(Top Banner Ad)
interpretive
C1
adjective C1 Nghệ thuật, Ngôn ngữ học, Khoa học Xã hội

interpretive

UK: /ɪnˈtɜː(r)prətɪv/ • US: /ɪnˈtɜːrprɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính diễn giải có tính giải thích thuộc về diễn giải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or providing an interpretation.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc cung cấp một sự diễn giải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum offers interpretive displays that explain the history of the region."

    "Bảo tàng cung cấp các trưng bày diễn giải giúp giải thích lịch sử của khu vực."

  • "The anthropologist provided an interpretive account of the tribe's rituals."

    "Nhà nhân chủng học đã cung cấp một bản tường thuật diễn giải về các nghi lễ của bộ tộc."

  • "The artist's work is highly interpretive, leaving room for individual understanding."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ mang tính diễn giải cao, tạo không gian cho sự hiểu biết cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interpret giải thích, phiên dịch, lý giải
Noun interpretation sự giải thích, sự phiên dịch, bản diễn giải
Noun interpreter người phiên dịch, người giải thích
Adverb interpretively một cách giải thích, một cách lý giải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Ngôn ngữ học, Khoa học Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interpretari
Old French
interpreter
English
interpret
English
interpretive

Nguồn gốc sâu xa của sự 'Giải thích'

Từ 'interpretive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interpretari', nghĩa là 'giải thích, làm sáng tỏ, làm trung gian'. Nó kết hợp tiền tố 'inter-' (giữa) và 'pretari' (từ 'pretium' - giá trị, có lẽ ban đầu liên quan đến vai trò của người môi giới, người định giá). Dần dần, nghĩa của từ đã chuyển sang việc làm rõ ý nghĩa hoặc giải thích một điều gì đó, và '-ive' được thêm vào để tạo thành tính từ.

Usage Note

Từ 'interpretive' thường được sử dụng để mô tả các phương pháp, cách tiếp cận hoặc sản phẩm mà trong đó việc diễn giải, giải thích đóng vai trò quan trọng. Nó nhấn mạnh tính chủ quan và góc nhìn cá nhân trong việc hiểu và trình bày thông tin. Khác với 'descriptive' (mô tả) vốn chỉ đơn thuần nêu ra các sự kiện, 'interpretive' đi sâu vào ý nghĩa và hàm ý.

Prepositions

of

'interpretive of' thường được dùng để chỉ rõ đối tượng hoặc khía cạnh mà sự diễn giải hướng đến. Ví dụ: 'an interpretive reading of a poem' (một cách đọc diễn giải một bài thơ).

Collocations (Từ đi kèm)

"interpretive" + Danh từ
  • dance interpretive dance
    (múa minh họa/biểu cảm)
  • center interpretive center
    (trung tâm diễn giải (thông tin, lịch sử))
  • skills interpretive skills
    (kỹ năng diễn giải/lý giải)
  • approach interpretive approach
    (cách tiếp cận diễn giải)
  • framework interpretive framework
    (khuôn khổ diễn giải/lý giải)
  • analysis interpretive analysis
    (phân tích diễn giải)
  • art interpretive art
    (nghệ thuật diễn giải)
Trạng từ + "interpretive"
  • highly highly interpretive
    (có tính diễn giải cao)
  • deeply deeply interpretive
    (có tính diễn giải sâu sắc)
  • purely purely interpretive
    (mang tính diễn giải thuần túy)

Idioms

  • interpretive dance

    múa minh họa/biểu cảm (một phong cách múa thể hiện cảm xúc, câu chuyện hoặc ý nghĩa thông qua chuyển động)

    "She expressed her sorrow through an interpretive dance, captivating the audience."

    (Cô ấy thể hiện nỗi buồn của mình qua một điệu múa minh họa, làm say lòng khán giả.)

  • interpretive center

    trung tâm diễn giải/trung tâm thông tin (nơi cung cấp giải thích, trình bày thông tin về lịch sử, văn hóa, hoặc tự nhiên của một địa điểm một cách hấp dẫn)

    "The national park has an excellent interpretive center explaining the local wildlife and geology."

    (Vườn quốc gia có một trung tâm thông tin tuyệt vời giải thích về động vật hoang dã và địa chất địa phương.)

  • interpretive analysis

    phân tích diễn giải (phương pháp phân tích nhằm hiểu ý nghĩa sâu xa, bối cảnh và kinh nghiệm chủ quan của dữ liệu, thường được dùng trong khoa học xã hội)

    "The study used interpretive analysis to understand the participants' subjective experiences of the event."

    (Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp phân tích diễn giải để hiểu những trải nghiệm chủ quan của người tham gia về sự kiện đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interpretive

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc cung cấp một sự diễn giải.

"The museum offers interpretive displays that explain the history of the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum offers interpretive tours that explain the art in detail.
Bảo tàng cung cấp các tour diễn giải, giải thích chi tiết về nghệ thuật.
Phủ định
The critic's review was not interpretive; it was simply descriptive.
Bài đánh giá của nhà phê bình không mang tính diễn giải; nó chỉ đơn thuần là mô tả.
Nghi vấn
Is this an interpretive dance performance, or is it more abstract?
Đây có phải là một buổi biểu diễn múa diễn giải hay là một buổi biểu diễn trừu tượng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpretive".

Vai trò của diễn giải trong Nghệ thuật và Lịch sử

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật hiện đại, bảo tàng và các di tích lịch sử, khái niệm 'interpretive' rất quan trọng. Nó liên quan đến việc không chỉ trình bày thông tin mà còn giúp khán giả 'giải mã' ý nghĩa sâu xa hơn. Các trung tâm diễn giải (interpretive centers) tại các công viên quốc gia hoặc di tích lịch sử được thiết kế để giáo dục du khách bằng cách trình bày thông tin một cách hấp dẫn, cho phép họ tự xây dựng hiểu biết và kết nối cảm xúc với nơi đó, thay vì chỉ tiếp nhận sự kiện khô khan.

Sự Chủ Quan và Khách Quan trong Diễn Giải

Thuật ngữ 'interpretive' cũng chạm đến một khía cạnh văn hóa và triết học quan trọng: sự căng thẳng giữa tính chủ quan và khách quan. Trong các ngành như khoa học xã hội, nghiên cứu văn học, hay phê bình nghệ thuật, 'interpretive' thường ám chỉ việc phân tích từ nhiều góc độ, thừa nhận rằng có thể có nhiều cách 'giải thích' hợp lệ cho một hiện tượng hoặc tác phẩm. Điều này trái ngược với quan điểm chỉ có một 'sự thật' khách quan duy nhất, khuyến khích tư duy phản biện và cởi mở đối với các quan điểm khác nhau.