(Top Banner Ad)
marsh plant
B1
noun B1 Thực vật học, Sinh thái học

marsh plant

UK: /mɑːʃ plɑːnt/ • US: /mɑːrʃ plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây đầm lầy thực vật đầm lầy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that grows in a marsh.

Vietnamese Meaning

Một loài cây mọc ở đầm lầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marsh plant provides a habitat for many insects."

    "Cây đầm lầy cung cấp môi trường sống cho nhiều loài côn trùng."

  • "Many marsh plants have adapted to survive in oxygen-poor soils."

    "Nhiều loài cây đầm lầy đã thích nghi để tồn tại trong đất nghèo oxy."

  • "The conservation of marsh plants is essential for maintaining biodiversity."

    "Việc bảo tồn cây đầm lầy là rất cần thiết để duy trì đa dạng sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marsh đầm lầy, vùng đất lầy lội
Adjective marshy đầy đầm lầy, ẩm ướt
Noun marshland vùng đất đầm lầy
Verb plant trồng cây, gieo hạt
Noun plant cây, thực vật
Noun planter người trồng cây, chậu cây
Noun planting việc trồng trọt

Synonyms

wetland plant (cây vùng đất ngập nước)

Related Words

aquatic plant (thực vật thủy sinh)bog plant (cây đầm lầy than bùn)riparian vegetation (thảm thực vật ven sông)

Subject Area

Thực vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

English
marsh plant

Nguồn gốc từ 'marsh'

Từ 'marsh' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mersc', có nghĩa là vùng đất thấp, ẩm ướt hoặc đầm lầy. Nó có liên quan đến các từ trong ngữ hệ German cổ chỉ nước và đất ngập, phản ánh môi trường tự nhiên đặc trưng của nó.

Nguồn gốc từ 'plant'

Từ 'plant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planta', ban đầu có nghĩa là 'mầm cây' hoặc 'lòng bàn chân' (ám chỉ hành động đặt chân xuống đất khi trồng). Qua tiếng Pháp cổ ('plante'), nó đã phát triển thành nghĩa 'thực vật' hoặc 'hành động trồng cây' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này chỉ các loài thực vật thích nghi với môi trường sống ẩm ướt, thường xuyên ngập nước của đầm lầy. Nó bao gồm nhiều loại thực vật khác nhau, từ cỏ, cây bụi đến các loài thân thảo, với khả năng chịu đựng nồng độ muối và độ ẩm cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marsh plant
  • tall tall marsh plant
    (cây đầm lầy cao)
  • aquatic aquatic marsh plant
    (cây đầm lầy thủy sinh)
  • native native marsh plant
    (cây đầm lầy bản địa)
  • rare rare marsh plant
    (cây đầm lầy quý hiếm)
Verb + marsh plant
  • grow grow marsh plant
    (trồng/phát triển cây đầm lầy)
  • protect protect marsh plant
    (bảo vệ cây đầm lầy)
  • study study marsh plant
    (nghiên cứu cây đầm lầy)
Noun + marsh plant
  • habitat habitat of marsh plant
    (môi trường sống của cây đầm lầy)
  • species marsh plant species
    (loài thực vật đầm lầy)

Idioms

  • marsh plant community

    quần xã thực vật đầm lầy (một nhóm các loài thực vật sống trong cùng một môi trường đầm lầy)

    "Researchers are studying the unique marsh plant community in the newly restored wetland."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu quần xã thực vật đầm lầy độc đáo tại vùng đất ngập nước mới được phục hồi.)

  • marsh plant identification

    nhận dạng thực vật đầm lầy (quá trình xác định các loài cây sống ở đầm lầy)

    "Accurate marsh plant identification is crucial for ecological surveys."

    (Việc nhận dạng thực vật đầm lầy chính xác là rất quan trọng cho các khảo sát sinh thái.)

  • marsh plant restoration project

    dự án phục hồi thực vật đầm lầy (một dự án nhằm khôi phục các loài cây bản địa ở đầm lầy)

    "The environmental group launched a marsh plant restoration project to enhance local biodiversity."

    (Nhóm môi trường đã khởi động một dự án phục hồi thực vật đầm lầy để tăng cường đa dạng sinh học địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marsh plant

noun
Lật mặt

Một loài cây mọc ở đầm lầy.

"The marsh plant provides a habitat for many insects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marsh plant".

Vai trò của thực vật đầm lầy trong hệ sinh thái

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, các vùng đất ngập nước (nơi thực vật đầm lầy sinh sống) được công nhận là hệ sinh thái vô cùng quan trọng. Chúng đóng vai trò như 'thận của Trái Đất', lọc nước ô nhiễm, bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn, giảm thiểu lũ lụt và cung cấp môi trường sống thiết yếu cho vô số loài động vật hoang dã. Việc bảo tồn các loài thực vật đầm lầy là trọng tâm của nhiều nỗ lực bảo vệ môi trường hiện nay.