sequence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particular order in which related events, movements, or things follow each other.
Vietnamese Meaning
Một trình tự cụ thể trong đó các sự kiện, chuyển động hoặc sự vật liên quan theo sau nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The photographs are shown in chronological sequence."
"Các bức ảnh được trình chiếu theo trình tự thời gian."
-
"The robbery was filmed in slow sequence."
"Vụ cướp đã được quay lại ở chế độ quay chậm."
-
"He described the sequence of events leading up to the accident."
"Anh ấy mô tả trình tự các sự kiện dẫn đến vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sequence | Trình tự, chuỗi, dãy |
| Verb | sequence | Sắp xếp theo trình tự, xác định trình tự (ví dụ: DNA) |
| Adjective | sequential | Theo trình tự, liên tiếp |
| Adverb | sequentially | Theo thứ tự, liên tiếp |
| Noun | sequencer | Thiết bị sắp xếp trình tự (ví dụ: trong âm nhạc, sinh học) |
| Noun | subsequence | Dãy con, chuỗi con |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sequence nhấn mạnh đến sự liên tiếp có trật tự và logic. Nó thường được dùng để mô tả một chuỗi các bước, giai đoạn, hoặc sự kiện có liên quan mật thiết với nhau và tuân theo một quy luật nhất định. Khác với 'series' (chuỗi), sequence thường có một mục đích hoặc kết quả cụ thể.
Prepositions
'in sequence': theo một trình tự nhất định, đúng thứ tự. Ví dụ: The instructions must be followed in sequence.
'sequence of': trình tự của cái gì đó. Ví dụ: a sequence of events.
Collocations (Từ đi kèm)
-
logical logical sequence (trình tự hợp lý)
-
chronological chronological sequence (trình tự thời gian)
-
correct correct sequence (trình tự đúng)
-
unbroken unbroken sequence (chuỗi không bị gián đoạn)
-
random random sequence (chuỗi ngẫu nhiên)
-
follow a follow a sequence (tuân theo một trình tự)
-
establish a establish a sequence (thiết lập một trình tự)
-
reverse a reverse a sequence (đảo ngược trình tự)
-
arrange in a arrange in a sequence (sắp xếp theo trình tự)
-
sequence of events sequence of events (chuỗi các sự kiện)
-
sequence of numbers sequence of numbers (dãy số)
-
sequence of steps sequence of steps (chuỗi các bước)
-
sequence of operations sequence of operations (chuỗi các thao tác)
Idioms
-
in sequence
theo trình tự, tuần tự
"Please place the cards in sequence from smallest to largest."
(Vui lòng xếp các quân bài theo trình tự từ nhỏ nhất đến lớn nhất.)
-
out of sequence
lộn xộn, sai trình tự
"Some pages in the book are out of sequence, so the story is confusing."
(Một số trang trong sách bị lộn xộn, nên câu chuyện rất khó hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sequence
danh từMột trình tự cụ thể trong đó các sự kiện, chuyển động hoặc sự vật liên quan theo sau nhau.
"The photographs are shown in chronological sequence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequence".
