(Top Banner Ad)
quinquereme
C2
noun C2 Lịch sử cổ đại, Hải quân

quinquereme

UK: /ˈkwɪnkwɪriːm/ • US: /ˈkwɪnkwɪriːm/

Nghĩa tiếng Việt

Ngũ đoạn thuyền (ít dùng) Tàu chiến năm hàng chèo (mô tả)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient warship with five banks of oars.

Vietnamese Meaning

Một loại chiến thuyền cổ đại có năm hàng chèo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The quinquereme was a formidable warship in ancient naval battles."

    "Quinquereme là một tàu chiến đáng gờm trong các trận hải chiến cổ đại."

  • "Historical accounts describe the Carthaginian fleet consisting of numerous quinqueremes."

    "Các ghi chép lịch sử mô tả hạm đội Carthage bao gồm vô số quinquereme."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quinquereme Chiến thuyền năm hàng mái chèo (một loại tàu chiến cổ đại).

Related Words

Subject Area

Lịch sử cổ đại, Hải quân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quinque
Latin
remus
Latin
quinqueremis
English
quinquereme

Nguồn gốc từ 'số năm' và 'mái chèo'

Từ 'quinquereme' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần 'quinque' có nghĩa là 'năm', và 'remus' có nghĩa là 'mái chèo'. Do đó, từ này mô tả một loại chiến thuyền cổ đại đặc biệt, có năm hàng mái chèo hoặc năm người chèo mỗi mái chèo, tượng trưng cho sức mạnh và quy mô của nó.

Usage Note

Quinquereme là một loại tàu chiến lớn và mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong thời cổ đại, đặc biệt là bởi người Carthage, Hy Lạp và La Mã. Nó được coi là một trong những loại tàu chiến chủ lực trong các cuộc chiến tranh trên biển Địa Trung Hải. Số lượng 'năm' trong tên gọi có thể đề cập đến số lượng người chèo trên mỗi mái chèo, hoặc số lượng hàng chèo. Cơ chế chính xác vẫn đang được tranh luận giữa các nhà sử học.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + quinquereme
  • ancient ancient quinquereme
    (chiến thuyền năm hàng mái chèo cổ đại)
  • formidable formidable quinquereme
    (chiến thuyền năm hàng mái chèo đáng gờm)
  • Roman Roman quinquereme
    (chiến thuyền năm hàng mái chèo của La Mã)
Động từ + quinquereme
  • sail a sail a quinquereme
    (điều khiển/chèo một chiến thuyền năm hàng mái chèo)
  • build build quinqueremes
    (xây dựng các chiến thuyền năm hàng mái chèo)
  • command a command a quinquereme
    (chỉ huy một chiến thuyền năm hàng mái chèo)
Danh từ + of quinqueremes
  • fleet of fleet of quinqueremes
    (hạm đội các chiến thuyền năm hàng mái chèo)
  • crew of a crew of a quinquereme
    (thủy thủ đoàn của một chiến thuyền năm hàng mái chèo)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quinquereme

noun
Lật mặt

Một loại chiến thuyền cổ đại có năm hàng chèo.

"The quinquereme was a formidable warship in ancient naval battles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quinquereme".

Chiến hạm quyền lực thời cổ đại

Quinquereme là loại chiến hạm mạnh mẽ được sử dụng phổ biến bởi các cường quốc hải quân cổ đại như La Mã và Carthage, đặc biệt trong các cuộc Chiến tranh Punic. Chúng nổi bật với kích thước lớn và cấu trúc phức tạp với năm cấp độ người chèo, mỗi cấp độ có một hoặc nhiều mái chèo. Sự xuất hiện của quinquereme đánh dấu một bước tiến quan trọng trong công nghệ hải quân và chiến thuật biển thời bấy giờ.