(Top Banner Ad)
warship
B2
danh từ B2 Quân sự, Hàng hải

warship

UK: /ˈwɔːʃɪp/ • US: /ˈwɔːrʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tàu chiến chiến hạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A naval ship that is armed and equipped for warfare.

Vietnamese Meaning

Tàu chiến, tàu hải quân được trang bị vũ khí để phục vụ chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The warship patrolled the coast."

    "Tàu chiến tuần tra bờ biển."

  • "The warship was deployed to the area to maintain peace."

    "Tàu chiến được triển khai đến khu vực để duy trì hòa bình."

  • "Warships from several nations participated in the naval exercise."

    "Các tàu chiến từ nhiều quốc gia đã tham gia cuộc tập trận hải quân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun war chiến tranh
Noun ship tàu
Adjective warlike hiếu chiến, có tính chất chiến tranh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wærsċip
Middle English
warship

Nguồn gốc của Warship

Từ 'warship' kết hợp từ 'war' (chiến tranh) và 'ship' (tàu). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một con tàu được sử dụng cho mục đích chiến tranh, nhưng theo thời gian, nó đã trở thành một thuật ngữ cụ thể hơn để chỉ các tàu hải quân được thiết kế và trang bị đặc biệt cho chiến đấu.

Usage Note

Từ 'warship' dùng để chỉ một loại tàu đặc biệt được thiết kế và chế tạo cho các hoạt động quân sự trên biển. Nó khác với các loại tàu dân sự hoặc tàu hỗ trợ hậu cần. Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, chiến tranh, hoặc các hoạt động hải quân.

Prepositions

on aboard

‘On’ được dùng khi nói chung về vị trí trên tàu (ví dụ: 'The sailors were on the warship'). 'Aboard' nhấn mạnh việc ở trên tàu như một hành khách hoặc thành viên thủy thủ đoàn (ví dụ: 'All personnel are aboard the warship').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warship
  • modern modern warship
    (tàu chiến hiện đại)
  • powerful powerful warship
    (tàu chiến mạnh mẽ)
  • nuclear nuclear warship
    (tàu chiến hạt nhân)
Verb + warship
  • commission commission a warship
    (biên chế một tàu chiến)
  • launch launch a warship
    (hạ thủy một tàu chiến)
  • sink sink a warship
    (đánh chìm một tàu chiến)

Idioms

  • a floating warship

    một pháo đài nổi (thường dùng để chỉ một cái gì đó rất mạnh mẽ và kiên cố)

    "The company's headquarters was a floating warship in the business world."

    (Trụ sở chính của công ty là một pháo đài nổi trong thế giới kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warship

danh từ
Lật mặt

Tàu chiến, tàu hải quân được trang bị vũ khí để phục vụ chiến tranh.

"The warship patrolled the coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the money, I would buy that warship model.
Nếu tôi có tiền, tôi sẽ mua mô hình tàu chiến đó.
Phủ định
If he didn't see the warship, he wouldn't be so interested in naval history.
Nếu anh ấy không nhìn thấy chiếc tàu chiến đó, anh ấy sẽ không quan tâm đến lịch sử hải quân như vậy.
Nghi vấn
Would you feel safer if a warship patrolled the coast?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu một tàu chiến tuần tra bờ biển không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The navy will launch a new warship next year.
Hải quân sẽ hạ thủy một tàu chiến mới vào năm tới.
Phủ định
They are not going to decommission that warship; it's still useful.
Họ sẽ không cho ngừng hoạt động tàu chiến đó; nó vẫn còn hữu dụng.
Nghi vấn
Will our country build more warships in the future?
Liệu đất nước chúng ta có đóng thêm tàu chiến trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warship".

Truyền thống đặt tên tàu chiến

Trong nhiều quốc gia phương Tây, việc đặt tên tàu chiến thường tuân theo các quy tắc và truyền thống nhất định. Tên có thể liên quan đến các nhân vật lịch sử, địa danh quan trọng hoặc các phẩm chất như lòng dũng cảm và sự kiên trì.