adjective Ponzi-like Giống như mô hình Ponzi (ám chỉ hành vi hoặc hệ thống lừa đảo tương tự)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Charles Ponzi
English
scheme
English
Ponzi scheme

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ 'ponzi scheme' (mô hình Ponzi) được đặt theo tên của Charles Ponzi, một người Ý nhập cư đã lừa đảo hàng triệu đô la từ các nhà đầu tư ở Boston vào những năm 1920. Ông ta hứa hẹn lợi nhuận cao bất thường, và thực chất là trả tiền cho các nhà đầu tư ban đầu bằng tiền của những nhà đầu tư mới, tạo ra ảo tưởng về một khoản đầu tư sinh lời hợp pháp.

Usage Note

Ponzi scheme là một loại hình lừa đảo đầu tư, trong đó người tổ chức trả lợi nhuận cho các nhà đầu tư ban đầu bằng tiền từ các nhà đầu tư mới, thay vì từ lợi nhuận thực sự kiếm được. Mô hình này chỉ có thể duy trì khi có đủ nhà đầu tư mới tham gia. Khi dòng tiền vào chậm lại hoặc dừng lại, mô hình sụp đổ, và hầu hết các nhà đầu tư mất tiền.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ponzi scheme
  • run run a Ponzi scheme
    (điều hành một mô hình Ponzi)
  • perpetrate perpetrate a Ponzi scheme
    (thực hiện/gây ra một vụ lừa đảo Ponzi)
  • expose expose a Ponzi scheme
    (vạch trần một vụ lừa đảo Ponzi)
  • unravel a Ponzi scheme unravels
    (một mô hình Ponzi bị vỡ lở/tan rã)
  • fall victim to fall victim to a Ponzi scheme
    (trở thành nạn nhân của một mô hình Ponzi)
Adjective + ponzi scheme
  • massive a massive Ponzi scheme
    (một mô hình Ponzi quy mô lớn)
  • elaborate an elaborate Ponzi scheme
    (một mô hình Ponzi tinh vi)
  • fraudulent a fraudulent Ponzi scheme
    (một mô hình Ponzi lừa đảo)
Noun + ponzi scheme
  • operator Ponzi scheme operator
    (người điều hành mô hình Ponzi)
  • victim Ponzi scheme victim
    (nạn nhân của mô hình Ponzi)
  • investor Ponzi scheme investor
    (nhà đầu tư vào mô hình Ponzi)

Idioms

  • a classic Ponzi scheme

    một mô hình Ponzi điển hình/kinh điển

    "The prosecutor described it as a classic Ponzi scheme, taking money from new investors to pay older ones."

    (Công tố viên mô tả đó là một mô hình Ponzi điển hình, lấy tiền từ các nhà đầu tư mới để trả cho những người cũ.)

  • to fall for a Ponzi scheme

    mắc bẫy/dính vào một vụ lừa đảo Ponzi

    "Many people, lured by the promise of high returns, unfortunately fell for the Ponzi scheme."

    (Nhiều người, bị hấp dẫn bởi lời hứa lợi nhuận cao, đã không may mắc bẫy lừa đảo Ponzi.)

  • the collapse of a Ponzi scheme

    sự sụp đổ của một mô hình Ponzi

    "The collapse of the Ponzi scheme left thousands of investors bankrupt."

    (Sự sụp đổ của mô hình Ponzi đã khiến hàng ngàn nhà đầu tư phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ponzi scheme

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức lừa đảo, trong đó niềm tin vào sự thành công của một doanh nghiệp không tồn tại được thúc đẩy bằng cách trả lợi nhuận nhanh chóng cho các nhà đầu tư ban đầu từ tiền đầu tư của các nhà đầu tư sau.

"The company was revealed to be running a Ponzi scheme, defrauding investors of millions of dollars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should have known that investment opportunity was a ponzi scheme.
Anh ấy lẽ ra nên biết cơ hội đầu tư đó là một trò lừa đảo Ponzi.
Phủ định
You mustn't fall for another ponzi scheme; be careful!
Bạn không được mắc bẫy một trò lừa đảo Ponzi khác; hãy cẩn thận!
Nghi vấn
Could that proposal actually be a ponzi scheme in disguise?
Liệu đề xuất đó có thực sự là một trò lừa đảo Ponzi trá hình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ponzi scheme".

Cơ chế hoạt động

Mô hình Ponzi dựa trên việc trả lợi nhuận cho các nhà đầu tư trước đó bằng tiền huy động từ các nhà đầu tư mới hơn, thay vì từ lợi nhuận thực tế của bất kỳ hoạt động kinh doanh hợp pháp nào. Đây là một hình thức lừa đảo không bền vững và cuối cùng sẽ sụp đổ khi không còn đủ nhà đầu tư mới để duy trì.

Vụ án nổi tiếng

Một trong những vụ lừa đảo Ponzi lớn nhất và nổi tiếng nhất trong lịch sử hiện đại là do Bernard Madoff thực hiện. Vụ án của ông, bị phanh phui vào năm 2008, ước tính đã gây thiệt hại hàng chục tỷ đô la cho các nhà đầu tư trên toàn thế giới.