(Top Banner Ad)
quillwort
C1
noun C1 Thực vật học

quillwort

UK: /ˈkwɪlwɔːt/ • US: /ˈkwɪlwɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

cây bòng bong rau bòng bong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any aquatic or marsh plant of the genus *Isoetes*, having quill-like leaves.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loại cây thủy sinh hoặc cây đầm lầy nào thuộc chi *Isoetes*, có lá giống như lông chim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lake is home to a rare species of quillwort."

    "Hồ là nhà của một loài quillwort quý hiếm."

  • "Quillworts are often found in nutrient-poor environments."

    "Quillwort thường được tìm thấy trong môi trường nghèo dinh dưỡng."

  • "Some species of quillwort are endangered due to habitat loss."

    "Một số loài quillwort đang bị đe dọa tuyệt chủng do mất môi trường sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quillwort cây thủy phỉ (một loại cây thủy sinh có lá giống lông vũ hoặc quản bút, thường mọc ở đáy ao hồ)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wyrt
Old French
quille
English (compound)
quill + wort

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'quillwort' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'quill' (lông vũ, quản bút) và 'wort' (thực vật, thảo mộc). Tên gọi này rất mô tả, ám chỉ loại cây thủy sinh có lá mảnh mai, hình ống hoặc hình dùi cui, trông giống như lông chim hoặc ngòi bút. Phần 'wort' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wyrt' có nghĩa là cây, thực vật.

Usage Note

Từ 'quillwort' dùng để chỉ chung các loài thực vật thuộc chi *Isoetes*. Chúng có đặc điểm là lá hình ống, nhọn, trông giống như lông chim (quill). Các loài quillwort thường sống ở môi trường nước ngọt như hồ, ao, suối hoặc đầm lầy. Điểm khác biệt với các loài cây thủy sinh khác là quillwort có cấu trúc đặc biệt để lưu trữ nước và chất dinh dưỡng trong gốc thân phình to.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quillwort
  • aquatic aquatic quillwort
    (cây thủy phỉ dưới nước)
  • rare rare quillwort
    (cây thủy phỉ quý hiếm)
  • native native quillwort
    (cây thủy phỉ bản địa)
  • endangered endangered quillwort
    (cây thủy phỉ có nguy cơ tuyệt chủng)
Verb + quillwort
  • find find quillwort
    (tìm thấy cây thủy phỉ)
  • study study quillwort
    (nghiên cứu cây thủy phỉ)
  • protect protect quillwort
    (bảo vệ cây thủy phỉ)
Noun + of + quillwort
  • species species of quillwort
    (loài thủy phỉ)
  • habitat habitat of quillwort
    (môi trường sống của cây thủy phỉ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quillwort

noun
Lật mặt

Bất kỳ loại cây thủy sinh hoặc cây đầm lầy nào thuộc chi *Isoetes*, có lá giống như lông chim.

"The lake is home to a rare species of quillwort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quillwort".

Ý nghĩa sinh thái

Cây thủy phỉ đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái thủy sinh. Chúng giúp ổn định trầm tích đáy, cung cấp môi trường sống và thức ăn cho nhiều loài động vật thủy sinh nhỏ, đồng thời là chỉ số cho chất lượng nước sạch và trong lành.

Tình trạng bảo tồn

Nhiều loài thủy phỉ đang bị đe dọa hoặc có nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống, đặc biệt là do ô nhiễm nguồn nước và thay đổi khí hậu. Do đó, việc bảo vệ các quần thể thủy phỉ là rất cần thiết cho đa dạng sinh học.