(Top Banner Ad)
pyramid
B1
noun B1 Kiến trúc, Lịch sử, Toán học

pyramid

UK: /ˈpɪrəmɪd/ • US: /ˈpɪrəmɪd/

Nghĩa tiếng Việt

kim tự tháp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A monumental structure with a square or triangular base and sloping sides that meet in a point at the top, especially one built in ancient Egypt as a burial place for a pharaoh.

Vietnamese Meaning

Một công trình kiến trúc đồ sộ có đáy hình vuông hoặc tam giác và các mặt nghiêng gặp nhau tại một điểm ở trên đỉnh, đặc biệt là một công trình được xây dựng ở Ai Cập cổ đại làm nơi chôn cất cho một pharaoh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Great Pyramid of Giza is one of the Seven Wonders of the Ancient World."

    "Đại kim tự tháp Giza là một trong Bảy kỳ quan của thế giới cổ đại."

  • "The pyramids were built as tombs for the pharaohs."

    "Các kim tự tháp được xây dựng làm lăng mộ cho các pharaoh."

  • "The organization has a pyramid structure."

    "Tổ chức có cấu trúc hình kim tự tháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pyramidal có hình kim tự tháp; giống kim tự tháp
Adverb pyramidally theo hình kim tự tháp
Verb pyramid xếp thành hình kim tự tháp; tăng dần theo tầng (thường dùng trong kinh doanh, tài chính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πυραμίς (pyramís)
Latin
pyramis
Old French
pyramide
Middle English
pyramide
English
pyramid

Nguồn gốc tên gọi Kim tự tháp

Từ 'pyramid' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'pyramis' (số nhiều 'pyramides') trong tiếng Hy Lạp cổ đại. Thuật ngữ này có thể liên quan đến 'pyramides', một loại bánh ngọt làm từ lúa mì có hình chóp nhọn. Người Hy Lạp đã dùng từ này để mô tả các cấu trúc kiến trúc khổng lồ hình chóp của Ai Cập cổ đại vì sự tương đồng về hình dạng.

Usage Note

Từ 'pyramid' thường liên quan đến các kim tự tháp Ai Cập, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả các cấu trúc tương tự ở các nền văn hóa khác như Mesoamerica. Nó mang ý nghĩa về sự vĩ đại, bền vững và thường gắn liền với các nghi lễ tôn giáo hoặc tang lễ.
Nghĩa này mang tính hình học hơn, dùng để mô tả hình dạng kim tự tháp nói chung, không nhất thiết phải là công trình kiến trúc.
Nghĩa này mang tính ẩn dụ, thường dùng để mô tả cấu trúc tổ chức hoặc hệ thống phân cấp quyền lực. Ví dụ, sơ đồ tổ chức công ty, hoặc hệ thống đa cấp.

Prepositions

of in at

Ví dụ: 'the pyramids of Egypt' (kim tự tháp của Ai Cập), 'a pyramid in Giza' (một kim tự tháp ở Giza), 'at the base of the pyramid' (ở chân kim tự tháp). 'Of' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thành phần. 'In' chỉ vị trí bên trong hoặc khu vực. 'At' chỉ vị trí cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pyramid
  • ancient ancient pyramids
    (các kim tự tháp cổ đại)
  • Great the Great Pyramid of Giza
    (Kim tự tháp lớn Giza)
  • social social pyramid
    (kim tự tháp xã hội (cơ cấu xã hội phân tầng))
  • food food pyramid
    (tháp dinh dưỡng)
Verb + pyramid
  • build build a pyramid
    (xây một kim tự tháp)
  • form form a pyramid
    (tạo thành hình kim tự tháp)
  • top top the pyramid
    (đứng đầu kim tự tháp (đứng ở vị trí cao nhất))
Noun + of the pyramid
  • base base of the pyramid
    (đáy của kim tự tháp (phần đông người nhất, thu nhập thấp nhất trong một xã hội/kinh tế))
  • top top of the pyramid
    (đỉnh của kim tự tháp (phần ít người nhất, thu nhập cao nhất))

Idioms

  • pyramid scheme

    mô hình kim tự tháp (một hình thức lừa đảo kinh doanh, nơi lợi nhuận chủ yếu đến từ việc tuyển dụng thêm thành viên chứ không phải từ bán sản phẩm/dịch vụ thực tế)

    "Many people lost their savings in the pyramid scheme."

    (Nhiều người đã mất tiền tiết kiệm của họ vào mô hình kim tự tháp.)

  • food pyramid

    tháp dinh dưỡng (biểu đồ hình kim tự tháp minh họa lượng thực phẩm nên ăn từ mỗi nhóm để có chế độ ăn uống lành mạnh)

    "The food pyramid recommends eating more fruits and vegetables."

    (Tháp dinh dưỡng khuyên nên ăn nhiều trái cây và rau củ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pyramid

noun
Lật mặt

Một công trình kiến trúc đồ sộ có đáy hình vuông hoặc tam giác và các mặt nghiêng gặp nhau tại một điểm ở trên đỉnh, đặc biệt là một công trình được xây dựng ở Ai Cập cổ đại làm nơi chôn cất cho một pharaoh.

"The Great Pyramid of Giza is one of the Seven Wonders of the Ancient World."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a pyramid in the desert next year.
Họ sẽ xây dựng một kim tự tháp ở sa mạc vào năm tới.
Phủ định
She is not going to climb the pyramid because it's too dangerous.
Cô ấy sẽ không leo lên kim tự tháp vì nó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Are you going to study the pyramidal structure of this building?
Bạn có định nghiên cứu cấu trúc hình chóp của tòa nhà này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pyramid".

Kim tự tháp Ai Cập

Kim tự tháp là một trong những biểu tượng nổi bật nhất của Ai Cập cổ đại và là kỳ quan kiến trúc thế giới. Chúng được xây dựng như lăng mộ cho các pharaoh và hoàng hậu, chứa đựng nhiều bí ẩn về kỹ thuật xây dựng, thiên văn học và tín ngưỡng. Kim tự tháp Giza là ví dụ nổi tiếng nhất.

Cấu trúc xã hội hình kim tự tháp

Trong nhiều nền văn hóa, cấu trúc xã hội thường được hình dung như một kim tự tháp, với một số ít người có quyền lực và của cải ở đỉnh, và đại đa số dân chúng ở đáy. Mô hình này giúp hình dung sự phân cấp quyền lực và tài sản trong xã hội.