(Top Banner Ad)
cone-shaped
B1
adjective B1 Hình học, Mô tả đồ vật

cone-shaped

UK: /ˈkəʊnˌʃeɪpt/ • US: /ˈkoʊnˌʃeɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

có hình nón dạng hình nón
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the shape of a cone.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng hình nón.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traffic cones were cone-shaped and bright orange."

    "Những chiếc cọc tiêu giao thông có hình nón và màu cam sáng."

  • "The volcano is cone-shaped."

    "Ngọn núi lửa có hình nón."

  • "She wore a cone-shaped hat."

    "Cô ấy đội một chiếc mũ hình nón."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cone Hình nón, chóp; kem ốc quế; vật hình nón (như cọc tiêu)
Adjective conical Có hình nón, thuộc về hình nón
Noun shaping Sự định hình, sự tạo dáng
Verb shape Định hình, tạo dáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hình học, Mô tả đồ vật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kōnos
Latin
cōnus
English
cone

Nguồn Gốc Cổ Đại

Từ 'cone' (hình nón) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại là 'kōnos', ban đầu dùng để chỉ quả thông hoặc một vật thể quay tròn có hình nhọn. Người La Mã đã tiếp nhận và biến đổi thành 'cōnus'. 'Cone-shaped' là một từ ghép hiện đại, mô tả hình dạng giống như những vật thể này.

Phương Pháp Ghép Từ

'Cone-shaped' là một ví dụ điển hình của việc tạo từ ghép trong tiếng Anh. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp danh từ 'cone' (hình nón) và hậu tố '-shaped' (có hình dạng), giúp người học dễ dàng hiểu và hình dung ngay lập tức về hình dáng của vật được mô tả.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các vật thể có đáy tròn hoặc đa giác và thu hẹp dần về một điểm. Không nên nhầm lẫn với 'conical', một tính từ đồng nghĩa, nhưng 'cone-shaped' thường nhấn mạnh đến hình dạng tổng thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cone-shaped
  • sharply a sharply cone-shaped peak
    (một đỉnh núi hình nón nhọn hoắt)
  • broadly a broadly cone-shaped structure
    (một cấu trúc hình nón dẹt, rộng)
Noun + cone-shaped (Nature & Geography)
  • volcanic a volcanic cone-shaped hill
    (một ngọn đồi núi lửa hình nón)
  • pine pine cone-shaped fruit
    (quả thông có hình nón)
Noun + cone-shaped (Common Objects)
  • ice cream an ice cream cone-shaped dessert
    (món tráng miệng hình ốc quế kem)
  • traffic a traffic cone-shaped marker
    (cọc tiêu giao thông hình chóp nón)

Idioms

  • A cone-shaped plume

    Một luồng khói/hơi hình nón

    "The factory chimney emitted a cone-shaped plume of steam."

    (Ống khói nhà máy thải ra một luồng hơi nước có hình nón.)

  • In a cone-shaped pattern

    Theo hình mẫu chóp nón

    "The flashlight beam spread out in a clear cone-shaped pattern."

    (Chùm sáng của đèn pin lan tỏa ra theo một hình mẫu chóp nón rõ rệt.)

  • The cone-shaped hat

    Chiếc mũ hình nón (thường dùng để chỉ nón lá)

    "Vietnamese farmers often wear the traditional cone-shaped hat."

    (Nông dân Việt Nam thường đội chiếc mũ hình nón truyền thống (nón lá).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cone-shaped

adjective
Lật mặt

Có hình dạng hình nón.

"The traffic cones were cone-shaped and bright orange."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cone-shaped".

Nón Lá Việt Nam

Đối với người Việt Nam, ví dụ điển hình nhất của một vật thể 'cone-shaped' chính là chiếc nón lá truyền thống. Chiếc nón không chỉ là vật dụng che nắng mưa mà còn là biểu tượng văn hóa, gắn liền với hình ảnh người phụ nữ Việt Nam và đời sống nông thôn.

Sự Ra Đời Của Kem Ốc Quế

Kem ốc quế (ice cream cone) ra đời ngẫu nhiên tại Hội chợ Thế giới St. Louis năm 1904. Khi người bán kem hết bát đựng, một người bán bánh quế đã cuộn bánh lại thành hình nón để thay thế, tạo nên một cuộc cách mạng ẩm thực phương Tây.