race condition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in software or hardware in which the outcome of a program or system depends on the unpredictable order in which different parts of the program or system execute.
Vietnamese Meaning
Một tình huống trong phần mềm hoặc phần cứng mà kết quả của một chương trình hoặc hệ thống phụ thuộc vào thứ tự không thể đoán trước được trong đó các phần khác nhau của chương trình hoặc hệ thống thực thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Race conditions can be difficult to debug because they may not occur every time the program is run."
"Race condition có thể khó gỡ lỗi vì chúng có thể không xảy ra mỗi khi chương trình được chạy."
-
"The vulnerability was caused by a race condition in the kernel."
"Lỗ hổng này là do race condition trong kernel gây ra."
-
"Proper synchronization techniques are necessary to prevent race conditions."
"Các kỹ thuật đồng bộ hóa thích hợp là cần thiết để ngăn ngừa race condition."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | race condition | tình trạng tranh chấp tài nguyên (trong hệ thống máy tính) |
| Adjective | race-condition-prone | dễ bị tình trạng tranh chấp tài nguyên |
| Adjective | race-condition-free | không có tình trạng tranh chấp tài nguyên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Race condition xảy ra khi nhiều tiến trình hoặc luồng truy cập và thao tác trên cùng một dữ liệu dùng chung một cách đồng thời, và kết quả cuối cùng phụ thuộc vào thứ tự thực hiện tương đối của chúng. Điều này dẫn đến kết quả không nhất quán và khó đoán, gây ra lỗi tiềm ẩn trong hệ thống. Khác với deadlock, race condition không nhất thiết làm hệ thống bị treo, mà chỉ tạo ra kết quả sai lệch.
Prepositions
"in a race condition": chỉ tình trạng xảy ra lỗi do race condition. Ví dụ: 'The system crashed in a race condition.'
"during a race condition": mô tả thời điểm lỗi xảy ra. Ví dụ: 'Data corruption occurred during a race condition.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevent prevent a race condition (ngăn chặn tình trạng tranh chấp tài nguyên)
-
detect detect a race condition (phát hiện tình trạng tranh chấp tài nguyên)
-
introduce introduce a race condition (gây ra/tạo ra tình trạng tranh chấp tài nguyên)
-
encounter encounter a race condition (gặp phải tình trạng tranh chấp tài nguyên)
-
fix fix a race condition (sửa chữa tình trạng tranh chấp tài nguyên)
-
trigger trigger a race condition (kích hoạt tình trạng tranh chấp tài nguyên)
-
exploit exploit a race condition (khai thác tình trạng tranh chấp tài nguyên (trong an ninh mạng))
-
subtle subtle race condition (tình trạng tranh chấp tài nguyên tinh vi/khó nhận thấy)
-
critical critical race condition (tình trạng tranh chấp tài nguyên nghiêm trọng)
-
potential potential race condition (tình trạng tranh chấp tài nguyên tiềm ẩn)
-
severe severe race condition (tình trạng tranh chấp tài nguyên trầm trọng)
-
data data race condition (tình trạng tranh chấp dữ liệu (một loại race condition cụ thể))
Idioms
-
fall victim to a race condition
trở thành nạn nhân của tình trạng tranh chấp tài nguyên
"Without proper locking, shared resources can easily fall victim to a race condition."
(Nếu không khóa đúng cách, các tài nguyên chia sẻ có thể dễ dàng trở thành nạn nhân của tình trạng tranh chấp tài nguyên.)
-
a system susceptible to a race condition
một hệ thống dễ bị tình trạng tranh chấp tài nguyên
"Many legacy systems are inherently susceptible to a race condition due to their design."
(Nhiều hệ thống cũ vốn đã dễ bị tình trạng tranh chấp tài nguyên do thiết kế của chúng.)
-
reproducing a race condition is notoriously difficult
việc tái tạo một tình trạng tranh chấp tài nguyên nổi tiếng là khó khăn
"Due to its non-deterministic nature, reproducing a race condition is notoriously difficult for developers."
(Do bản chất không xác định của nó, việc tái tạo một tình trạng tranh chấp tài nguyên nổi tiếng là khó khăn đối với các nhà phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
race condition
Danh từMột tình huống trong phần mềm hoặc phần cứng mà kết quả của một chương trình hoặc hệ thống phụ thuộc vào thứ tự không thể đoán trước được trong đó các phần khác nhau của chương trình hoặc hệ thống thực thi.
"Race conditions can be difficult to debug because they may not occur every time the program is run."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "race condition".
