(Top Banner Ad)
pyramidal
B2
adjective B2 Hình học, Kiến trúc, Sinh học

pyramidal

UK: /pɪˈræmɪdl/ • US: /pɪˈræmɪdəl/

Nghĩa tiếng Việt

có hình kim tự tháp hình chóp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the shape of a pyramid; pyramid-shaped.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng của một kim tự tháp; có hình chóp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rock formation had a distinct pyramidal shape."

    "Sự hình thành đá có một hình dạng kim tự tháp rõ rệt."

  • "The pyramidal roof of the temple was visible from afar."

    "Mái hình chóp của ngôi đền có thể nhìn thấy từ xa."

  • "Pyramidal cells are a type of neuron found in the cerebral cortex."

    "Tế bào hình chóp là một loại tế bào thần kinh được tìm thấy trong vỏ não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pyramid kim tự tháp, hình chóp
Verb pyramid xây dựng/tăng lên theo hình kim tự tháp (ví dụ: tích lũy đầu tư theo cấp số nhân)
Adverb pyramidally theo hình kim tự tháp/hình chóp

Synonyms

pyramidic (thuộc về kim tự tháp)cone-shaped (hình nón)

Related Words

tetrahedral (tứ diện)conical (hình nón)

Subject Area

Hình học, Kiến trúc, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πυραμίς (pyramís)
Latin
pyramis
English
pyramid
English
pyramidal

Nguồn gốc từ hình khối cổ đại

Từ 'pyramidal' xuất phát từ danh từ 'pyramid' (kim tự tháp hoặc hình chóp). 'Pyramid' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'pyramís' và tiếng Latin 'pyramis', dùng để chỉ hình khối có đáy là đa giác và các mặt bên là tam giác hội tụ tại một đỉnh. Khi thêm hậu tố '-al' vào, nó biến thành một tính từ mô tả bất cứ thứ gì có hình dạng hoặc đặc điểm giống kim tự tháp.

Usage Note

Từ 'pyramidal' mô tả hình dạng giống với kim tự tháp. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hình học, kiến trúc và sinh học (ví dụ: tế bào thần kinh pyramidal). Nó nhấn mạnh đến hình dạng có đáy là đa giác và các mặt bên hội tụ tại một đỉnh.

Prepositions

in with

* **in pyramidal form/shape:** Chỉ hình dạng chung. Ví dụ: 'The arrangement of the stones was in a pyramidal form.'
* **with a pyramidal structure:** Chỉ cấu trúc mang tính kim tự tháp. Ví dụ: 'The cell has a pyramidal structure.'

Collocations (Từ đi kèm)

Pyramidal + Noun
  • pyramidal pyramidal structure
    (cấu trúc hình chóp/kim tự tháp)
  • pyramidal pyramidal cell
    (tế bào hình tháp (trong não))
  • pyramidal pyramidal system
    (hệ tháp (trong giải phẫu thần kinh))
  • pyramidal pyramidal peak
    (đỉnh chóp (địa lý, đỉnh núi nhọn))
  • pyramidal pyramidal scheme
    (mô hình kim tự tháp, mô hình đa cấp (thường là lừa đảo))
  • pyramidal pyramidal shape
    (hình chóp)

Idioms

  • pyramidal scheme

    Mô hình kim tự tháp, mô hình đa cấp (một kế hoạch kinh doanh không bền vững, thường là lừa đảo, dựa vào việc tuyển dụng thành viên mới hơn là bán sản phẩm thật)

    "Be cautious of investment opportunities that sound too good to be true, as they might be a pyramidal scheme."

    (Hãy cẩn trọng với những cơ hội đầu tư nghe có vẻ quá tốt để là sự thật, vì chúng có thể là một mô hình kim tự tháp.)

  • pyramidal hierarchy

    Hệ thống cấp bậc hình chóp (một cấu trúc tổ chức hoặc xã hội có nhiều người ở đáy và ít người hơn ở đỉnh)

    "The company adopted a pyramidal hierarchy, with a CEO at the top and many employees at the bottom."

    (Công ty đã áp dụng một hệ thống cấp bậc hình chóp, với một CEO ở đỉnh và nhiều nhân viên ở đáy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pyramidal

adjective
Lật mặt

Có hình dạng của một kim tự tháp; có hình chóp.

"The rock formation had a distinct pyramidal shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the architect designed the building with a more pyramidal structure, it would withstand the strong winds better.
Nếu kiến trúc sư thiết kế tòa nhà với cấu trúc hình chóp hơn, nó sẽ chịu được gió mạnh tốt hơn.
Phủ định
If the ancient civilization didn't build such pyramidal monuments, we wouldn't know so much about their culture today.
Nếu nền văn minh cổ đại không xây dựng những tượng đài hình chóp như vậy, ngày nay chúng ta sẽ không biết nhiều về văn hóa của họ đến thế.
Nghi vấn
Would the landscape look more impressive if the mountains were more pyramidal in shape?
Phong cảnh sẽ trông ấn tượng hơn nếu các ngọn núi có hình dạng hình chóp hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architects will be designing a building with a pyramidal structure next year.
Các kiến trúc sư sẽ thiết kế một tòa nhà có cấu trúc hình chóp vào năm tới.
Phủ định
They won't be building anything pyramidal in this area in the foreseeable future.
Họ sẽ không xây dựng bất cứ thứ gì có hình chóp trong khu vực này trong tương lai gần.
Nghi vấn
Will the children be creating a pyramidal sculpture at the summer camp?
Liệu bọn trẻ có đang tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình chóp tại trại hè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pyramidal".

Kim tự tháp Ai Cập cổ đại

Những kim tự tháp nổi tiếng nhất thế giới là Kim tự tháp Giza ở Ai Cập. Chúng được xây dựng như lăng mộ cho các pharaoh và là biểu tượng của quyền lực, sự bất tử và kiến trúc vĩ đại của nền văn minh Ai Cập cổ đại. Hình dạng kim tự tháp mang ý nghĩa thiêng liêng và kết nối với các vì sao.

Cấu trúc xã hội và tổ chức

Hình dáng kim tự tháp thường được dùng làm phép ẩn dụ để mô tả cấu trúc phân cấp trong xã hội, tổ chức hoặc doanh nghiệp. Ví dụ, 'kim tự tháp xã hội' thể hiện các tầng lớp khác nhau, từ giới tinh hoa ở đỉnh đến đại đa số người dân ở đáy. 'Sơ đồ kim tự tháp' cũng phổ biến trong mô hình tổ chức công ty.

Tháp dinh dưỡng

Trong lĩnh vực sức khỏe, 'tháp dinh dưỡng' (food pyramid) là một biểu đồ hình kim tự tháp minh họa các nhóm thực phẩm và lượng khuyến nghị nên tiêu thụ để có một chế độ ăn uống lành mạnh. Tầng đáy lớn nhất đại diện cho nhóm thực phẩm cần ăn nhiều nhất, trong khi tầng đỉnh nhỏ nhất là nhóm cần hạn chế.