pyramidal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the shape of a pyramid; pyramid-shaped.
Vietnamese Meaning
Có hình dạng của một kim tự tháp; có hình chóp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rock formation had a distinct pyramidal shape."
"Sự hình thành đá có một hình dạng kim tự tháp rõ rệt."
-
"The pyramidal roof of the temple was visible from afar."
"Mái hình chóp của ngôi đền có thể nhìn thấy từ xa."
-
"Pyramidal cells are a type of neuron found in the cerebral cortex."
"Tế bào hình chóp là một loại tế bào thần kinh được tìm thấy trong vỏ não."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pyramidal' mô tả hình dạng giống với kim tự tháp. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hình học, kiến trúc và sinh học (ví dụ: tế bào thần kinh pyramidal). Nó nhấn mạnh đến hình dạng có đáy là đa giác và các mặt bên hội tụ tại một đỉnh.
Prepositions
* **in pyramidal form/shape:** Chỉ hình dạng chung. Ví dụ: 'The arrangement of the stones was in a pyramidal form.'
* **with a pyramidal structure:** Chỉ cấu trúc mang tính kim tự tháp. Ví dụ: 'The cell has a pyramidal structure.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pyramidal pyramidal structure (cấu trúc hình chóp/kim tự tháp)
-
pyramidal pyramidal cell (tế bào hình tháp (trong não))
-
pyramidal pyramidal system (hệ tháp (trong giải phẫu thần kinh))
-
pyramidal pyramidal peak (đỉnh chóp (địa lý, đỉnh núi nhọn))
-
pyramidal pyramidal scheme (mô hình kim tự tháp, mô hình đa cấp (thường là lừa đảo))
-
pyramidal pyramidal shape (hình chóp)
Idioms
-
pyramidal scheme
Mô hình kim tự tháp, mô hình đa cấp (một kế hoạch kinh doanh không bền vững, thường là lừa đảo, dựa vào việc tuyển dụng thành viên mới hơn là bán sản phẩm thật)
"Be cautious of investment opportunities that sound too good to be true, as they might be a pyramidal scheme."
(Hãy cẩn trọng với những cơ hội đầu tư nghe có vẻ quá tốt để là sự thật, vì chúng có thể là một mô hình kim tự tháp.)
-
pyramidal hierarchy
Hệ thống cấp bậc hình chóp (một cấu trúc tổ chức hoặc xã hội có nhiều người ở đáy và ít người hơn ở đỉnh)
"The company adopted a pyramidal hierarchy, with a CEO at the top and many employees at the bottom."
(Công ty đã áp dụng một hệ thống cấp bậc hình chóp, với một CEO ở đỉnh và nhiều nhân viên ở đáy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pyramidal
adjectiveCó hình dạng của một kim tự tháp; có hình chóp.
"The rock formation had a distinct pyramidal shape."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the architect designed the building with a more pyramidal structure, it would withstand the strong winds better. |
Nếu kiến trúc sư thiết kế tòa nhà với cấu trúc hình chóp hơn, nó sẽ chịu được gió mạnh tốt hơn. |
| Phủ định | If the ancient civilization didn't build such pyramidal monuments, we wouldn't know so much about their culture today. |
Nếu nền văn minh cổ đại không xây dựng những tượng đài hình chóp như vậy, ngày nay chúng ta sẽ không biết nhiều về văn hóa của họ đến thế. |
| Nghi vấn | Would the landscape look more impressive if the mountains were more pyramidal in shape? |
Phong cảnh sẽ trông ấn tượng hơn nếu các ngọn núi có hình dạng hình chóp hơn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architects will be designing a building with a pyramidal structure next year. |
Các kiến trúc sư sẽ thiết kế một tòa nhà có cấu trúc hình chóp vào năm tới. |
| Phủ định | They won't be building anything pyramidal in this area in the foreseeable future. |
Họ sẽ không xây dựng bất cứ thứ gì có hình chóp trong khu vực này trong tương lai gần. |
| Nghi vấn | Will the children be creating a pyramidal sculpture at the summer camp? |
Liệu bọn trẻ có đang tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình chóp tại trại hè không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pyramidal".
