(Top Banner Ad)
qualitative
C1
adjective C1 Nghiên cứu, Khoa học xã hội, Kinh doanh

qualitative

UK: /ˈkwɒlɪˌteɪtɪv/ • US: /ˈkwɑːlɪˌteɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

định tính thuộc về chất lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to, measuring, or measured by the quality of something rather than its quantity.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến, đo lường hoặc được đo lường bằng chất lượng của một cái gì đó chứ không phải số lượng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Qualitative research explores the 'why' rather than the 'what'."

    "Nghiên cứu định tính khám phá 'tại sao' thay vì 'cái gì'."

  • "We conducted qualitative interviews to understand customer perspectives."

    "Chúng tôi đã thực hiện các cuộc phỏng vấn định tính để hiểu quan điểm của khách hàng."

  • "The difference between the two products is qualitative, not quantitative."

    "Sự khác biệt giữa hai sản phẩm là về chất lượng, không phải về số lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quality chất lượng, phẩm chất, đặc tính
Adverb qualitatively một cách định tính, về mặt chất lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Khoa học xã hội, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualis
Latin
qualitas
Medieval Latin
qualitativus
English
qualitative

Từ 'Chất lượng' mà ra

Từ 'qualitative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'qualis', có nghĩa là 'thuộc loại nào' hoặc 'như thế nào'. Từ đó, nó phát triển thành 'qualitas' (chất lượng, phẩm chất) và sau này thành 'qualitativus' trong tiếng Latin thời Trung cổ. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'qualitative' được dùng để chỉ những gì liên quan đến đặc tính, bản chất, không phải số lượng.

Usage Note

Chỉ đặc điểm, tính chất, phẩm chất. Thường được sử dụng để phân biệt với 'quantitative' (định lượng). Nhấn mạnh vào sự hiểu biết sâu sắc, diễn giải thay vì chỉ đo đếm.

Prepositions

in of

qualitative *in* nature (về bản chất định tính); qualitative *of* something (mang tính định tính của cái gì).

Collocations (Từ đi kèm)

Qualitative + Danh từ
  • research qualitative research
    (nghiên cứu định tính)
  • analysis qualitative analysis
    (phân tích định tính)
  • data qualitative data
    (dữ liệu định tính)
  • study qualitative study
    (nghiên cứu định tính, cuộc khảo sát định tính)
  • methods qualitative methods
    (phương pháp định tính)
  • change qualitative change
    (thay đổi về chất)
  • difference qualitative difference
    (sự khác biệt về chất)
  • factors qualitative factors
    (các yếu tố định tính)
  • approach qualitative approach
    (cách tiếp cận định tính)
Cụm từ so sánh
  • quantitative qualitative vs. quantitative
    (định tính so với định lượng)

Idioms

  • qualitative and quantitative

    định tính và định lượng (cả về chất và lượng)

    "The project needs a comprehensive review covering both qualitative and quantitative aspects."

    (Dự án cần một đánh giá toàn diện bao gồm cả các khía cạnh định tính và định lượng.)

  • focus on the qualitative aspects

    tập trung vào các khía cạnh định tính/chất lượng

    "Instead of just looking at sales figures, we should focus on the qualitative aspects like customer satisfaction."

    (Thay vì chỉ nhìn vào số liệu bán hàng, chúng ta nên tập trung vào các khía cạnh chất lượng như sự hài lòng của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

qualitative

adjective
Lật mặt

Liên quan đến, đo lường hoặc được đo lường bằng chất lượng của một cái gì đó chứ không phải số lượng của nó.

"Qualitative research explores the 'why' rather than the 'what'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using a qualitative approach, the researchers gained a deeper understanding of the participants' experiences.
Sử dụng phương pháp định tính, các nhà nghiên cứu đã có được sự hiểu biết sâu sắc hơn về trải nghiệm của những người tham gia.
Phủ định
The study, focusing primarily on quantitative data, did not include a qualitative analysis of the customer feedback, and therefore missed valuable insights.
Nghiên cứu, tập trung chủ yếu vào dữ liệu định lượng, không bao gồm phân tích định tính về phản hồi của khách hàng, và do đó bỏ lỡ những hiểu biết giá trị.
Nghi vấn
Considering the limitations, should we, in addition to the quantitative data, gather qualitative data to provide a more complete picture?
Xem xét những hạn chế, chúng ta có nên, ngoài dữ liệu định lượng, thu thập dữ liệu định tính để cung cấp một bức tranh đầy đủ hơn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests in qualitative market research, it will understand customer needs better.
Nếu công ty đầu tư vào nghiên cứu thị trường định tính, họ sẽ hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng.
Phủ định
If the data isn't qualitatively analyzed, the project may not succeed.
Nếu dữ liệu không được phân tích một cách định tính, dự án có thể không thành công.
Nghi vấn
Will the product be successful if we focus on qualitative improvements rather than quantitative ones?
Liệu sản phẩm có thành công nếu chúng ta tập trung vào những cải tiến định tính hơn là định lượng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had focused on the qualitative aspects of the research, we would have understood the customers' needs better.
Nếu chúng ta đã tập trung vào các khía cạnh định tính của nghiên cứu, chúng ta đã có thể hiểu rõ hơn nhu cầu của khách hàng.
Phủ định
If the company had not conducted a qualitative analysis of the market, they would not have launched such a successful product.
Nếu công ty không tiến hành phân tích định tính về thị trường, họ đã không thể tung ra một sản phẩm thành công như vậy.
Nghi vấn
Would we have gained a deeper understanding of the user experience if we had approached the study qualitatively?
Liệu chúng ta có thu được sự hiểu biết sâu sắc hơn về trải nghiệm người dùng nếu chúng ta đã tiếp cận nghiên cứu một cách định tính không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, we will have conducted a qualitative analysis of all the data.
Đến khi dự án hoàn thành, chúng ta sẽ thực hiện xong phân tích định tính tất cả dữ liệu.
Phủ định
By next year, the company will not have qualitatively improved its customer service, according to current trends.
Theo xu hướng hiện tại, đến năm sau, công ty sẽ không cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng một cách định tính.
Nghi vấn
Will the research team have qualitatively assessed the impact of the new policy by the end of the quarter?
Liệu nhóm nghiên cứu có đánh giá định tính tác động của chính sách mới vào cuối quý không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers had been qualitatively analyzing the data for months before they reached a conclusion.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu một cách định tính trong nhiều tháng trước khi họ đi đến kết luận.
Phủ định
The team hadn't been qualitatively assessing the feedback before implementing the changes.
Nhóm nghiên cứu đã không đánh giá phản hồi một cách định tính trước khi thực hiện các thay đổi.
Nghi vấn
Had the marketing department been qualitatively researching the target audience's preferences?
Bộ phận marketing đã nghiên cứu một cách định tính về sở thích của đối tượng mục tiêu phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' qualitative feedback greatly improved the course.
Phản hồi định tính của các sinh viên đã cải thiện đáng kể khóa học.
Phủ định
The company's qualitative analysis didn't reveal any significant issues.
Phân tích định tính của công ty đã không phát hiện ra bất kỳ vấn đề đáng kể nào.
Nghi vấn
Is the team's qualitative assessment of the project detailed enough?
Đánh giá định tính của nhóm về dự án có đủ chi tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qualitative".

Nghiên cứu Định tính và Định lượng

Trong lĩnh vực học thuật và nghiên cứu phương Tây, sự phân biệt giữa 'qualitative' (định tính) và 'quantitative' (định lượng) là một nền tảng cơ bản. Nghiên cứu định tính tập trung vào việc hiểu sâu sắc các hiện tượng, ý nghĩa và trải nghiệm (thường thông qua phỏng vấn, quan sát), trong khi nghiên cứu định lượng tập trung vào việc đo lường số liệu và phân tích thống kê để tìm ra các mẫu và mối quan hệ.

Giá trị trong Kinh doanh và Đánh giá

Khái niệm 'qualitative' cũng rất quan trọng trong kinh doanh, phát triển sản phẩm và đánh giá hiệu suất. Thay vì chỉ nhìn vào các con số cứng (ví dụ: doanh số, số lượng sản phẩm), các công ty thường đánh giá các yếu tố định tính như chất lượng trải nghiệm khách hàng, mức độ hài lòng, phản hồi mang tính cảm xúc để cải thiện và đổi mới sản phẩm/dịch vụ một cách hiệu quả.