quinquereme
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ancient warship with five banks of oars.
Vietnamese Meaning
Một loại chiến thuyền cổ đại có năm hàng chèo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The quinquereme was a formidable warship in ancient naval battles."
"Quinquereme là một tàu chiến đáng gờm trong các trận hải chiến cổ đại."
-
"Historical accounts describe the Carthaginian fleet consisting of numerous quinqueremes."
"Các ghi chép lịch sử mô tả hạm đội Carthage bao gồm vô số quinquereme."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quinquereme | Chiến thuyền năm hàng mái chèo (một loại tàu chiến cổ đại). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quinquereme là một loại tàu chiến lớn và mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong thời cổ đại, đặc biệt là bởi người Carthage, Hy Lạp và La Mã. Nó được coi là một trong những loại tàu chiến chủ lực trong các cuộc chiến tranh trên biển Địa Trung Hải. Số lượng 'năm' trong tên gọi có thể đề cập đến số lượng người chèo trên mỗi mái chèo, hoặc số lượng hàng chèo. Cơ chế chính xác vẫn đang được tranh luận giữa các nhà sử học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient quinquereme (chiến thuyền năm hàng mái chèo cổ đại)
-
formidable formidable quinquereme (chiến thuyền năm hàng mái chèo đáng gờm)
-
Roman Roman quinquereme (chiến thuyền năm hàng mái chèo của La Mã)
-
sail a sail a quinquereme (điều khiển/chèo một chiến thuyền năm hàng mái chèo)
-
build build quinqueremes (xây dựng các chiến thuyền năm hàng mái chèo)
-
command a command a quinquereme (chỉ huy một chiến thuyền năm hàng mái chèo)
-
fleet of fleet of quinqueremes (hạm đội các chiến thuyền năm hàng mái chèo)
-
crew of a crew of a quinquereme (thủy thủ đoàn của một chiến thuyền năm hàng mái chèo)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quinquereme
nounMột loại chiến thuyền cổ đại có năm hàng chèo.
"The quinquereme was a formidable warship in ancient naval battles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quinquereme".
