(Top Banner Ad)
deadlock
C1
noun C1 Chính trị, Kinh tế, Công nghệ thông tin

deadlock

UK: /ˈded.lɒk/ • US: /ˈded.lɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

bế tắc tình trạng bế tắc thế bí sự đình trệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation, typically one involving opposing parties, in which no progress can be made.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bế tắc, thường là giữa các bên đối lập, trong đó không thể đạt được tiến triển nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiations are in a deadlock."

    "Các cuộc đàm phán đang rơi vào bế tắc."

  • "The political system is currently in a deadlock."

    "Hệ thống chính trị hiện đang trong tình trạng bế tắc."

  • "Negotiations reached a deadlock after several days of talks."

    "Các cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc sau vài ngày thảo luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deadlock sự bế tắc, tình trạng đình trệ, khóa chết
Verb deadlock gây bế tắc; lâm vào bế tắc, đình trệ
Adjective deadlocked bị bế tắc, đình trệ (dạng quá khứ phân từ dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*daudaz
Old English
dēad
Proto-Germanic
*luką
Old English
loc
English (late 17th century)
dead lock (as a type of mechanical lock)
English (early 19th century)
deadlock (figurative meaning of an impasse)

Nguồn gốc thú vị của 'deadlock'

Từ 'deadlock' có nguồn gốc từ hai từ 'dead' (chết, bất động) và 'lock' (khóa). Ban đầu, vào cuối thế kỷ 17, 'dead lock' dùng để chỉ một loại khóa cửa đặc biệt không có lò xo, chỉ mở được bằng chìa khóa và rất khó cạy. Hình ảnh một chiếc khóa chắc chắn, không thể bị phá vỡ hay mở ra dễ dàng đã dẫn đến nghĩa bóng của 'deadlock' vào đầu thế kỷ 19: một tình trạng bế tắc hoàn toàn, không thể tiến lên hoặc tìm ra giải pháp.

Usage Note

Deadlock thường chỉ một tình huống mà các bên liên quan không thể thỏa hiệp hoặc tìm ra giải pháp để tiếp tục. Nó mang ý nghĩa về sự trì trệ, không có lối thoát tạm thời. Khác với 'stalemate' (thế giằng co) có thể mang tính chiến lược, deadlock thường chỉ sự thiếu khả năng giải quyết vấn đề.

Prepositions

in over

'in a deadlock' chỉ trạng thái bế tắc; 'deadlock over something' chỉ ra nguyên nhân gây ra bế tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deadlock
  • political political deadlock
    (bế tắc chính trị)
  • complete complete deadlock
    (bế tắc hoàn toàn)
  • prolonged prolonged deadlock
    (bế tắc kéo dài)
  • economic economic deadlock
    (bế tắc kinh tế)
Verb + deadlock
  • reach a reach a deadlock
    (đạt đến tình trạng bế tắc)
  • break the break the deadlock
    (phá vỡ thế bế tắc)
  • resolve a resolve a deadlock
    (giải quyết bế tắc)
  • end the end the deadlock
    (chấm dứt bế tắc)
  • overcome a overcome a deadlock
    (vượt qua bế tắc)
Prepositional Phrases
  • at a at a deadlock
    (trong tình trạng bế tắc)
  • in a in a deadlock
    (trong tình trạng bế tắc)

Idioms

  • break the deadlock

    Phá vỡ thế bế tắc, tìm ra giải pháp cho một tình huống đình trệ.

    "The diplomat worked hard to break the deadlock in the peace talks."

    (Nhà ngoại giao đã nỗ lực hết mình để phá vỡ thế bế tắc trong các cuộc đàm phán hòa bình.)

  • reach a deadlock

    Đạt đến tình trạng bế tắc, không thể tiến hành thêm hoặc tìm được tiếng nói chung.

    "Negotiations between the two parties have reached a deadlock."

    (Các cuộc đàm phán giữa hai bên đã đạt đến tình trạng bế tắc.)

  • be at a deadlock

    Đang trong tình trạng bế tắc, không có khả năng tiến triển.

    "The jury found themselves at a deadlock after hours of discussion."

    (Bồi thẩm đoàn thấy mình đang trong tình trạng bế tắc sau nhiều giờ thảo luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deadlock

noun
Lật mặt

Tình trạng bế tắc, thường là giữa các bên đối lập, trong đó không thể đạt được tiến triển nào.

"The negotiations are in a deadlock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the negotiations deadlock so easily!
Chà, các cuộc đàm phán bế tắc dễ dàng quá!
Phủ định
Alas, the deadlock did not help resolve the problem.
Than ôi, sự bế tắc đã không giúp giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Hey, will this deadlock ever end?
Này, bế tắc này có bao giờ kết thúc không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Deadlock the negotiations to force a compromise.
Hãy bế tắc các cuộc đàm phán để buộc một sự thỏa hiệp.
Phủ định
Don't deadlock the system with unnecessary processes.
Đừng làm bế tắc hệ thống bằng các quy trình không cần thiết.
Nghi vấn
Please do not deadlock the committee. Proceed with the vote.
Xin đừng làm bế tắc ủy ban. Hãy tiến hành bỏ phiếu.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiations deadlocked after hours of discussion.
Các cuộc đàm phán đi vào bế tắc sau nhiều giờ thảo luận.
Phủ định
Did the committee deadlock on the final vote?
Ủy ban có bế tắc trong cuộc bỏ phiếu cuối cùng không?
Nghi vấn
Has the issue been in a deadlock for months?
Vấn đề này đã rơi vào bế tắc trong nhiều tháng rồi phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the mediator arrives, the negotiations will have been deadlocking for three days.
Vào thời điểm người hòa giải đến, các cuộc đàm phán sẽ đã đi vào bế tắc được ba ngày.
Phủ định
The committee won't have been deadlocking the project for long if a compromise is reached soon.
Ủy ban sẽ không làm bế tắc dự án lâu nếu một thỏa hiệp sớm đạt được.
Nghi vấn
Will the two companies have been deadlocking their merger talks for over a month by next week?
Liệu hai công ty sẽ đã làm bế tắc các cuộc đàm phán sáp nhập của họ hơn một tháng vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deadlock".

Bế tắc trong Chính trị và Đàm phán

'Deadlock' là một thuật ngữ rất phổ biến trong chính trị, luật pháp và quan hệ quốc tế. Nó mô tả tình huống khi các bên liên quan không thể đi đến thỏa thuận hoặc đưa ra quyết định, dẫn đến đình trệ. Ví dụ, một quốc hội có thể lâm vào bế tắc khi các đảng phái không thể thống nhất về một đạo luật, hoặc các cuộc đàm phán hòa bình có thể bị đình trệ vì những bất đồng không thể giải quyết.

Bế tắc trong Khoa học Máy tính (Deadlock in Computing)

Trong khoa học máy tính, 'deadlock' là một khái niệm quan trọng, đặc biệt trong các hệ thống đa nhiệm. Nó xảy ra khi hai hoặc nhiều tiến trình (programs/tasks) đang chờ các tài nguyên mà các tiến trình khác đang nắm giữ, tạo thành một chu trình chờ đợi lẫn nhau. Điều này khiến tất cả các tiến trình bị dừng lại vĩnh viễn, làm hệ thống bị treo. Việc hiểu và tránh 'deadlock' là rất cần thiết khi thiết kế hệ điều hành và các ứng dụng phức tạp.