quality newspaper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | qualitative | thuộc về chất lượng, định tính |
| Verb | qualify | đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện; mô tả chất lượng |
| Noun | qualification | chứng chỉ, bằng cấp; điều kiện, phẩm chất |
| Adverb | qualitatively | về mặt chất lượng, một cách định tính |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading quality newspaper (tờ báo chất lượng hàng đầu)
-
respected respected quality newspaper (tờ báo chất lượng được kính trọng)
-
national national quality newspaper (tờ báo chất lượng cấp quốc gia)
-
read read a quality newspaper (đọc một tờ báo chất lượng)
-
publish publish a quality newspaper (xuất bản một tờ báo chất lượng)
-
subscribe to subscribe to a quality newspaper (đặt mua dài hạn một tờ báo chất lượng)
Idioms
-
a mark of a quality newspaper
một dấu hiệu của tờ báo chất lượng
"In-depth analysis and unbiased reporting are a mark of a quality newspaper."
(Phân tích chuyên sâu và đưa tin khách quan là dấu hiệu của một tờ báo chất lượng.)
-
the hallmark of a quality newspaper
dấu ấn/đặc điểm nổi bật của một tờ báo chất lượng
"Reliable sources and fact-checking are the hallmark of a quality newspaper."
(Nguồn tin đáng tin cậy và kiểm tra sự thật là dấu ấn của một tờ báo chất lượng.)
-
to appear in a quality newspaper
xuất hiện/được đăng tải trên một tờ báo chất lượng
"Her investigative report appeared in a leading quality newspaper."
(Bài phóng sự điều tra của cô ấy đã xuất hiện trên một tờ báo chất lượng hàng đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quality newspaper
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quality newspaper".
