(Top Banner Ad)
quintet
B2
noun B2 Âm nhạc

quintet

UK: /kwɪnˈtet/ • US: /kwɪnˈtet/

Nghĩa tiếng Việt

ngũ tấu nhóm ngũ tấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of five people playing music or singing together.

Vietnamese Meaning

Một nhóm năm người chơi nhạc hoặc hát cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The string quintet played a beautiful Mozart piece."

    "Nhóm ngũ tấu đàn dây đã chơi một bản nhạc Mozart rất hay."

  • "She's a member of a brass quintet."

    "Cô ấy là thành viên của một nhóm ngũ tấu kèn đồng."

  • "The quintet is touring Europe next year."

    "Nhóm ngũ tấu sẽ đi lưu diễn châu Âu vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quintet một nhóm gồm năm người hoặc năm vật
Noun quintuplet một trong năm đứa trẻ sinh cùng lúc; một bộ năm vật giống nhau
Adjective quintuple gấp năm lần
Verb quintuple nhân năm; làm cho gấp năm lần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quinque
Italian
quintetto
English
quintet

Nguồn Gốc Từ Số Năm

Từ 'quintet' bắt nguồn từ tiếng Latin 'quinque' (nghĩa là 'năm'). Sau đó, nó phát triển thành 'quintetto' trong tiếng Ý, dùng để chỉ một nhóm gồm năm người hoặc năm nhạc cụ. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'quintet' vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, đặc biệt phổ biến trong âm nhạc để mô tả các nhóm biểu diễn gồm năm thành viên.

Usage Note

Quintet thường được dùng để chỉ một nhóm nhạc gồm năm người, đặc biệt là trong nhạc cổ điển. Nó nhấn mạnh vào số lượng thành viên và sự phối hợp giữa họ để tạo ra một tác phẩm âm nhạc hoàn chỉnh. Khác với 'group' hoặc 'band' là những từ chung chung hơn và có thể bao gồm số lượng thành viên khác nhau, 'quintet' thể hiện sự chính xác về số lượng.

Prepositions

in from

'in a quintet': chỉ một thành viên trong một nhóm nhạc năm người. Ví dụ: 'He plays the violin in a quintet.' ('from a quintet': chỉ một điều gì đó xuất phát từ nhóm nhạc đó. Ví dụ: 'A beautiful melody from a quintet.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quintet
  • jazz jazz quintet
    (ban nhạc jazz năm người)
  • string string quintet
    (nhóm ngũ tấu đàn dây)
  • vocal vocal quintet
    (nhóm hát năm người)
  • superb superb quintet
    (một nhóm năm người xuất sắc)
Verb + quintet
  • form a form a quintet
    (thành lập một nhóm năm người)
  • lead a lead a quintet
    (dẫn dắt một nhóm năm người)
  • perform as a perform as a quintet
    (biểu diễn với tư cách là một nhóm năm người)

Idioms

  • a jazz quintet

    một ban nhạc jazz gồm năm thành viên

    "The club regularly features a fantastic jazz quintet."

    (Câu lạc bộ thường xuyên giới thiệu một ban nhạc jazz năm người tuyệt vời.)

  • form a quintet

    thành lập một nhóm năm người (thường là trong âm nhạc)

    "They decided to form a quintet to play classical music."

    (Họ quyết định thành lập một nhóm năm người để chơi nhạc cổ điển.)

  • the starting quintet

    đội hình xuất phát gồm năm người (trong thể thao, đặc biệt là bóng rổ)

    "The coach announced the starting quintet for tonight's game."

    (Huấn luyện viên đã công bố đội hình xuất phát năm người cho trận đấu tối nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quintet

noun
Lật mặt

Một nhóm năm người chơi nhạc hoặc hát cùng nhau.

"The string quintet played a beautiful Mozart piece."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They formed a quintet to compete in the music festival.
Họ thành lập một nhóm năm người để tham gia cuộc thi âm nhạc.
Phủ định
None of them wanted to join the quintet initially, but they eventually agreed.
Ban đầu không ai trong số họ muốn tham gia nhóm năm người, nhưng cuối cùng họ đã đồng ý.
Nghi vấn
Which of you will be the quintet's representative at the conference?
Ai trong số các bạn sẽ là đại diện của nhóm năm người tại hội nghị?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quintet played beautifully at the concert last night.
Nhóm ngũ tấu đã chơi rất hay tại buổi hòa nhạc tối qua.
Phủ định
The quintet did not rehearse together before the performance.
Nhóm ngũ tấu đã không tập luyện cùng nhau trước buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Did the quintet win the music competition last year?
Nhóm ngũ tấu có thắng cuộc thi âm nhạc năm ngoái không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quintet has been practicing their harmonies for hours.
Nhóm nhạc năm người đã luyện tập hòa âm của họ hàng giờ liền.
Phủ định
The quintet hasn't been performing together recently due to scheduling conflicts.
Nhóm nhạc năm người gần đây không biểu diễn cùng nhau do xung đột lịch trình.
Nghi vấn
Has the quintet been experimenting with new musical styles?
Nhóm nhạc năm người có đang thử nghiệm các phong cách âm nhạc mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quintet".

Âm nhạc cổ điển và Jazz

'Quintet' đặc biệt phổ biến trong âm nhạc, dùng để chỉ một nhóm năm nhạc công hoặc ca sĩ. Trong nhạc cổ điển, 'string quintet' (ngũ tấu đàn dây) là một thể loại phổ biến. Trong nhạc jazz, 'jazz quintet' là một trong những đội hình tiêu chuẩn, thường bao gồm trống, bass, piano, guitar và kèn.

Bóng rổ và Đội hình xuất phát

Trong bóng rổ, 'quintet' thường được dùng để gọi năm cầu thủ trong đội hình xuất phát ('starting quintet'). Đây là năm cầu thủ cốt lõi của mỗi đội, có vai trò quan trọng trong chiến thuật và thường là những cầu thủ giỏi nhất của đội.