(Top Banner Ad)
bicentennial
C1
adjective C1 Lịch sử, Kỷ niệm

bicentennial

UK: /ˌbaɪsɛnˈtɛniəl/ • US: /ˌbaɪsɛnˈtɛniəl/

Nghĩa tiếng Việt

lễ kỷ niệm 200 năm hai trăm năm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring every two hundred years.

Vietnamese Meaning

Xảy ra mỗi hai trăm năm một lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States celebrated its bicentennial in 1976."

    "Hoa Kỳ đã kỷ niệm 200 năm thành lập vào năm 1976."

  • "The bicentennial celebrations lasted for several months."

    "Các lễ kỷ niệm 200 năm kéo dài trong vài tháng."

  • "The university marked its bicentennial with a series of lectures and events."

    "Trường đại học đánh dấu lễ kỷ niệm 200 năm bằng một loạt các bài giảng và sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bicentennial Lễ kỷ niệm 200 năm
Adjective bicentennial Thuộc về 200 năm; hai trăm năm một lần
Noun centennial Lễ kỷ niệm 100 năm
Noun tricentennial Lễ kỷ niệm 300 năm
Adjective biennial Hai năm một lần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Kỷ niệm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin Prefix
bis (twice)
Latin Root
centum (hundred)
Latin Derivation
centenarius (of a hundred)
English Compounding
bi- + centennial
Modern English
bicentennial

Nguồn gốc 'Hai trăm'

Từ 'bicentennial' là một từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó kết hợp tiền tố 'bi-' (nghĩa là 'hai' hoặc 'hai lần') với từ 'centennial' (nghĩa là 'thuộc về một trăm năm'). Do đó, bicentennial có nghĩa là 'liên quan đến 200 năm' hoặc 'lễ kỷ niệm 200 năm'. Đây là một mô hình cấu tạo từ thường thấy trong tiếng Anh khi chỉ các sự kiện kỷ niệm lịch sử lớn.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các sự kiện, lễ kỷ niệm diễn ra sau mỗi chu kỳ 200 năm. Nó nhấn mạnh tính chất trọng đại và hiếm có của sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bicentennial
  • grand grand bicentennial celebration
    (Đại lễ kỷ niệm 200 năm hoành tráng)
  • upcoming upcoming bicentennial anniversary
    (Kỷ niệm 200 năm sắp tới)
Verb + Bicentennial
  • celebrate to celebrate the bicentennial
    (Tổ chức lễ kỷ niệm 200 năm)
  • mark to mark the bicentennial
    (Đánh dấu sự kiện kỷ niệm 200 năm)
Bicentennial + Noun
  • committee bicentennial committee
    (Ủy ban kỷ niệm 200 năm)
  • year the bicentennial year
    (Năm kỷ niệm 200 năm)

Idioms

  • The nation's bicentennial

    Sự kiện kỷ niệm 200 năm thành lập quốc gia

    "The whole country celebrated the nation’s bicentennial with massive parades."

    (Cả nước đã ăn mừng kỷ niệm 200 năm thành lập quốc gia bằng các cuộc diễu hành lớn.)

  • Bicentennial observance

    Nghi lễ/Lễ nghi kỷ niệm 200 năm

    "The museum hosted a special bicentennial observance."

    (Bảo tàng đã tổ chức một nghi lễ kỷ niệm 200 năm đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bicentennial

adjective
Lật mặt

Xảy ra mỗi hai trăm năm một lần.

"The United States celebrated its bicentennial in 1976."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bicentennial celebration of our town was a great success.
Lễ kỷ niệm hai trăm năm thành lập thị trấn của chúng ta đã thành công rực rỡ.
Phủ định
This year is not the bicentennial of the university's founding; that was ten years ago.
Năm nay không phải là lễ kỷ niệm hai trăm năm thành lập trường đại học; điều đó đã xảy ra mười năm trước.
Nghi vấn
Is this the bicentennial year for the founding of the historical society?
Đây có phải là năm kỷ niệm hai trăm năm thành lập hội lịch sử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bicentennial".

Kỷ niệm 200 năm Hoa Kỳ (1976)

Sự kiện bicentennial nổi tiếng nhất trong lịch sử hiện đại có lẽ là Lễ kỷ niệm 200 năm giành độc lập của Hoa Kỳ (U.S. Bicentennial) vào năm 1976. Sự kiện này đã kéo dài cả năm với nhiều lễ hội, diễu hành và pháo hoa trên toàn quốc, nhấn mạnh tinh thần lịch sử và lòng yêu nước.

Kỷ niệm của các tổ chức

Thuật ngữ 'bicentennial' không chỉ áp dụng cho quốc gia mà còn thường được dùng cho các thành phố, trường đại học, hoặc các tổ chức lâu đời khác. Việc tổ chức kỷ niệm 200 năm (bicentennial) thường đi kèm với việc phát hành tiền xu, tem thư, và các dự án bảo tồn di sản đặc biệt.