(Top Banner Ad)
galley
B2
noun B2 Hàng hải, In ấn, Ẩm thực

galley

UK: /ˈɡæli/ • US: /ˈɡæli/

Nghĩa tiếng Việt

nhà bếp (trên tàu) tàu galley khay đựng chữ in
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The kitchen of a ship, aircraft, or camper.

Vietnamese Meaning

Nhà bếp trên tàu thủy, máy bay hoặc xe cắm trại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cook was busy preparing dinner in the galley."

    "Người đầu bếp bận rộn chuẩn bị bữa tối trong nhà bếp của tàu."

  • "Life in the galley was hard, but the food was always good."

    "Cuộc sống trong bếp của tàu rất khó khăn, nhưng đồ ăn luôn ngon."

  • "The galley proof needs to be carefully checked for errors."

    "Bản in thử cần được kiểm tra cẩn thận các lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun galley 1. (Lịch sử) Thuyền chiến lớn có nhiều mái chèo, thường dùng trong hải quân cổ đại. 2. Nhà bếp trên tàu, máy bay hoặc trong căn hộ nhỏ, thường hẹp và dài. 3. (Ngành in) Bản in thử đầu tiên của một văn bản, chưa sắp xếp thành trang.
Compound Noun galley slave 1. (Lịch sử) Nô lệ bị buộc phải chèo thuyền galley. 2. (Nghĩa bóng) Người phải làm việc nặng nhọc, cực khổ, không có tự do như nô lệ.
Compound Noun galley proof Bản in thử đầu tiên (của một văn bản, sách) được in ra để kiểm tra lỗi trước khi sắp xếp thành trang hoàn chỉnh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, In ấn, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
γαλέα (galea)
Medieval Latin
galea
Old French
galie
Middle English
galeie
English
galley

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ "galley" bắt nguồn từ chữ "galea" trong tiếng Hy Lạp cổ đại, dùng để chỉ một loại thuyền chiến dài, mảnh mai và được trang bị nhiều mái chèo. Tên gọi này có thể liên quan đến tốc độ nhanh hoặc hình dáng giống cá mập của con thuyền.

Chuyến đi qua các ngôn ngữ

Từ "galea" đã du nhập vào tiếng Latin thời Trung cổ, rồi qua tiếng Pháp cổ thành "galie", và cuối cùng là "galley" trong tiếng Anh. Dù mang nhiều nghĩa khác nhau như bếp tàu hay bản in thử, ý nghĩa cốt lõi về sự chật hẹp, dài và hiệu quả vẫn được giữ lại.

Usage Note

Trong ngữ cảnh hàng hải, 'galley' đề cập đến khu vực nấu ăn trên tàu, thường nhỏ và được thiết kế để sử dụng hiệu quả không gian. Trong máy bay và xe cắm trại, 'galley' cũng chỉ khu vực nấu ăn nhỏ gọn.

Prepositions

in of

'in the galley' dùng để chỉ vị trí bên trong nhà bếp. 'of the galley' được sử dụng để mô tả một phần hoặc thuộc tính của nhà bếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + galley
  • ancient ancient galley
    (thuyền galley cổ đại)
  • long long galley
    (thuyền galley dài)
  • war war galley
    (thuyền galley chiến đấu)
  • narrow narrow galley (kitchen)
    (nhà bếp galley hẹp)
Noun + galley
  • galley galley kitchen
    (kiểu bếp galley (bếp hẹp, dài, hai bên là tủ/thiết bị))
  • galley galley slave
    (nô lệ chèo thuyền)
  • galley galley proof
    (bản in thử)
Verb + galley
  • work in work in a galley
    (làm việc trong bếp tàu/máy bay)
  • row row a galley
    (chèo thuyền galley)
  • correct correct a galley (proof)
    (sửa bản in thử)

Idioms

  • galley slave

    Nô lệ chèo thuyền (thời xưa); (nghĩa bóng) người phải làm việc nặng nhọc, vất vả như nô lệ.

    "After working 12 hours straight, he felt like a galley slave."

    (Sau khi làm việc liên tục 12 tiếng, anh ấy cảm thấy mình như một nô lệ chèo thuyền.)

  • to be condemned to the galleys

    Bị kết án chèo thuyền galley (hình phạt thời xưa); (nghĩa bóng) bị buộc phải làm công việc khổ sai, nặng nhọc.

    "Many historical criminals were literally condemned to the galleys."

    (Nhiều tội phạm lịch sử đã thực sự bị kết án chèo thuyền galley.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

galley

noun
Lật mặt

Nhà bếp trên tàu thủy, máy bay hoặc xe cắm trại.

"The cook was busy preparing dinner in the galley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ship had carried a larger galley, the chef would prepare more elaborate meals now.
Nếu con tàu đã có một bếp ăn lớn hơn, đầu bếp sẽ chuẩn bị những bữa ăn công phu hơn bây giờ.
Phủ định
If they had not insisted on the smallest galley possible, the crew would have had much better food.
Nếu họ không khăng khăng chọn bếp ăn nhỏ nhất có thể, thủy thủ đoàn đã có thức ăn ngon hơn nhiều.
Nghi vấn
If the ship's designer had considered the cook's needs, would the galley be so cramped?
Nếu nhà thiết kế tàu đã cân nhắc đến nhu cầu của đầu bếp, liệu bếp ăn có quá chật chội không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a pirate, I would spend all my time in the galley, cooking delicious meals.
Nếu tôi là một tên cướp biển, tôi sẽ dành toàn bộ thời gian của mình trong bếp ăn, nấu những bữa ăn ngon.
Phủ định
If the ship didn't have a galley, the sailors wouldn't have any hot food to eat.
Nếu con tàu không có bếp ăn, các thủy thủ sẽ không có đồ ăn nóng để ăn.
Nghi vấn
Would they be able to prepare the fish if the galley weren't so well-equipped?
Liệu họ có thể chế biến món cá nếu bếp ăn không được trang bị tốt như vậy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The galley was small but functional.
Phòng bếp trên tàu nhỏ nhưng đầy đủ chức năng.
Phủ định
Is the galley not equipped with a modern oven?
Có phải phòng bếp trên tàu không được trang bị lò nướng hiện đại?
Nghi vấn
Is the galley located near the mess hall?
Phòng bếp trên tàu có nằm gần phòng ăn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cook worked in the galley all day.
Người đầu bếp làm việc trong bếp tàu cả ngày.
Phủ định
They didn't clean the galley after the storm.
Họ đã không dọn dẹp bếp sau cơn bão.
Nghi vấn
Did the galley have enough food for the journey?
Bếp ăn trên tàu có đủ thức ăn cho chuyến đi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't have to work in such a cramped galley on this ship.
Tôi ước tôi không phải làm việc trong một cái bếp chật chội như vậy trên con tàu này.
Phủ định
If only the galley weren't so hot during the day; it would make cooking so much easier.
Giá mà cái bếp không quá nóng vào ban ngày; nó sẽ giúp việc nấu nướng dễ dàng hơn rất nhiều.
Nghi vấn
I wish the chef would clean the galley more often; wouldn't that make everyone's life better?
Tôi ước đầu bếp sẽ dọn dẹp bếp thường xuyên hơn; chẳng phải điều đó sẽ làm cho cuộc sống của mọi người tốt hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galley".

Cuộc đời nô lệ chèo thuyền

Trong lịch sử, việc chèo thuyền galley là một hình phạt tàn khốc hoặc một công việc khổ sai cho nô lệ, tù nhân, hoặc người bị kết án. Họ bị xiềng xích vào ghế và phải chèo thuyền liên tục trong điều kiện khắc nghiệt, thường xuyên đối mặt với sự đói khát, bệnh tật và bạo lực.

Kiểu bếp Galley hiện đại

Mặc dù có nguồn gốc từ những căn bếp chật hẹp trên tàu thuyền, kiểu bếp 'galley kitchen' hiện nay lại là một thiết kế phổ biến và hiệu quả trong nhiều ngôi nhà, căn hộ hiện đại. Với hai hàng tủ và thiết bị đối diện nhau tạo thành một lối đi hẹp, nó tối ưu hóa không gian và sự tiện lợi cho người sử dụng.