(Top Banner Ad)
quantum physics
C1
danh từ C1 Vật lý

quantum physics

UK: /ˈkwɒntəm ˈfɪzɪks/ • US: /ˈkwɑːntəm ˈfɪzɪks/

Nghĩa tiếng Việt

vật lý lượng tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of physics concerned with quantum mechanics.

Vietnamese Meaning

Ngành vật lý nghiên cứu về cơ học lượng tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quantum physics explains the behavior of matter and energy at the atomic and subatomic levels."

    "Vật lý lượng tử giải thích hành vi của vật chất và năng lượng ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử."

  • "Quantum physics is used in the development of new technologies."

    "Vật lý lượng tử được sử dụng trong việc phát triển các công nghệ mới."

  • "Understanding quantum physics requires advanced mathematical skills."

    "Để hiểu vật lý lượng tử, cần có kỹ năng toán học cao cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantum lượng tử (một đơn vị năng lượng nhỏ nhất)
Noun physicist nhà vật lý học
Noun quantization sự lượng tử hóa (quá trình biến đổi một đại lượng liên tục thành rời rạc)
Adjective physical thuộc về vật lý; thuộc về thể chất
Adjective quantum mechanical thuộc cơ học lượng tử
Verb quantize lượng tử hóa (biến đổi thành các đơn vị rời rạc)
Adverb physically về mặt vật lý; về mặt thể chất

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
English
quantum
Ancient Greek
phusikḗ epistḗmē
Latin
physica
Middle English
physik
English
physics

Nguồn gốc từ 'Quantum'

Từ 'quantum' bắt nguồn từ tiếng Latin 'quantus' có nghĩa là 'bao nhiêu' hay 'lớn cỡ nào'. Trong vật lý, nó chỉ một lượng nhỏ nhất, không thể chia cắt của một đại lượng vật lý, như năng lượng hay ánh sáng. Khái niệm này là nền tảng của vật lý lượng tử, giúp chúng ta hiểu rằng thế giới ở cấp độ siêu nhỏ không liên tục mà là rời rạc.

Nguồn gốc từ 'Physics'

Từ 'physics' (vật lý) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phusikḗ epistḗmē', nghĩa là 'kiến thức về tự nhiên'. Từ 'phusikós' có nghĩa là 'tự nhiên', và 'phúsis' nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'bản chất'. Nó phản ánh mục tiêu ban đầu của vật lý: nghiên cứu các quy luật cơ bản của vũ trụ và cách mọi thứ hoạt động.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một lĩnh vực vật lý rất chuyên sâu, nghiên cứu các hiện tượng ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử. Nó khác biệt so với vật lý cổ điển (classical physics) vốn mô tả thế giới vĩ mô.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'research in quantum physics' (nghiên cứu trong vật lý lượng tử); 'the principles of quantum physics' (các nguyên tắc của vật lý lượng tử). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc lĩnh vực liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantum physics
  • theoretical theoretical quantum physics
    (vật lý lượng tử lý thuyết)
  • experimental experimental quantum physics
    (vật lý lượng tử thực nghiệm)
  • modern modern quantum physics
    (vật lý lượng tử hiện đại)
  • fundamental fundamental quantum physics
    (vật lý lượng tử cơ bản)
Verb + quantum physics
  • study study quantum physics
    (nghiên cứu vật lý lượng tử)
  • understand understand quantum physics
    (hiểu về vật lý lượng tử)
  • explore explore quantum physics
    (khám phá vật lý lượng tử)
Noun + of quantum physics
  • principles principles of quantum physics
    (các nguyên lý của vật lý lượng tử)
  • foundations foundations of quantum physics
    (nền tảng của vật lý lượng tử)

Idioms

  • It's not rocket science, but it's not quantum physics either.

    Nó không quá khó hiểu (như khoa học tên lửa), nhưng cũng không phải là cực kỳ phức tạp đến mức không thể hiểu nổi (như vật lý lượng tử). Dùng để diễn tả một việc không quá dễ nhưng cũng không quá khó.

    "Setting up a basic website isn't rocket science, but mastering advanced coding techniques is certainly not quantum physics either; it just requires consistent practice."

    (Thiết lập một trang web cơ bản không phải là khoa học tên lửa, nhưng để thành thạo các kỹ thuật lập trình nâng cao chắc chắn cũng không phải là vật lý lượng tử; nó chỉ yêu cầu luyện tập kiên trì.)

  • a quantum leap

    một bước nhảy vọt (ám chỉ một sự tiến bộ lớn, đột phá hoặc thay đổi đáng kể). Mặc dù về mặt khoa học, một 'bước nhảy lượng tử' là một sự thay đổi rất nhỏ nhưng rời rạc.

    "The development of artificial intelligence represents a quantum leap in computing capabilities."

    (Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo thể hiện một bước nhảy vọt lớn trong khả năng tính toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantum physics

danh từ
Lật mặt

Ngành vật lý nghiên cứu về cơ học lượng tử.

"Quantum physics explains the behavior of matter and energy at the atomic and subatomic levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood quantum physics better; it seems so fascinating.
Tôi ước tôi hiểu vật lý lượng tử tốt hơn; nó có vẻ rất hấp dẫn.
Phủ định
If only the professor wouldn't use so much quantum jargon; it's hard to follow the lecture.
Giá mà giáo sư không sử dụng quá nhiều thuật ngữ lượng tử; thật khó để theo kịp bài giảng.
Nghi vấn
If only someone could explain quantum entanglement in simpler terms, would I finally understand it?
Giá mà ai đó có thể giải thích sự vướng víu lượng tử bằng những thuật ngữ đơn giản hơn, liệu tôi có thể hiểu được nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantum physics".

Thí nghiệm tư duy Mèo của Schrödinger

Thí nghiệm tư duy 'Mèo của Schrödinger' là một ví dụ nổi tiếng về tính chất kỳ lạ của vật lý lượng tử. Nó mô tả một con mèo được đặt trong một hộp kín cùng với một thiết bị có thể giết chết nó theo xác suất 50%. Theo các nguyên lý lượng tử, cho đến khi hộp được mở ra và quan sát, con mèo được coi là đồng thời sống và chết – một trạng thái gọi là 'chồng chất' (superposition). Điều này minh họa sự khác biệt trực quan giữa thế giới lượng tử và kinh nghiệm hàng ngày của chúng ta.

Ảnh hưởng đến công nghệ hiện đại

Vật lý lượng tử không chỉ là một lý thuyết trừu tượng mà còn là nền tảng của nhiều công nghệ hiện đại. Các ứng dụng như laser (được dùng trong đĩa CD/DVD, máy quét mã vạch), bóng bán dẫn (transistor, trái tim của mọi thiết bị điện tử từ điện thoại đến máy tính), và công nghệ MRI (chụp cộng hưởng từ) trong y học đều hoạt động dựa trên các nguyên lý của vật lý lượng tử. Nó đang tiếp tục mở ra những lĩnh vực mới như máy tính lượng tử.