centennial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to a period of 100 years.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến một khoảng thời gian 100 năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The centennial celebration of the university's founding will be held next year."
"Lễ kỷ niệm 100 năm thành lập trường đại học sẽ được tổ chức vào năm tới."
-
"The centennial park was established to commemorate the city's 100th anniversary."
"Công viên kỷ niệm 100 năm được thành lập để tưởng nhớ lễ kỷ niệm 100 năm của thành phố."
-
"The company is celebrating its centennial this year with a series of events."
"Công ty đang tổ chức lễ kỷ niệm 100 năm của mình trong năm nay với một loạt các sự kiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Adjective | centennial | Lễ kỷ niệm 100 năm; Thuộc về 100 năm |
| Noun | centenary | Lễ kỷ niệm 100 năm (thường dùng ở Anh, dùng thay cho danh từ 'centennial') |
| Adjective/Noun | bicentennial | Thuộc về/Lễ kỷ niệm 200 năm |
| Adjective/Noun | sesquicentennial | Thuộc về/Lễ kỷ niệm 150 năm |
| Noun | centuries | Các thế kỷ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các sự kiện, lễ kỷ niệm diễn ra sau mỗi 100 năm. Nhấn mạnh tính chất kỷ niệm và trọng đại của sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Grand a grand centennial celebration (một lễ kỷ niệm 100 năm hoành tráng)
-
Historic the historic centennial event (sự kiện kỷ niệm 100 năm mang tính lịch sử)
-
Upcoming the upcoming centennial parade (cuộc diễu hành kỷ niệm 100 năm sắp tới)
-
Institution's the institution's centennial year (năm kỷ niệm 100 năm của tổ chức)
-
State State centennial observance (nghi thức kỷ niệm 100 năm cấp bang/nhà nước)
-
Mark mark the centennial (đánh dấu kỷ niệm 100 năm)
-
Commemorate commemorate the centennial anniversary (tưởng niệm/kỷ niệm 100 năm)
Idioms
-
The centennial anniversary
Lễ kỷ niệm tròn 100 năm
"The university is preparing for its centennial anniversary next spring."
(Trường đại học đang chuẩn bị cho lễ kỷ niệm 100 năm vào mùa xuân năm sau.)
-
Centennial milestone
Cột mốc 100 năm
"Reaching the centennial milestone requires continuous dedication and effort."
(Để đạt được cột mốc 100 năm đòi hỏi sự cống hiến và nỗ lực không ngừng nghỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
centennial
tính từLiên quan đến một khoảng thời gian 100 năm.
"The centennial celebration of the university's founding will be held next year."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The centennial celebration of the university was a grand event. |
Lễ kỷ niệm сто năm của trường đại học là một sự kiện lớn. |
| Phủ định | Not only did the centennial exhibit showcase historical artifacts, but it also featured modern artwork. |
Không chỉ triển lãm сто năm trưng bày các hiện vật lịch sử, mà nó còn giới thiệu các tác phẩm nghệ thuật hiện đại. |
| Nghi vấn | Should the centennial celebrations be extended to include more community events, the impact would be greater. |
Nếu các lễ kỷ niệm сто năm được mở rộng để bao gồm nhiều sự kiện cộng đồng hơn, thì tác động sẽ lớn hơn. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The centennial celebration is a significant event for the town. |
Lễ kỷ niệm сто năm là một sự kiện quan trọng đối với thị trấn. |
| Phủ định | The centennial exhibit is not open to the public on Mondays. |
Triển lãm сто năm không mở cửa cho công chúng vào thứ Hai. |
| Nghi vấn | Is the centennial park usually crowded during the summer? |
Công viên сто năm có thường đông đúc vào mùa hè không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year's festival is as centennial as last year's. |
Lễ hội năm nay mang tính chất trăm năm như lễ hội năm ngoái. |
| Phủ định | This year's celebration is not more centennial than the last. |
Lễ kỷ niệm năm nay không mang tính chất trăm năm hơn so với lần trước. |
| Nghi vấn | Is this the most centennial celebration in the town's history? |
Đây có phải là lễ kỷ niệm trăm năm lớn nhất trong lịch sử thị trấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centennial".
