(Top Banner Ad)
turbulently
C1
Adverb C1 Mô tả

turbulently

UK: /ˈtɜːbjələntli/ • US: /ˈtɜːrbjələntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hỗn loạn một cách dữ dội trong sự hỗn loạn trong sự xáo trộn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a turbulent manner; characterized by agitation, disturbance, or disorder.

Vietnamese Meaning

Một cách hỗn loạn; được đặc trưng bởi sự kích động, xáo trộn hoặc rối loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river flowed turbulently after the heavy rain."

    "Dòng sông chảy dữ dội sau trận mưa lớn."

  • "The market reacted turbulently to the news of the economic downturn."

    "Thị trường phản ứng hỗn loạn trước tin tức về sự suy thoái kinh tế."

  • "His mind was working turbulently, filled with conflicting thoughts and emotions."

    "Tâm trí anh ta hoạt động hỗn loạn, chứa đầy những suy nghĩ và cảm xúc mâu thuẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective turbulent hỗn loạn, bất ổn, đầy biến động
Noun turbulence sự hỗn loạn, sự bất ổn, nhiễu động (trong không khí, nước)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

en
turbulently
en
turbulent
fr
turbulent
la
turbulentus
la
turba

Gốc rễ từ sự xáo động

Từ 'turbulently' bắt nguồn từ tiếng Latin 'turbulentus' có nghĩa là 'đầy sự náo động, xáo trộn'. Gốc từ xa hơn là 'turba' mang nghĩa 'đám đông, sự hỗn loạn, tiếng ồn ào'. Điều này giúp chúng ta hình dung ra sự ồn ào, không yên tĩnh và mất trật tự của những gì được mô tả là 'turbulently'.

Usage Note

Từ 'turbulently' thường được dùng để mô tả hành động, trạng thái hoặc quá trình diễn ra một cách hỗn loạn, dữ dội, và khó kiểm soát. Nó nhấn mạnh sự thiếu ổn định và trật tự. So với các từ đồng nghĩa như 'violently' (bạo lực) hoặc 'chaotically' (hỗn loạn), 'turbulently' mang sắc thái về sự xáo trộn và biến động nhiều hơn là sự phá hủy hoặc vô tổ chức hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + turbulently
  • flow flow turbulently
    (chảy xiết, chảy hỗn loạn)
  • shake shake turbulently
    (rung lắc dữ dội, hỗn loạn)
  • react react turbulently
    (phản ứng dữ dội, bất ổn)
  • behave behave turbulently
    (cư xử hỗn loạn, bất ổn)
  • swirl swirl turbulently
    (xoáy cuộn dữ dội, bất định)

Idioms

  • live turbulently

    sống trong cảnh hỗn loạn, đầy sóng gió

    "After the war, many families lived turbulently for years."

    (Sau chiến tranh, nhiều gia đình đã sống trong cảnh hỗn loạn suốt nhiều năm.)

  • emotions surge turbulently

    cảm xúc dâng trào hỗn loạn, mãnh liệt

    "Her emotions surged turbulently as she received the news."

    (Cảm xúc của cô ấy dâng trào hỗn loạn khi cô ấy nhận được tin tức.)

  • the market reacted turbulently

    thị trường phản ứng hỗn loạn/biến động mạnh

    "The news of the scandal caused the stock market to react turbulently."

    (Tin tức về vụ bê bối đã khiến thị trường chứng khoán phản ứng biến động mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turbulently

Adverb
Lật mặt

Một cách hỗn loạn; được đặc trưng bởi sự kích động, xáo trộn hoặc rối loạn.

"The river flowed turbulently after the heavy rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the storm had passed earlier, the ship wouldn't be sailing so turbulently now.
Nếu cơn bão đã qua sớm hơn, con tàu sẽ không phải di chuyển hỗn loạn như bây giờ.
Phủ định
If he weren't so calm now, he might have reacted turbulently when he heard the news yesterday.
Nếu bây giờ anh ấy không bình tĩnh, có lẽ anh ấy đã phản ứng một cách hỗn loạn khi nghe tin ngày hôm qua.
Nghi vấn
If she hadn't been so focused on her work, would she be living so turbulently these days?
Nếu cô ấy không tập trung vào công việc của mình như vậy, liệu cô ấy có sống một cuộc sống đầy sóng gió như bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the river flowed turbulently after the storm.
Cô ấy nói rằng dòng sông chảy dữ dội sau cơn bão.
Phủ định
He said that the plane did not shake turbulently during the flight.
Anh ấy nói rằng máy bay không rung lắc dữ dội trong suốt chuyến bay.
Nghi vấn
She asked if the sea had churned turbulently the previous night.
Cô ấy hỏi liệu biển có cuộn trào dữ dội vào đêm hôm trước không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turbulently".

Biển động và Cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, những thuật ngữ như 'biển động' (turbulent seas) hay 'thời kỳ hỗn loạn' (turbulent times) thường được dùng làm phép ẩn dụ cho những giai đoạn khó khăn, đầy thử thách trong cuộc đời con người hoặc lịch sử xã hội. Nó gợi lên hình ảnh một con tàu đang vượt qua bão tố, tượng trưng cho sự kiên cường và khả năng vượt qua nghịch cảnh.

Cảm xúc hỗn loạn

Thuật ngữ này cũng thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý phức tạp, đầy mâu thuẫn hoặc thay đổi nhanh chóng của con người. Ví dụ, một 'mối quan hệ hỗn loạn' (turbulent relationship) ngụ ý sự bất ổn, xung đột và khó đoán định, là một chủ đề phổ biến trong văn học và điện ảnh phương Tây.