(Top Banner Ad)
multi-level marketing (mlm)
B2
Danh từ B2 Kinh tế

multi-level marketing (mlm)

UK: /ˌmʌltiˈlevəl ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /ˌmʌltiˈlɛvəl ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp thị đa cấp bán hàng đa cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marketing strategy in which the sales force is compensated not only for sales they personally generate, but also for the sales of the other salespeople that they recruit. This recruited sales force is referred to as the participant's 'downline' and can provide multiple levels of compensation.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược tiếp thị trong đó lực lượng bán hàng được trả thù lao không chỉ cho doanh số bán hàng mà họ trực tiếp tạo ra, mà còn cho doanh số bán hàng của những người bán hàng khác mà họ tuyển dụng. Lực lượng bán hàng được tuyển dụng này được gọi là 'tuyến dưới' của người tham gia và có thể cung cấp nhiều cấp độ bồi thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lost a lot of money in a multi-level marketing scheme."

    "Anh ấy đã mất rất nhiều tiền trong một chương trình tiếp thị đa cấp."

  • "Many people are skeptical of multi-level marketing companies."

    "Nhiều người hoài nghi về các công ty tiếp thị đa cấp."

  • "She built a successful business through multi-level marketing."

    "Cô ấy đã xây dựng một doanh nghiệp thành công thông qua tiếp thị đa cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marketing Tiếp thị, sự tiếp thị
Verb market Tiếp thị, bán ra thị trường
Noun marketer Người làm tiếp thị
Adjective multi-level Nhiều cấp, đa cấp
Noun network marketing Tiếp thị mạng lưới (một tên gọi khác hoặc từ đồng nghĩa của MLM)
Noun pyramid scheme Mô hình kim tự tháp (một khái niệm liên quan, thường bị nhầm lẫn hoặc là biến tướng bất hợp pháp của MLM)

Synonyms

Antonyms

direct sales (bán hàng trực tiếp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Old French
nivel
Old English
market
English
multi-level marketing

Nguồn gốc của 'Multi-Level Marketing'

Thuật ngữ "Multi-level marketing (MLM)" xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, mô tả một mô hình kinh doanh bán hàng trực tiếp. Nó được hình thành từ ba thành phần tiếng Anh: "multi-" (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'multus' nghĩa là nhiều), "level" (từ tiếng Pháp cổ 'nivel' nghĩa là cấp độ), và "marketing" (từ tiếng Anh cổ 'market' nghĩa là chợ, sau phát triển thành hoạt động tiếp thị). Sự kết hợp này mô tả rõ ràng cấu trúc nhiều cấp bậc của mô hình này, nơi người tham gia không chỉ bán sản phẩm mà còn tuyển dụng người khác vào mạng lưới của mình, từ đó hưởng hoa hồng từ doanh số của các cấp dưới.

Usage Note

Multi-level marketing thường bị nhầm lẫn với mô hình Ponzi hoặc các chương trình kim tự tháp. Sự khác biệt chính là MLM hợp pháp bán sản phẩm hoặc dịch vụ thực tế, trong khi các chương trình Ponzi tập trung vào việc tuyển dụng thành viên và không có sản phẩm/dịch vụ thực sự. Tuy nhiên, nhiều chương trình MLM vẫn bị chỉ trích vì các hoạt động không minh bạch và khó có khả năng tạo thu nhập thực sự cho hầu hết những người tham gia, đặc biệt là ở các cấp thấp hơn.

Prepositions

in through of

* **in multi-level marketing:** đề cập đến việc tham gia vào mô hình MLM. * **through multi-level marketing:** đề cập đến việc sử dụng MLM như một phương tiện để đạt được điều gì đó (ví dụ: bán sản phẩm). * **of multi-level marketing:** đề cập đến một khía cạnh hoặc đặc điểm của MLM.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multi-level marketing (mlm)
  • legitimate legitimate multi-level marketing
    (mô hình đa cấp hợp pháp)
  • deceptive deceptive multi-level marketing
    (mô hình đa cấp lừa đảo)
  • direct direct multi-level marketing
    (tiếp thị đa cấp trực tiếp)
Verb + multi-level marketing (mlm)
  • join join multi-level marketing
    (tham gia tiếp thị đa cấp)
  • promote promote multi-level marketing
    (quảng bá tiếp thị đa cấp)
  • regulate regulate multi-level marketing
    (quản lý tiếp thị đa cấp)
multi-level marketing (mlm) + Noun
  • business multi-level marketing business
    (doanh nghiệp tiếp thị đa cấp)
  • company multi-level marketing company
    (công ty tiếp thị đa cấp)
  • structure multi-level marketing structure
    (cấu trúc tiếp thị đa cấp)

Idioms

  • get involved in multi-level marketing

    tham gia vào hoạt động tiếp thị đa cấp

    "She decided to get involved in multi-level marketing to earn extra income."

    (Cô ấy quyết định tham gia vào hoạt động tiếp thị đa cấp để kiếm thêm thu nhập.)

  • a multi-level marketing scheme

    một mô hình tiếp thị đa cấp (thường dùng khi nói về khía cạnh kinh doanh hoặc đôi khi tiêu cực)

    "Be careful when considering joining a multi-level marketing scheme, as some can be pyramid schemes."

    (Hãy cẩn thận khi cân nhắc tham gia một mô hình tiếp thị đa cấp, vì một số có thể là mô hình kim tự tháp.)

  • distinguish between MLM and pyramid schemes

    phân biệt giữa tiếp thị đa cấp và mô hình kim tự tháp

    "It's crucial for consumers to distinguish between legitimate MLM and illegal pyramid schemes."

    (Điều quan trọng là người tiêu dùng phải phân biệt được giữa mô hình đa cấp hợp pháp và mô hình kim tự tháp bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multi-level marketing (mlm)

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược tiếp thị trong đó lực lượng bán hàng được trả thù lao không chỉ cho doanh số bán hàng mà họ trực tiếp tạo ra, mà còn cho doanh số bán hàng của những người bán hàng khác mà họ tuyển dụng. Lực lượng bán hàng được tuyển dụng này được gọi là 'tuyến dưới' của người tham gia và có thể cung cấp nhiều cấp độ bồi thường.

"He lost a lot of money in a multi-level marketing scheme."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multi-level marketing (mlm)".

Sự nhầm lẫn giữa MLM hợp pháp và mô hình kim tự tháp

Multi-level marketing (MLM) thường bị nhầm lẫn hoặc có ranh giới mong manh với mô hình kim tự tháp (pyramid scheme) bất hợp pháp. Điểm khác biệt chính là MLM hợp pháp tập trung vào việc bán sản phẩm/dịch vụ thực sự cho người tiêu dùng cuối, trong khi mô hình kim tự tháp chủ yếu kiếm tiền từ việc tuyển dụng thành viên mới và thu phí tham gia, không có sản phẩm hoặc dịch vụ thực sự có giá trị, hoặc giá trị sản phẩm không tương xứng với khoản tiền bỏ ra.

Kỳ vọng và thực tế trong MLM

Nhiều công ty MLM quảng cáo cơ hội làm giàu nhanh chóng và tự chủ tài chính. Họ thường nhấn mạnh câu chuyện thành công của một số ít người đứng đầu. Tuy nhiên, trên thực tế, phần lớn những người tham gia MLM (ước tính khoảng 99%) không kiếm được lợi nhuận đáng kể và thậm chí có thể mất tiền do phải mua hàng tồn kho hoặc chịu phí. Thành công trong MLM đòi hỏi kỹ năng bán hàng, tuyển dụng, và một mạng lưới quan hệ lớn, điều mà không phải ai cũng có.