(Top Banner Ad)
quiescently
C1
Adverb C1 Chung

quiescently

UK: /kwiˈesntli/ • US: /kwiˈɛsəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách yên ắng trong trạng thái tĩnh lặng một cách hòa bình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a quiet and inactive manner; peacefully.

Vietnamese Meaning

Một cách yên tĩnh và không hoạt động; một cách hòa bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volcano lay quiescently, giving no sign of its imminent eruption."

    "Ngọn núi lửa nằm yên lặng, không hề có dấu hiệu của sự phun trào sắp xảy ra."

  • "The city lay quiescently under a blanket of snow."

    "Thành phố nằm yên lặng dưới một lớp tuyết dày."

  • "The stock market remained quiescently for several days."

    "Thị trường chứng khoán duy trì trạng thái yên ắng trong vài ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quiescence sự yên tĩnh, trạng thái không hoạt động
Adjective quiescent yên tĩnh, không hoạt động, ngủ yên
Noun quiet sự yên lặng, sự yên tĩnh
Adjective quiet yên lặng, tĩnh mịch
Verb quiet làm cho yên lặng, trấn an
Adverb quietly một cách yên lặng
Noun quietness sự yên lặng
Noun disquiet sự lo lắng, sự bồn chồn
Verb disquiet làm lo lắng, làm bồn chồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷyeh₁-
Proto-Italic
*kʷiēz
Latin
quies
Latin
quiescere
Latin
quiescens
English
quiescent
English
quiescently

Nguồn gốc sự yên bình

Từ 'quiescently' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ, xuất phát từ từ 'quiescere', có nghĩa là 'nghỉ ngơi' hoặc 'trở nên tĩnh lặng'. Bản thân 'quiescere' lại đến từ 'quies', mang ý nghĩa 'sự nghỉ ngơi' hay 'sự yên tĩnh'. Vì vậy, khi bạn dùng 'quiescently', bạn đang mô tả điều gì đó diễn ra một cách lặng lẽ, yên bình và không hoạt động, giống như cách mà một dòng sông tĩnh lặng nghỉ ngơi trước khi chảy tiếp.

Usage Note

Từ 'quiescently' diễn tả trạng thái tĩnh lặng, không có hoạt động hoặc sự khuấy động. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống, vật thể, hoặc người đang ở trạng thái nghỉ ngơi hoặc không hoạt động tạm thời. So với 'silently' (im lặng), 'quiescently' nhấn mạnh sự vắng mặt của hoạt động hơn là âm thanh. So với 'dormantly' (ngủ đông), 'quiescently' ngụ ý một trạng thái tạm thời, có khả năng hoạt động trở lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quiescently
  • remain The virus can remain quiescently in the body for years.
    (Virus có thể tồn tại im lìm trong cơ thể nhiều năm.)
  • lie The cat lay quiescently in the sun.
    (Con mèo nằm yên lặng dưới nắng.)
  • exist The ancient technology existed quiescently until its rediscovery.
    (Công nghệ cổ đại đã tồn tại một cách thầm lặng cho đến khi được khám phá lại.)
  • wait We waited quiescently for the storm to pass.
    (Chúng tôi chờ đợi lặng lẽ cho cơn bão đi qua.)
  • sit He sat quiescently in the corner, observing everything.
    (Anh ấy ngồi yên lặng ở góc phòng, quan sát mọi thứ.)

Idioms

  • remain quiescently

    duy trì trạng thái yên lặng/không hoạt động

    "The volcano has remained quiescently for decades."

    (Ngọn núi lửa đã không hoạt động trong nhiều thập kỷ.)

  • lie quiescently

    nằm yên, ở trạng thái bất động

    "After the surgery, the patient lay quiescently in bed."

    (Sau phẫu thuật, bệnh nhân nằm yên trên giường.)

  • exist quiescently

    tồn tại một cách thầm lặng/không hoạt động

    "Many endangered species exist quiescently in remote areas."

    (Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng tồn tại một cách thầm lặng ở các khu vực hẻo lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quiescently

Adverb
Lật mặt

Một cách yên tĩnh và không hoạt động; một cách hòa bình.

"The volcano lay quiescently, giving no sign of its imminent eruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quiescently".

Sự tĩnh lặng trong tự nhiên và cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'quiescently' thường được liên kết với những giai đoạn nghỉ ngơi, tạm dừng hoặc tiềm ẩn sức mạnh. Ví dụ, một ngọn núi lửa 'quiescent' là ngọn núi đang ngủ yên, nhưng có thể thức dậy bất cứ lúc nào, biểu trưng cho tiềm năng hoặc nguy hiểm tiềm ẩn. Trong y học, các bệnh ở trạng thái 'quiescent' là những bệnh đang ở giai đoạn không hoạt động nhưng có thể tái phát. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự yên tĩnh như một trạng thái tạm thời, có ý nghĩa cho việc phục hồi hoặc chuẩn bị cho hoạt động trong tương lai.

Giá trị của sự suy tư và thiền định

Trạng thái 'quiescently' cũng có thể được hiểu trong bối cảnh tâm lý, nơi mà con người tìm kiếm sự tĩnh lặng để suy tư, thiền định hoặc phục hồi tinh thần. Nhiều truyền thống văn hóa coi trọng những khoảnh khắc không hoạt động, yên bình để đạt được sự minh mẫn và cân bằng. Việc dành thời gian 'ngồi yên lặng' hoặc 'duy trì trạng thái tĩnh tại' được coi là cần thiết để tái tạo năng lượng và phát triển nội tâm.