(Top Banner Ad)
qualify
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

qualify

UK: /ˈkwɒl.ɪ.faɪ/ • US: /ˈkwɑː.lə.faɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đủ điều kiện đạt tiêu chuẩn có tư cách chứng nhận cấp phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be entitled to a particular benefit or privilege by fulfilling a necessary condition.

Vietnamese Meaning

Đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn để được hưởng một quyền lợi, lợi ích hoặc đặc ân cụ thể bằng cách đáp ứng một điều kiện cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He doesn't qualify for unemployment benefit."

    "Anh ấy không đủ điều kiện để nhận trợ cấp thất nghiệp."

  • "Only those over 70 qualify for the special pension."

    "Chỉ những người trên 70 tuổi mới đủ điều kiện nhận lương hưu đặc biệt."

  • "The team has qualified for the final."

    "Đội tuyển đã đủ điều kiện vào chung kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun qualification bằng cấp, chứng chỉ; sự đủ điều kiện
Noun qualifier người/đội đủ điều kiện; từ/cụm từ bổ nghĩa
Adjective qualified có đủ trình độ, đủ điều kiện; có hạn chế, có điều kiện
Adjective qualifying đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện (thường dùng trong cụm từ 'qualifying round' - vòng loại)
Verb disqualify loại bỏ, truất quyền (do không đủ điều kiện)
Noun disqualification sự loại bỏ, sự truất quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualis
Latin
facere
Medieval Latin
qualificare
Old French
qualifier
English
qualify

Từ gốc Latin đến ý nghĩa hiện đại

Từ 'qualify' bắt nguồn từ tiếng Latin thời Trung cổ 'qualificare', có nghĩa là 'ban cho một phẩm chất' hoặc 'mô tả phẩm chất của cái gì đó'. Từ này được tạo thành từ 'qualis' (thuộc loại nào, phẩm chất nào) và 'facere' (làm, tạo ra). Vì vậy, về cơ bản, 'qualify' có nghĩa là định nghĩa hoặc đạt được những phẩm chất, tiêu chuẩn nhất định. Điều này giải thích cách nó được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, dù là đạt yêu cầu cho một công việc, có được một danh hiệu chuyên môn, hay làm cho một tuyên bố bớt tuyệt đối bằng cách thêm các điều kiện.

Usage Note

Từ 'qualify' thường được dùng khi nói về việc đáp ứng các yêu cầu chính thức hoặc không chính thức để được chấp nhận vào một vị trí, chương trình, hoặc để được hưởng một lợi ích nào đó. Sắc thái của nó nhấn mạnh việc vượt qua một ngưỡng nhất định.

Prepositions

for as

Qualify *for* sth: Đủ điều kiện cho cái gì. Ví dụ: qualify for a loan. Qualify *as* sth: Đủ tư cách là cái gì. Ví dụ: qualify as a doctor.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + qualify
  • fully fully qualify
    (hoàn toàn đủ điều kiện)
  • barely barely qualify
    (hầu như không đủ điều kiện)
  • easily easily qualify
    (dễ dàng đủ điều kiện)
  • successfully successfully qualify
    (đủ điều kiện thành công)
Qualify + Preposition
  • for qualify for a job
    (đủ điều kiện cho một công việc)
  • for qualify for a loan
    (đủ điều kiện vay tiền)
  • for qualify for the Olympics
    (đủ điều kiện tham gia Thế vận hội)
  • as qualify as a doctor
    (đủ tiêu chuẩn làm bác sĩ)
  • as qualify as an expert
    (đủ tiêu chuẩn làm chuyên gia)
Qualify + Noun (meaning: modify/limit)
  • statement qualify a statement
    (làm rõ, bổ sung để hạn chế bớt tính tuyệt đối của một phát biểu)
  • remark qualify a remark
    (làm rõ, hạn chế bớt tính tuyệt đối của một nhận xét)
  • claim qualify a claim
    (làm rõ, đưa ra điều kiện cho một tuyên bố)

Idioms

  • qualify for something

    đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn cho cái gì

    "You need to have a degree to qualify for this position."

    (Bạn cần có bằng cấp để đủ điều kiện cho vị trí này.)

  • qualify as something

    đủ tư cách, đủ tiêu chuẩn để được xem là cái gì

    "Her years of experience qualify her as an expert in the field."

    (Những năm kinh nghiệm của cô ấy khiến cô ấy đủ tư cách làm chuyên gia trong lĩnh vực này.)

  • qualify a statement/remark

    làm rõ, bổ sung thêm thông tin để hạn chế bớt tính tuyệt đối của một phát biểu/nhận xét

    "I need to qualify my previous statement; not everyone agrees with that idea."

    (Tôi cần làm rõ phát biểu trước đó của mình; không phải ai cũng đồng tình với ý kiến đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

qualify

Động từ
Lật mặt

Đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn để được hưởng một quyền lợi, lợi ích hoặc đặc ân cụ thể bằng cách đáp ứng một điều kiện cần thiết.

"He doesn't qualify for unemployment benefit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qualify".

Tầm quan trọng của Bằng cấp và Chứng chỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu các 'chứng chỉ' (bằng cấp, giấy phép, chứng nhận chuyên môn) là yếu tố cơ bản để thăng tiến nghề nghiệp và tìm việc làm. Khác với một số nền văn hóa khác nơi kinh nghiệm hoặc các mối quan hệ cá nhân đôi khi có thể đủ, các bằng cấp chính thức thường là điều kiện tiên quyết không thể thương lượng để gia nhập nhiều ngành nghề (ví dụ: y tế, luật, kỹ thuật, giáo dục).

Vòng loại trong Thể thao

Khái niệm 'vượt qua vòng loại' (qualifying) là trung tâm của các sự kiện và thể thao cạnh tranh trên toàn thế giới, đặc biệt là trong thể thao phương Tây. Các vận động viên hoặc đội phải 'vượt qua vòng loại' bằng cách đạt được các tiêu chuẩn thành tích nhất định hoặc chiến thắng các vòng sơ loại để tiến vào các giải vô địch lớn (như Thế vận hội, World Cup). Hệ thống này đảm bảo rằng chỉ những đối thủ giỏi nhất hoặc được chuẩn bị tốt nhất mới tham gia vào sự kiện chính, nhấn mạnh tính công bằng và năng lực.