(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sequence
B2

sequence

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

trình tự thứ tự chuỗi dãy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sequence'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một trình tự cụ thể trong đó các sự kiện, chuyển động hoặc sự vật liên quan theo sau nhau.

Definition (English Meaning)

A particular order in which related events, movements, or things follow each other.

Ví dụ Thực tế với 'Sequence'

  • "The photographs are shown in chronological sequence."

    "Các bức ảnh được trình chiếu theo trình tự thời gian."

  • "The robbery was filmed in slow sequence."

    "Vụ cướp đã được quay lại ở chế độ quay chậm."

  • "He described the sequence of events leading up to the accident."

    "Anh ấy mô tả trình tự các sự kiện dẫn đến vụ tai nạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sequence'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

order(trật tự)
succession(sự kế tiếp)
series(chuỗi)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Toán học Khoa học máy tính Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Sequence'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sequence nhấn mạnh đến sự liên tiếp có trật tự và logic. Nó thường được dùng để mô tả một chuỗi các bước, giai đoạn, hoặc sự kiện có liên quan mật thiết với nhau và tuân theo một quy luật nhất định. Khác với 'series' (chuỗi), sequence thường có một mục đích hoặc kết quả cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

'in sequence': theo một trình tự nhất định, đúng thứ tự. Ví dụ: The instructions must be followed in sequence.
'sequence of': trình tự của cái gì đó. Ví dụ: a sequence of events.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sequence'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)