(Top Banner Ad)
queues
B1
Danh từ B1 Tổng quát

queues

UK: /kjuːz/ • US: /kjuːz/

Nghĩa tiếng Việt

xếp hàng hàng đợi đứng xếp hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line or sequence of people or vehicles awaiting their turn to be attended to or to proceed.

Vietnamese Meaning

Hàng, dòng người hoặc xe cộ đang chờ đến lượt được phục vụ hoặc đi tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There were long queues at the ticket office."

    "Có những hàng dài người xếp hàng tại phòng vé."

  • "We had to queue for hours to get in."

    "Chúng tôi phải xếp hàng hàng giờ để vào được."

  • "The bus was so crowded that people were queuing outside."

    "Xe buýt đông đến nỗi mọi người phải xếp hàng ở bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun queue hàng người/vật chờ đợi
Verb queue xếp hàng, chờ đợi
Noun queuing hành động xếp hàng

Synonyms

Related Words

wait (chờ đợi)stand in line (xếp hàng)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱowh₁-
Latin
cauda
Old French
coe
French
queue
English
queue

Nguồn gốc thú vị của 'queue'

Từ 'queue' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'queue', có nghĩa là 'đuôi'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ kiểu tóc thắt bím như đuôi ngựa. Sau đó, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ một hàng người hoặc vật chờ đợi, giống như một cái 'đuôi' dài.

Usage Note

Từ 'queue' thường dùng để chỉ một hàng người xếp hàng chờ đợi một thứ gì đó, ví dụ như mua vé, lên xe buýt, hoặc vào cửa hàng. Nó nhấn mạnh sự trật tự và kiên nhẫn. Khác với 'line' (hàng), 'queue' thường được dùng phổ biến hơn ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung.
Khi được sử dụng như một động từ, 'queue' có nghĩa là tham gia hoặc tạo thành một hàng đợi. Nó thường đi kèm với giới từ 'up'.

Prepositions

in out of

'in a queue': xếp hàng. 'out of a queue': rời khỏi hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + queues
  • long long queues
    (những hàng dài)
  • endless endless queues
    (những hàng dài vô tận)
  • snaking snaking queues
    (những hàng người xếp ngoằn ngoèo)
Verb + queues
  • join join queues
    (nối vào hàng, xếp hàng)
  • wait in wait in queues
    (chờ đợi trong hàng)
  • skip skip queues
    (chen hàng, vượt hàng)
Queues + Verb
  • form Queues form quickly.
    (Các hàng người hình thành nhanh chóng.)
  • move The queues move slowly.
    (Các hàng người di chuyển chậm.)

Idioms

  • queue up

    xếp hàng chờ đợi

    "Everyone had to queue up to get tickets for the concert."

    (Mọi người đều phải xếp hàng để mua vé buổi hòa nhạc.)

  • jump the queue

    chen hàng, vượt hàng (không xếp hàng theo thứ tự)

    "It's considered very rude to jump the queue."

    (Việc chen hàng được coi là rất thô lỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

queues

Danh từ
Lật mặt

Hàng, dòng người hoặc xe cộ đang chờ đến lượt được phục vụ hoặc đi tiếp.

"There were long queues at the ticket office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The customers queue patiently for the store to open.
Các khách hàng xếp hàng kiên nhẫn chờ cửa hàng mở cửa.
Phủ định
She does not queue for concert tickets.
Cô ấy không xếp hàng mua vé hòa nhạc.
Nghi vấn
Did they queue all night to get the new phone?
Họ đã xếp hàng cả đêm để mua điện thoại mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "queues".

Văn hóa xếp hàng ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh, việc xếp hàng (queuing) là một phần quan trọng của văn hóa xã hội. Người ta rất coi trọng trật tự và sự công bằng khi chờ đợi, và việc chen hàng (jumping the queue) được coi là rất thô lỗ và không thể chấp nhận được.

Nguyên tắc 'Ai đến trước được phục vụ trước'

Nguyên tắc 'first come, first served' (ai đến trước được phục vụ trước) là một quy tắc xã hội phổ biến liên quan đến việc xếp hàng. Nó đảm bảo mọi người được đối xử công bằng dựa trên thứ tự đến của họ, áp dụng trong nhiều tình huống từ mua vé đến nhận dịch vụ.