(Top Banner Ad)
conical
B2
adjective B2 Hình học, Toán học, Mô tả hình dạng

conical

UK: /ˈkɒn.ɪ.kəl/ • US: /ˈkɑː.nɪ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

hình nón dạng hình nón có hình nón
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the shape of a cone.

Vietnamese Meaning

Có hình nón, dạng hình nón.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volcano had a conical shape."

    "Ngọn núi lửa có hình dạng hình nón."

  • "Conical flasks are used in chemistry labs."

    "Bình tam giác được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hóa học."

  • "The conical roof of the pagoda was visible from afar."

    "Mái hình nón của ngôi chùa có thể nhìn thấy từ xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cone Cái nón, hình nón (danh từ)
Adverb conically Một cách hình nón, theo hình nón
Adjective/Noun conic Thuộc hình nón (thường dùng trong hình học hoặc kỹ thuật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hình học, Toán học, Mô tả hình dạng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kōnos (hình nón, hình chóp)
Latin
cōnus
English (Root)
cone (cái nón)
English (Modern)
conical

Nguồn gốc hình nón

Từ 'conical' bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ 'kōnos', ban đầu có nghĩa là 'quả thông' hoặc 'vật có hình chóp'. Qua tiếng Latin ('cōnus'), từ này đi vào tiếng Anh với từ gốc là 'cone' (cái nón). Hậu tố '-ical' được thêm vào để tạo thành tính từ 'conical', dùng để mô tả vật thể có hình dạng giống như một chiếc nón.

Usage Note

Từ 'conical' được dùng để mô tả các vật thể có hình dạng tương tự như hình nón. Nó nhấn mạnh đến hình dạng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc mô tả hình học. Sự khác biệt với các từ liên quan có thể nằm ở mức độ chính xác của hình dạng. Ví dụ, 'cone-shaped' có thể được sử dụng một cách chung chung hơn, trong khi 'conical' ngụ ý một hình dạng nón chuẩn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conical
  • perfectly perfectly conical
    (Hoàn toàn hình nón, có hình nón tuyệt đối)
  • broadly broadly conical
    (Hình nón rộng, có đáy rộng)
  • sharply sharply conical
    (Hình nón sắc nhọn, có chóp nhọn)
Conical + Noun
  • hat conical hat
    (Mũ hình nón (ví dụ: Nón lá))
  • shape conical shape
    (Hình dạng nón, dạng hình chóp)
  • structure conical structure
    (Cấu trúc hình nón)
  • vessel conical vessel
    (Bình hình nón (thường dùng trong phòng thí nghiệm))

Idioms

  • A conical mass

    Một khối hình nón (chỉ một đống vật chất tự nhiên hoặc nhân tạo có hình chóp)

    "The workers left a conical mass of sand near the construction site."

    (Các công nhân để lại một đống cát hình nón gần công trường xây dựng.)

  • Conical section geometry

    Hình học mặt cắt hình nón (một lĩnh vực trong toán học)

    "He specialized in advanced problems related to conical section geometry."

    (Anh ấy chuyên về các bài toán nâng cao liên quan đến hình học mặt cắt hình nón.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conical

adjective
Lật mặt

Có hình nón, dạng hình nón.

"The volcano had a conical shape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The witch wore a conical hat.
Phù thủy đội một chiếc mũ hình nón.
Phủ định
That isn't a conical shape; it's more cylindrical.
Đó không phải là hình dạng hình nón; nó giống hình trụ hơn.
Nghi vấn
Is that a conical pile of sand?
Đó có phải là một đống cát hình nón không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conical".

Nón lá Việt Nam

Một trong những ví dụ nổi tiếng toàn cầu về vật thể 'conical' chính là chiếc Nón Lá truyền thống của Việt Nam. Chiếc nón này là một biểu tượng văn hóa, vừa có tính thẩm mỹ vừa rất thiết thực, bảo vệ người đội khỏi nắng nóng và mưa. Hình dạng 'conical' giúp nón trở nên chắc chắn và nhẹ nhàng.

Kiến trúc Tipi của người bản địa Mỹ

Cấu trúc hình nón (conical structure) đã được ứng dụng trong nhiều thiết kế kiến trúc cổ xưa. Lều Tipi truyền thống của người bản địa châu Mỹ có cấu trúc hình nón giúp nó ổn định trước gió lớn, tối ưu hóa việc thoát khói từ lửa trại bên trong, và dễ dàng lắp đặt.