(Top Banner Ad)
centennial
B2
tính từ B2 Lịch sử, Sự kiện

centennial

UK: /sɛnˈtɛniəl/ • US: /sɛnˈtɛniəl/

Nghĩa tiếng Việt

lễ kỷ niệm 100 năm thuộc về thế kỷ trăm năm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a period of 100 years.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một khoảng thời gian 100 năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The centennial celebration of the university's founding will be held next year."

    "Lễ kỷ niệm 100 năm thành lập trường đại học sẽ được tổ chức vào năm tới."

  • "The centennial park was established to commemorate the city's 100th anniversary."

    "Công viên kỷ niệm 100 năm được thành lập để tưởng nhớ lễ kỷ niệm 100 năm của thành phố."

  • "The company is celebrating its centennial this year with a series of events."

    "Công ty đang tổ chức lễ kỷ niệm 100 năm của mình trong năm nay với một loạt các sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective centennial Lễ kỷ niệm 100 năm; Thuộc về 100 năm
Noun centenary Lễ kỷ niệm 100 năm (thường dùng ở Anh, dùng thay cho danh từ 'centennial')
Adjective/Noun bicentennial Thuộc về/Lễ kỷ niệm 200 năm
Adjective/Noun sesquicentennial Thuộc về/Lễ kỷ niệm 150 năm
Noun centuries Các thế kỷ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centum
Latin
annus
Late Latin
centenarius
English (17th Century)
centennial

Nguồn gốc 100 năm

Từ 'centennial' được cấu thành từ các gốc Latin cổ. 'Centum' có nghĩa là một trăm, và 'annus' có nghĩa là năm. Khi ghép lại, nó mang ý nghĩa liên quan đến khoảng thời gian 100 năm. Đây là một thuật ngữ chính xác, được hình thành dựa trên quy tắc ghép từ Latin, tương tự như 'bicentennial' (200 năm) và 'tricentennial' (300 năm).

Phân loại theo Năm

Trong tiếng Anh, cách gọi tên các sự kiện kỷ niệm thường tuân theo gốc Latin: 'decennial' (10 năm), 'quincentennial' (500 năm), và 'millennium' (1000 năm). 'Centennial' là từ phổ biến nhất để chỉ kỷ niệm tròn một thế kỷ.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các sự kiện, lễ kỷ niệm diễn ra sau mỗi 100 năm. Nhấn mạnh tính chất kỷ niệm và trọng đại của sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Centennial (Mô tả sự kiện)
  • Grand a grand centennial celebration
    (một lễ kỷ niệm 100 năm hoành tráng)
  • Historic the historic centennial event
    (sự kiện kỷ niệm 100 năm mang tính lịch sử)
  • Upcoming the upcoming centennial parade
    (cuộc diễu hành kỷ niệm 100 năm sắp tới)
Noun + Centennial (Sử dụng centennial làm tính từ)
  • Institution's the institution's centennial year
    (năm kỷ niệm 100 năm của tổ chức)
  • State State centennial observance
    (nghi thức kỷ niệm 100 năm cấp bang/nhà nước)
Verb + Centennial (Hành động liên quan)
  • Mark mark the centennial
    (đánh dấu kỷ niệm 100 năm)
  • Commemorate commemorate the centennial anniversary
    (tưởng niệm/kỷ niệm 100 năm)

Idioms

  • The centennial anniversary

    Lễ kỷ niệm tròn 100 năm

    "The university is preparing for its centennial anniversary next spring."

    (Trường đại học đang chuẩn bị cho lễ kỷ niệm 100 năm vào mùa xuân năm sau.)

  • Centennial milestone

    Cột mốc 100 năm

    "Reaching the centennial milestone requires continuous dedication and effort."

    (Để đạt được cột mốc 100 năm đòi hỏi sự cống hiến và nỗ lực không ngừng nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centennial

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến một khoảng thời gian 100 năm.

"The centennial celebration of the university's founding will be held next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The centennial celebration of the university was a grand event.
Lễ kỷ niệm сто năm của trường đại học là một sự kiện lớn.
Phủ định
Not only did the centennial exhibit showcase historical artifacts, but it also featured modern artwork.
Không chỉ triển lãm сто năm trưng bày các hiện vật lịch sử, mà nó còn giới thiệu các tác phẩm nghệ thuật hiện đại.
Nghi vấn
Should the centennial celebrations be extended to include more community events, the impact would be greater.
Nếu các lễ kỷ niệm сто năm được mở rộng để bao gồm nhiều sự kiện cộng đồng hơn, thì tác động sẽ lớn hơn.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The centennial celebration is a significant event for the town.
Lễ kỷ niệm сто năm là một sự kiện quan trọng đối với thị trấn.
Phủ định
The centennial exhibit is not open to the public on Mondays.
Triển lãm сто năm không mở cửa cho công chúng vào thứ Hai.
Nghi vấn
Is the centennial park usually crowded during the summer?
Công viên сто năm có thường đông đúc vào mùa hè không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's festival is as centennial as last year's.
Lễ hội năm nay mang tính chất trăm năm như lễ hội năm ngoái.
Phủ định
This year's celebration is not more centennial than the last.
Lễ kỷ niệm năm nay không mang tính chất trăm năm hơn so với lần trước.
Nghi vấn
Is this the most centennial celebration in the town's history?
Đây có phải là lễ kỷ niệm trăm năm lớn nhất trong lịch sử thị trấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centennial".