deadlock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation, typically one involving opposing parties, in which no progress can be made.
Vietnamese Meaning
Tình trạng bế tắc, thường là giữa các bên đối lập, trong đó không thể đạt được tiến triển nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negotiations are in a deadlock."
"Các cuộc đàm phán đang rơi vào bế tắc."
-
"The political system is currently in a deadlock."
"Hệ thống chính trị hiện đang trong tình trạng bế tắc."
-
"Negotiations reached a deadlock after several days of talks."
"Các cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc sau vài ngày thảo luận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Deadlock thường chỉ một tình huống mà các bên liên quan không thể thỏa hiệp hoặc tìm ra giải pháp để tiếp tục. Nó mang ý nghĩa về sự trì trệ, không có lối thoát tạm thời. Khác với 'stalemate' (thế giằng co) có thể mang tính chiến lược, deadlock thường chỉ sự thiếu khả năng giải quyết vấn đề.
Prepositions
'in a deadlock' chỉ trạng thái bế tắc; 'deadlock over something' chỉ ra nguyên nhân gây ra bế tắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
political political deadlock (bế tắc chính trị)
-
complete complete deadlock (bế tắc hoàn toàn)
-
prolonged prolonged deadlock (bế tắc kéo dài)
-
economic economic deadlock (bế tắc kinh tế)
-
reach a reach a deadlock (đạt đến tình trạng bế tắc)
-
break the break the deadlock (phá vỡ thế bế tắc)
-
resolve a resolve a deadlock (giải quyết bế tắc)
-
end the end the deadlock (chấm dứt bế tắc)
-
overcome a overcome a deadlock (vượt qua bế tắc)
-
at a at a deadlock (trong tình trạng bế tắc)
-
in a in a deadlock (trong tình trạng bế tắc)
Idioms
-
break the deadlock
Phá vỡ thế bế tắc, tìm ra giải pháp cho một tình huống đình trệ.
"The diplomat worked hard to break the deadlock in the peace talks."
(Nhà ngoại giao đã nỗ lực hết mình để phá vỡ thế bế tắc trong các cuộc đàm phán hòa bình.)
-
reach a deadlock
Đạt đến tình trạng bế tắc, không thể tiến hành thêm hoặc tìm được tiếng nói chung.
"Negotiations between the two parties have reached a deadlock."
(Các cuộc đàm phán giữa hai bên đã đạt đến tình trạng bế tắc.)
-
be at a deadlock
Đang trong tình trạng bế tắc, không có khả năng tiến triển.
"The jury found themselves at a deadlock after hours of discussion."
(Bồi thẩm đoàn thấy mình đang trong tình trạng bế tắc sau nhiều giờ thảo luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deadlock
nounTình trạng bế tắc, thường là giữa các bên đối lập, trong đó không thể đạt được tiến triển nào.
"The negotiations are in a deadlock."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the negotiations deadlock so easily! |
Chà, các cuộc đàm phán bế tắc dễ dàng quá! |
| Phủ định | Alas, the deadlock did not help resolve the problem. |
Than ôi, sự bế tắc đã không giúp giải quyết vấn đề. |
| Nghi vấn | Hey, will this deadlock ever end? |
Này, bế tắc này có bao giờ kết thúc không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Deadlock the negotiations to force a compromise. |
Hãy bế tắc các cuộc đàm phán để buộc một sự thỏa hiệp. |
| Phủ định | Don't deadlock the system with unnecessary processes. |
Đừng làm bế tắc hệ thống bằng các quy trình không cần thiết. |
| Nghi vấn | Please do not deadlock the committee. Proceed with the vote. |
Xin đừng làm bế tắc ủy ban. Hãy tiến hành bỏ phiếu. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiations deadlocked after hours of discussion. |
Các cuộc đàm phán đi vào bế tắc sau nhiều giờ thảo luận. |
| Phủ định | Did the committee deadlock on the final vote? |
Ủy ban có bế tắc trong cuộc bỏ phiếu cuối cùng không? |
| Nghi vấn | Has the issue been in a deadlock for months? |
Vấn đề này đã rơi vào bế tắc trong nhiều tháng rồi phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the mediator arrives, the negotiations will have been deadlocking for three days. |
Vào thời điểm người hòa giải đến, các cuộc đàm phán sẽ đã đi vào bế tắc được ba ngày. |
| Phủ định | The committee won't have been deadlocking the project for long if a compromise is reached soon. |
Ủy ban sẽ không làm bế tắc dự án lâu nếu một thỏa hiệp sớm đạt được. |
| Nghi vấn | Will the two companies have been deadlocking their merger talks for over a month by next week? |
Liệu hai công ty sẽ đã làm bế tắc các cuộc đàm phán sáp nhập của họ hơn một tháng vào tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deadlock".
