(Top Banner Ad)
quadricentennial
C1
Noun C1 Lịch sử, Kỷ niệm

quadricentennial

UK: /ˌkwɒdrɪsenˈteniəl/ • US: /ˌkwɑːdrɪsenˈteniəl/

Nghĩa tiếng Việt

lễ kỷ niệm bốn trăm năm kỷ niệm 400 năm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The 400th anniversary of an event.

Vietnamese Meaning

Lễ kỷ niệm 400 năm một sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university celebrated its quadricentennial with a series of special events."

    "Trường đại học đã tổ chức lễ kỷ niệm 400 năm thành lập bằng một loạt các sự kiện đặc biệt."

  • "The city is planning a grand quadricentennial celebration."

    "Thành phố đang lên kế hoạch cho một lễ kỷ niệm 400 năm hoành tráng."

  • "A quadricentennial edition of the book was published."

    "Một ấn bản kỷ niệm 400 năm của cuốn sách đã được xuất bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun centennial lễ kỷ niệm 100 năm
Adjective centennial thuộc về 100 năm
Noun bicentennial lễ kỷ niệm 200 năm
Adjective bicentennial thuộc về 200 năm
Noun tercentennial lễ kỷ niệm 300 năm
Adjective tercentennial thuộc về 300 năm
Noun quadricentennial lễ kỷ niệm 400 năm
Adjective quadricentennial thuộc về 400 năm
Noun quincentennial lễ kỷ niệm 500 năm
Adjective quincentennial thuộc về 500 năm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Kỷ niệm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quattuor
Latin
centum
Latin
annus
English
quadricentennial

Nguồn gốc từ 'bốn trăm năm'

Từ 'quadricentennial' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'quadri-' có nghĩa là 'bốn', còn 'centennial' được ghép từ 'centum' (một trăm) và 'annus' (năm), mang nghĩa 'một trăm năm'. Ghép lại, 'quadricentennial' dùng để chỉ sự kiện kỷ niệm 'bốn trăm năm'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng liên quan đến các sự kiện lịch sử quan trọng. Nó nhấn mạnh một khoảng thời gian đáng kể đã trôi qua.

Prepositions

of

Ví dụ, 'the quadricentennial of the founding of the city' (lễ kỷ niệm 400 năm ngày thành lập thành phố). Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra sự kiện hoặc dịp mà lễ kỷ niệm đang đề cập đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quadricentennial
  • celebrate celebrate a quadricentennial
    (tổ chức/kỷ niệm 400 năm)
  • mark mark the quadricentennial
    (đánh dấu lễ kỷ niệm 400 năm)
  • observe observe the quadricentennial
    (tổ chức kỷ niệm 400 năm)
quadricentennial + Noun
  • celebration quadricentennial celebration
    (lễ kỷ niệm 400 năm)
  • event quadricentennial event
    (sự kiện 400 năm)
  • year quadricentennial year
    (năm kỷ niệm 400 năm)
Adjective + quadricentennial
  • historic a historic quadricentennial
    (một lễ kỷ niệm 400 năm mang tính lịch sử)
  • upcoming the upcoming quadricentennial
    (lễ kỷ niệm 400 năm sắp tới)

Idioms

  • on the occasion of the quadricentennial

    nhân dịp lễ kỷ niệm 400 năm

    "A special stamp was issued on the occasion of the quadricentennial."

    (Một con tem đặc biệt đã được phát hành nhân dịp lễ kỷ niệm 400 năm.)

  • to commemorate the quadricentennial

    để kỷ niệm 400 năm

    "The city held a grand festival to commemorate the quadricentennial."

    (Thành phố đã tổ chức một lễ hội lớn để kỷ niệm 400 năm.)

  • leading up to the quadricentennial

    trong khoảng thời gian trước lễ kỷ niệm 400 năm

    "Preparations intensified leading up to the quadricentennial celebrations."

    (Các công tác chuẩn bị được tăng cường trong khoảng thời gian trước các lễ kỷ niệm 400 năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quadricentennial

Noun
Lật mặt

Lễ kỷ niệm 400 năm một sự kiện.

"The university celebrated its quadricentennial with a series of special events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the city will have been celebrating its quadricentennial for a whole month.
Đến năm sau, thành phố sẽ kỷ niệm 400 năm thành lập trong cả một tháng.
Phủ định
The historians won't have been studying the quadricentennial history of the university for very long before the anniversary.
Các nhà sử học sẽ không nghiên cứu lịch sử 400 năm của trường đại học được lâu trước lễ kỷ niệm đâu.
Nghi vấn
Will they have been planning the quadricentennial festivities for a year by the time the event actually starts?
Liệu họ đã lên kế hoạch cho các hoạt động lễ hội 400 năm trong một năm vào thời điểm sự kiện thực sự bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadricentennial".

Ý nghĩa của các lễ kỷ niệm lớn

Các lễ kỷ niệm 400 năm (và các lễ kỷ niệm tròn trăm khác như 100, 200, 300 năm) là những cột mốc quan trọng trong lịch sử của một thành phố, một tổ chức hoặc một sự kiện. Chúng thường được đánh dấu bằng các buổi lễ hoành tráng, hoạt động nhìn lại lịch sử và các sự kiện công cộng nhằm tôn vinh di sản, củng cố tình đoàn kết cộng đồng và giáo dục các thế hệ tương lai về những sự kiện lịch sử hoặc ngày thành lập quan trọng.

Cách thức tổ chức lễ kỷ niệm

Những dịp kỷ niệm lớn như thế này thường đi kèm với các hoạt động đặc biệt để ghi dấu ấn. Bao gồm các cuộc diễu hành, triển lãm lịch sử, xuất bản sách báo chuyên đề, tổ chức các buổi hòa nhạc, lễ hội văn hóa và thậm chí là phát hành các vật phẩm kỷ niệm như tiền xu hoặc tem.