(Top Banner Ad)
race condition
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

race condition

UK: /ˈreɪs kənˈdɪʃən/ • US: /ˈreɪs kənˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tranh chấp tài nguyên điều kiện tranh đua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in software or hardware in which the outcome of a program or system depends on the unpredictable order in which different parts of the program or system execute.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong phần mềm hoặc phần cứng mà kết quả của một chương trình hoặc hệ thống phụ thuộc vào thứ tự không thể đoán trước được trong đó các phần khác nhau của chương trình hoặc hệ thống thực thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Race conditions can be difficult to debug because they may not occur every time the program is run."

    "Race condition có thể khó gỡ lỗi vì chúng có thể không xảy ra mỗi khi chương trình được chạy."

  • "The vulnerability was caused by a race condition in the kernel."

    "Lỗ hổng này là do race condition trong kernel gây ra."

  • "Proper synchronization techniques are necessary to prevent race conditions."

    "Các kỹ thuật đồng bộ hóa thích hợp là cần thiết để ngăn ngừa race condition."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race condition tình trạng tranh chấp tài nguyên (trong hệ thống máy tính)
Adjective race-condition-prone dễ bị tình trạng tranh chấp tài nguyên
Adjective race-condition-free không có tình trạng tranh chấp tài nguyên

Synonyms

critical race (tình trạng tranh chấp nghiêm trọng)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
race
English
condition
English
race condition

Nguồn gốc 'Race Condition'

Thuật ngữ 'race condition' (tình trạng tranh chấp tài nguyên) là một khái niệm kỹ thuật hiện đại, đặc biệt phổ biến trong ngành khoa học máy tính và lập trình song song. 'Race' ở đây không ám chỉ cuộc đua thể thao, mà là sự 'tranh giành' hay 'chạy đua' của nhiều tiến trình (processes) hoặc luồng (threads) để truy cập và thay đổi cùng một tài nguyên chia sẻ. 'Condition' là trạng thái mà kết quả cuối cùng phụ thuộc vào trình tự hoặc thời điểm mà các tiến trình này hoàn thành việc truy cập. Vấn đề nảy sinh khi trình tự này không được kiểm soát, dẫn đến những kết quả không mong muốn và khó dự đoán.

Usage Note

Race condition xảy ra khi nhiều tiến trình hoặc luồng truy cập và thao tác trên cùng một dữ liệu dùng chung một cách đồng thời, và kết quả cuối cùng phụ thuộc vào thứ tự thực hiện tương đối của chúng. Điều này dẫn đến kết quả không nhất quán và khó đoán, gây ra lỗi tiềm ẩn trong hệ thống. Khác với deadlock, race condition không nhất thiết làm hệ thống bị treo, mà chỉ tạo ra kết quả sai lệch.

Prepositions

in during

"in a race condition": chỉ tình trạng xảy ra lỗi do race condition. Ví dụ: 'The system crashed in a race condition.'
"during a race condition": mô tả thời điểm lỗi xảy ra. Ví dụ: 'Data corruption occurred during a race condition.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + race condition
  • prevent prevent a race condition
    (ngăn chặn tình trạng tranh chấp tài nguyên)
  • detect detect a race condition
    (phát hiện tình trạng tranh chấp tài nguyên)
  • introduce introduce a race condition
    (gây ra/tạo ra tình trạng tranh chấp tài nguyên)
  • encounter encounter a race condition
    (gặp phải tình trạng tranh chấp tài nguyên)
  • fix fix a race condition
    (sửa chữa tình trạng tranh chấp tài nguyên)
  • trigger trigger a race condition
    (kích hoạt tình trạng tranh chấp tài nguyên)
  • exploit exploit a race condition
    (khai thác tình trạng tranh chấp tài nguyên (trong an ninh mạng))
Adjective + race condition
  • subtle subtle race condition
    (tình trạng tranh chấp tài nguyên tinh vi/khó nhận thấy)
  • critical critical race condition
    (tình trạng tranh chấp tài nguyên nghiêm trọng)
  • potential potential race condition
    (tình trạng tranh chấp tài nguyên tiềm ẩn)
  • severe severe race condition
    (tình trạng tranh chấp tài nguyên trầm trọng)
  • data data race condition
    (tình trạng tranh chấp dữ liệu (một loại race condition cụ thể))

Idioms

  • fall victim to a race condition

    trở thành nạn nhân của tình trạng tranh chấp tài nguyên

    "Without proper locking, shared resources can easily fall victim to a race condition."

    (Nếu không khóa đúng cách, các tài nguyên chia sẻ có thể dễ dàng trở thành nạn nhân của tình trạng tranh chấp tài nguyên.)

  • a system susceptible to a race condition

    một hệ thống dễ bị tình trạng tranh chấp tài nguyên

    "Many legacy systems are inherently susceptible to a race condition due to their design."

    (Nhiều hệ thống cũ vốn đã dễ bị tình trạng tranh chấp tài nguyên do thiết kế của chúng.)

  • reproducing a race condition is notoriously difficult

    việc tái tạo một tình trạng tranh chấp tài nguyên nổi tiếng là khó khăn

    "Due to its non-deterministic nature, reproducing a race condition is notoriously difficult for developers."

    (Do bản chất không xác định của nó, việc tái tạo một tình trạng tranh chấp tài nguyên nổi tiếng là khó khăn đối với các nhà phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

race condition

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong phần mềm hoặc phần cứng mà kết quả của một chương trình hoặc hệ thống phụ thuộc vào thứ tự không thể đoán trước được trong đó các phần khác nhau của chương trình hoặc hệ thống thực thi.

"Race conditions can be difficult to debug because they may not occur every time the program is run."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "race condition".

Kẻ thù vô hình của phần mềm

Trong ngành phát triển phần mềm, 'race condition' thường được ví như một 'kẻ thù vô hình'. Chúng khó phát hiện vì không phải lúc nào cũng xảy ra, mà chỉ xuất hiện dưới những điều kiện thời gian và trình tự cụ thể, đôi khi rất hiếm gặp. Điều này khiến việc tái tạo lỗi và sửa chữa trở nên vô cùng thử thách, làm tăng đáng kể thời gian và chi phí phát triển.

Cuộc đua tạo ra hệ thống đáng tin cậy

Sự tồn tại của 'race condition' phản ánh một thách thức cơ bản trong khoa học máy tính: làm thế nào để xây dựng các hệ thống song song (concurrent systems) vừa hiệu quả vừa đáng tin cậy. Các lập trình viên và kỹ sư luôn 'chạy đua' để tìm ra các cơ chế đồng bộ hóa (synchronization mechanisms) và kiến trúc phần mềm (software architectures) giúp đảm bảo hành vi của chương trình luôn nhất quán và dễ đoán, ngay cả khi nhiều luồng hoặc tiến trình hoạt động cùng lúc.