(Top Banner Ad)
quartet
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

quartet

UK: /kwɔːˈtet/ • US: /kwɔːrˈtet/

Nghĩa tiếng Việt

tứ tấu nhóm bốn người bộ tứ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of four people playing music or singing together.

Vietnamese Meaning

Một nhóm bốn người chơi nhạc hoặc hát cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The string quartet played beautifully."

    "Dàn nhạc dây bốn người chơi rất hay."

  • "The barber shop quartet entertained the crowd."

    "Nhóm tứ ca hớt tóc đã làm khán giả thích thú."

  • "The Beethoven string quartets are considered masterpieces."

    "Các bản tứ tấu đàn dây của Beethoven được coi là những kiệt tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quarter một phần tư; một khu vực, vùng; khoảng thời gian 3 tháng
Verb quarter chia thành bốn phần
Noun quart đơn vị đo thể tích chất lỏng (khoảng 0.946 lít, bằng 1/4 gallon)
Adjective quaternary gồm bốn phần, liên quan đến số bốn
Noun quatrain khổ thơ bốn câu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quartus
Italian
quartetto
English
quartet

Nguồn gốc từ 'quartet'

Từ 'quartet' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Ý 'quartetto', là dạng giảm nhẹ của 'quarto' (nghĩa là 'thứ tư'). 'Quarto' lại xuất phát từ tiếng Latin 'quartus', cũng mang nghĩa 'thứ tư'. Ban đầu, 'quartet' dùng để chỉ một nhóm gồm bốn người hoặc bốn vật. Trong âm nhạc, nó cụ thể hóa một tác phẩm âm nhạc được sáng tác cho bốn nhạc công hoặc một nhóm gồm bốn nghệ sĩ biểu diễn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một nhóm nhạc cổ điển gồm bốn nhạc công hoặc ca sĩ. Có thể dùng để chỉ bất kỳ nhóm bốn người nào biểu diễn cùng nhau, nhưng thường mang tính trang trọng hơn.

Prepositions

of

"quartet of musicians/singers": chỉ rõ nhóm bốn người này là nhạc công hoặc ca sĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quartet
  • string a string quartet
    (một nhóm tứ tấu đàn dây)
  • jazz a jazz quartet
    (một nhóm tứ tấu nhạc jazz)
  • vocal a vocal quartet
    (một nhóm tứ ca)
  • famous a famous quartet
    (một nhóm tứ tấu nổi tiếng)
Verb + quartet
  • form form a quartet
    (thành lập một nhóm tứ tấu)
  • join join a quartet
    (tham gia một nhóm tứ tấu)
Quartet + Verb
  • plays The quartet plays
    (Nhóm tứ tấu biểu diễn (chơi nhạc))
  • performs The quartet performs
    (Nhóm tứ tấu biểu diễn)

Idioms

  • string quartet

    tứ tấu đàn dây (một nhóm bốn nhạc công chơi nhạc cụ dây, thường là hai violin, một viola và một cello)

    "The string quartet performed a beautiful classical piece at the concert."

    (Nhóm tứ tấu đàn dây đã biểu diễn một bản nhạc cổ điển tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc.)

  • vocal quartet

    nhóm tứ ca (một nhóm bốn ca sĩ)

    "They formed a vocal quartet to sing harmonies at church events."

    (Họ đã thành lập một nhóm tứ ca để hát hòa âm tại các sự kiện nhà thờ.)

  • jazz quartet

    nhóm tứ tấu nhạc jazz (một nhóm bốn nhạc công chơi nhạc jazz)

    "The small club featured a live jazz quartet every Friday night."

    (Câu lạc bộ nhỏ đó có một nhóm tứ tấu nhạc jazz biểu diễn trực tiếp vào mỗi tối thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quartet

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm bốn người chơi nhạc hoặc hát cùng nhau.

"The string quartet played beautifully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band performed a beautiful quartet.
Ban nhạc đã trình diễn một bản tứ tấu tuyệt vời.
Phủ định
Seldom have I heard such a poorly rehearsed quartet.
Hiếm khi tôi nghe một bản tứ tấu được tập dượt kém như vậy.
Nghi vấn
Had the quartet practiced more, would their performance have been better?
Nếu ban tứ tấu tập luyện nhiều hơn, liệu buổi biểu diễn của họ có tốt hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The string quartet is performing tonight.
Tứ tấu đàn dây sẽ biểu diễn tối nay.
Phủ định
The local quartet isn't very popular.
Tứ tấu địa phương không được nổi tiếng lắm.
Nghi vấn
Is that quartet going to win the competition?
Tứ tấu đó có giành chiến thắng trong cuộc thi không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quartet played beautifully at the concert last night.
Tốp bốn nhạc công đã chơi rất hay tại buổi hòa nhạc tối qua.
Phủ định
The quartet did not rehearse together before the performance.
Tốp bốn nhạc công đã không tập luyện cùng nhau trước buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Did the quartet win the music competition last year?
Có phải tốp bốn nhạc công đã thắng cuộc thi âm nhạc năm ngoái không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quartet's performance was breathtaking.
Màn trình diễn của nhóm tứ tấu thật ngoạn mục.
Phủ định
The quartet's rehearsal wasn't as polished as the final show.
Buổi diễn tập của nhóm tứ tấu không được trau chuốt bằng buổi biểu diễn cuối cùng.
Nghi vấn
Was the quartet's interpretation of the piece well-received?
Phần diễn giải bản nhạc của nhóm tứ tấu có được đón nhận nồng nhiệt không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could join their string quartet; they sound amazing.
Tôi ước tôi có thể tham gia nhóm tứ tấu đàn dây của họ; họ nghe thật tuyệt vời.
Phủ định
If only the quartet hadn't decided to disband; their music was truly special.
Giá như nhóm tứ tấu không quyết định giải tán; âm nhạc của họ thực sự đặc biệt.
Nghi vấn
I wish the school would fund another quartet. Would it make a big difference to the music program?
Tôi ước trường sẽ tài trợ cho một nhóm tứ tấu khác. Liệu nó có tạo ra một sự khác biệt lớn cho chương trình âm nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quartet".

Tứ tấu đàn dây trong Nhạc cổ điển

Tứ tấu đàn dây (string quartet) là một trong những hình thức quan trọng và uyên bác nhất của nhạc thính phòng trong âm nhạc cổ điển phương Tây. Nhiều nhà soạn nhạc vĩ đại như Beethoven, Mozart, Schubert đã sáng tác những tác phẩm tứ tấu đàn dây bất hủ, coi đây là đỉnh cao của sự đối thoại âm nhạc giữa bốn nhạc cụ (thường là hai violin, một viola và một cello), thể hiện sự tinh tế và phức tạp trong cấu trúc và giai điệu.

Nhóm tứ ca Barbershop

Nhóm tứ ca Barbershop là một truyền thống âm nhạc đặc trưng của Hoa Kỳ, thường gồm bốn nam ca sĩ hát acappella (không nhạc đệm) theo phong cách hòa âm gần và phức tạp. Đặc điểm của phong cách này là sử dụng các hợp âm thứ bảy (dominant seventh chords) để tạo ra âm thanh cộng hưởng đặc trưng, thường được gọi là 'ringing chords', mang lại cảm giác vui tươi và hài hòa.