(Top Banner Ad)
quality newspaper
Báo chí và Văn hóa đại chúng

quality newspaper

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective qualitative thuộc về chất lượng, định tính
Verb qualify đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện; mô tả chất lượng
Noun qualification chứng chỉ, bằng cấp; điều kiện, phẩm chất
Adverb qualitatively về mặt chất lượng, một cách định tính

Subject Area

Báo chí và Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualis
Old French
qualité
Middle English
qualite
English
quality

Nguồn gốc của từ 'Quality'

Từ 'quality' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'qualis', có nghĩa là 'thuộc loại nào' hoặc 'như thế nào'. Qua tiếng Pháp cổ 'qualité' và tiếng Anh trung cổ 'qualite', từ này dần mang ý nghĩa về phẩm chất, đặc tính, và sau đó là mức độ xuất sắc hay giá trị. Khi ghép với 'newspaper', nó nhấn mạnh vào tiêu chuẩn cao của nội dung và báo chí.

Sự kết hợp 'Quality Newspaper'

Từ 'newspaper' là sự kết hợp của 'news' (tin tức, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'nouvelles' – những điều mới mẻ) và 'paper' (giấy, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'papyrus'). Cụm từ 'quality newspaper' xuất hiện để phân biệt những tờ báo tập trung vào tin tức nghiêm túc, phân tích sâu, và báo cáo khách quan, với những tờ báo ít chú trọng đến chất lượng nội dung hơn. Nó biểu thị một tiêu chuẩn cao về báo chí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quality newspaper
  • leading leading quality newspaper
    (tờ báo chất lượng hàng đầu)
  • respected respected quality newspaper
    (tờ báo chất lượng được kính trọng)
  • national national quality newspaper
    (tờ báo chất lượng cấp quốc gia)
Verb + quality newspaper
  • read read a quality newspaper
    (đọc một tờ báo chất lượng)
  • publish publish a quality newspaper
    (xuất bản một tờ báo chất lượng)
  • subscribe to subscribe to a quality newspaper
    (đặt mua dài hạn một tờ báo chất lượng)

Idioms

  • a mark of a quality newspaper

    một dấu hiệu của tờ báo chất lượng

    "In-depth analysis and unbiased reporting are a mark of a quality newspaper."

    (Phân tích chuyên sâu và đưa tin khách quan là dấu hiệu của một tờ báo chất lượng.)

  • the hallmark of a quality newspaper

    dấu ấn/đặc điểm nổi bật của một tờ báo chất lượng

    "Reliable sources and fact-checking are the hallmark of a quality newspaper."

    (Nguồn tin đáng tin cậy và kiểm tra sự thật là dấu ấn của một tờ báo chất lượng.)

  • to appear in a quality newspaper

    xuất hiện/được đăng tải trên một tờ báo chất lượng

    "Her investigative report appeared in a leading quality newspaper."

    (Bài phóng sự điều tra của cô ấy đã xuất hiện trên một tờ báo chất lượng hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quality newspaper

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quality newspaper".

Phân biệt 'Broadsheet' và 'Tabloid'

Trong văn hóa báo chí Anh và một số nước phương Tây, 'quality newspaper' thường được gọi là 'broadsheet' (báo khổ lớn) để phân biệt với 'tabloid' (báo khổ nhỏ). Ban đầu, sự phân biệt này dựa trên kích thước giấy in, nhưng về sau nó chủ yếu ám chỉ sự khác biệt về nội dung: báo 'broadsheet' tập trung vào tin tức nghiêm túc, phân tích sâu, trong khi 'tabloid' thiên về tin giật gân, giải trí và tin tức đời tư.

Vai trò trong xã hội dân chủ

Báo chí chất lượng đóng vai trò quan trọng trong việc thông tin công chúng, định hình dư luận và giám sát quyền lực. Chúng thường thực hiện các cuộc điều tra chuyên sâu, cung cấp phân tích chuyên môn và duy trì các tiêu chuẩn đạo đức báo chí cao, góp phần vào nền dân chủ, sự phát triển tri thức và trách nhiệm giải trình trong xã hội.