cone-shaped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the shape of a cone.
Vietnamese Meaning
Có hình dạng hình nón.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The traffic cones were cone-shaped and bright orange."
"Những chiếc cọc tiêu giao thông có hình nón và màu cam sáng."
-
"The volcano is cone-shaped."
"Ngọn núi lửa có hình nón."
-
"She wore a cone-shaped hat."
"Cô ấy đội một chiếc mũ hình nón."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các vật thể có đáy tròn hoặc đa giác và thu hẹp dần về một điểm. Không nên nhầm lẫn với 'conical', một tính từ đồng nghĩa, nhưng 'cone-shaped' thường nhấn mạnh đến hình dạng tổng thể hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharply a sharply cone-shaped peak (một đỉnh núi hình nón nhọn hoắt)
-
broadly a broadly cone-shaped structure (một cấu trúc hình nón dẹt, rộng)
-
volcanic a volcanic cone-shaped hill (một ngọn đồi núi lửa hình nón)
-
pine pine cone-shaped fruit (quả thông có hình nón)
-
ice cream an ice cream cone-shaped dessert (món tráng miệng hình ốc quế kem)
-
traffic a traffic cone-shaped marker (cọc tiêu giao thông hình chóp nón)
Idioms
-
A cone-shaped plume
Một luồng khói/hơi hình nón
"The factory chimney emitted a cone-shaped plume of steam."
(Ống khói nhà máy thải ra một luồng hơi nước có hình nón.)
-
In a cone-shaped pattern
Theo hình mẫu chóp nón
"The flashlight beam spread out in a clear cone-shaped pattern."
(Chùm sáng của đèn pin lan tỏa ra theo một hình mẫu chóp nón rõ rệt.)
-
The cone-shaped hat
Chiếc mũ hình nón (thường dùng để chỉ nón lá)
"Vietnamese farmers often wear the traditional cone-shaped hat."
(Nông dân Việt Nam thường đội chiếc mũ hình nón truyền thống (nón lá).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cone-shaped
adjectiveCó hình dạng hình nón.
"The traffic cones were cone-shaped and bright orange."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cone-shaped".
