(Top Banner Ad)
quintillion
C1
Danh từ C1 Toán học

quintillion

UK: /kwɪnˈtɪliən/ • US: /kwɪnˈtɪljən/

Nghĩa tiếng Việt

nghìn tỷ tỷ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number equal to 10 to the power of 18 (1,000,000,000,000,000,000) or a thousand quadrillions in the short scale system.

Vietnamese Meaning

Một số bằng 10 lũy thừa 18 (1.000.000.000.000.000.000) hay một nghìn tỷ tỷ trong hệ thống thang đo ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The national debt is in the quintillions of dollars."

    "Nợ quốc gia lên đến hàng nghìn tỷ tỷ đô la."

  • "The estimated number of stars in the observable universe is in the range of quintillions."

    "Số lượng sao ước tính trong vũ trụ quan sát được nằm trong khoảng hàng nghìn tỷ tỷ."

  • "Calculating such a large number as a quintillion requires advanced computational tools."

    "Việc tính toán một số lượng lớn như một nghìn tỷ tỷ đòi hỏi các công cụ tính toán tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective quintillionth thứ quintillion; một phần quintillion
Noun quintuplet năm đứa trẻ sinh đôi cùng lúc; một tập hợp năm cái
Verb/Adjective quintuple tăng gấp năm lần; gấp năm lần

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quinque
French
million
English
quintillion

Nguồn gốc của 'quintillion'

Từ 'quintillion' được hình thành từ tiền tố Latin 'quinque' (có nghĩa là 'năm') và hậu tố '-illion' (giống như trong 'million' hoặc 'billion'). Đây là một cách để đặt tên cho các số lượng rất lớn bằng cách kết hợp số thứ tự (như five - quinque) với hậu tố chỉ số lớn. Trong hệ thống số ngắn (phổ biến ở Mỹ, Anh), một quintillion bằng 10^18 (1 kèm 18 số 0).

Usage Note

Trong hệ thống 'thang đo ngắn' (short scale), phổ biến ở Bắc Mỹ, 'quintillion' là 10^18. Trong hệ thống 'thang đo dài' (long scale), phổ biến ở nhiều quốc gia châu Âu, 'quintillion' thường được hiểu là 10^30 (một triệu ngũ bội). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 'thang đo ngắn' đang ngày càng được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Vì vậy, khi sử dụng từ này, cần đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để tránh nhầm lẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Quantifiers & Prepositional Phrases
  • billions billions of quintillions
    (hàng tỷ quintillion (một số lượng cực kỳ lớn))
  • tens tens of quintillions
    (hàng chục quintillion)
  • many many quintillions of
    (rất nhiều quintillion của...)
Quintillion + Noun
  • dollars quintillion dollars
    (quintillion đô la (một số tiền khổng lồ))
  • particles quintillion particles
    (quintillion hạt (một lượng hạt cực lớn))
  • bits quintillion bits of data
    (quintillion bit dữ liệu)
Verb + Quintillion
  • reach reach a quintillion
    (đạt tới một quintillion)
  • exceed exceed a quintillion
    (vượt quá một quintillion)
  • contain contain a quintillion
    (chứa một quintillion)

Idioms

  • a quintillion and one

    vô số, rất nhiều (mang tính phóng đại)

    "I have a quintillion and one things to do today!"

    (Hôm nay tôi có vô số việc phải làm!)

  • one in a quintillion

    cực kỳ hiếm có, một phần rất nhỏ

    "Finding a perfectly preserved dinosaur egg is a one in a quintillion chance."

    (Việc tìm thấy một quả trứng khủng long được bảo quản hoàn hảo là một cơ hội cực kỳ hiếm có.)

  • worth a quintillion

    đáng giá vô cùng, cực kỳ quý giá (mang tính phóng đại)

    "This advice is worth a quintillion if you want to succeed."

    (Lời khuyên này đáng giá vô cùng nếu bạn muốn thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quintillion

Danh từ
Lật mặt

Một số bằng 10 lũy thừa 18 (1.000.000.000.000.000.000) hay một nghìn tỷ tỷ trong hệ thống thang đo ngắn.

"The national debt is in the quintillions of dollars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quintillion".

Hệ thống số 'ngắn' và 'dài'

Trong tiếng Anh, 'quintillion' thường được hiểu theo hệ thống số ngắn (short scale), phổ biến ở Mỹ, Anh và nhiều quốc gia khác. Theo đó, một quintillion là 10^18 (số 1 kèm 18 số 0). Tuy nhiên, có một hệ thống số dài (long scale) khác, phổ biến hơn ở một số nước châu Âu trong quá khứ, nơi một quintillion là 10^30. Điều quan trọng là phải biết ngữ cảnh để hiểu đúng giá trị của con số này.

Sử dụng trong khoa học và công nghệ

Do 'quintillion' là một con số cực kỳ lớn, nó hiếm khi được dùng trong đếm hàng ngày. Thay vào đó, nó thường xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học như vật lý thiên văn (ví dụ: số lượng hạt trong vũ trụ), khoa học máy tính (dung lượng dữ liệu khổng lồ), hoặc vật lý hạt để mô tả các đại lượng vượt xa hàng tỷ hay hàng nghìn tỷ.