(Top Banner Ad)
concurrency
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

concurrency

UK: /ˌkɒŋˈkʌrənsi/ • US: /ˌkɑːnˈkɜːrənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tính đồng thời khả năng xử lý đồng thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a system to deal with multiple tasks at the same time.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một hệ thống xử lý nhiều tác vụ đồng thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Concurrency is essential for modern operating systems to handle multiple applications efficiently."

    "Tính đồng thời là rất cần thiết cho các hệ điều hành hiện đại để xử lý hiệu quả nhiều ứng dụng."

  • "The concurrency model in this programming language allows for efficient resource utilization."

    "Mô hình đồng thời trong ngôn ngữ lập trình này cho phép sử dụng hiệu quả tài nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concur Đồng ý, tán thành; Xảy ra đồng thời
Adjective concurrent Đồng thời, xảy ra cùng lúc
Noun concurrence Sự đồng thuận (thường dùng hơn trong nghĩa đồng ý)
Adverb concurrently Một cách đồng thời, cùng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (together) + currere (to run)
Late Latin
concurrere (to meet, run together)
English (16th Century)
concurrence (agreement)
Modern English (19th Century)
concurrency (simultaneous action)

Nguồn Gốc Của Sự Đồng Hành

Từ 'concurrency' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Con-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'currere' có nghĩa là 'chạy'. Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của từ này là 'sự cùng nhau chạy' hoặc 'sự xảy ra đồng thời'. Mặc dù ban đầu nó thường được dùng để chỉ sự đồng thuận hoặc sự trùng hợp ngẫu nhiên, ngày nay nó chủ yếu được dùng trong lĩnh vực máy tính để mô tả việc thực hiện nhiều tác vụ cùng một lúc.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học máy tính và kỹ thuật phần mềm để mô tả việc thực thi các tác vụ độc lập một cách song song hoặc gần như song song. Điều quan trọng là phải phân biệt 'concurrency' (tính đồng thời) với 'parallelism' (tính song song). Concurrency ám chỉ khả năng của một chương trình để quản lý nhiều tác vụ cùng một lúc, trong khi parallelism ám chỉ khả năng chạy nhiều tác vụ cùng một lúc trên nhiều bộ xử lý. Concurrency có thể đạt được ngay cả trên một bộ xử lý duy nhất thông qua các kỹ thuật như time-sharing.

Prepositions

in with

‘Concurrency in’ ám chỉ việc tính đồng thời tồn tại trong một hệ thống hoặc quá trình cụ thể. Ví dụ: 'Concurrency in operating systems'. ‘Concurrency with’ ám chỉ mối quan hệ đồng thời giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Ví dụ: 'Concurrency with other processes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concurrency (Tính từ + concurrency)
  • high high concurrency
    (Khả năng đồng thời cao (nhiều tác vụ xử lý cùng lúc))
  • data data concurrency
    (Sự đồng thời của dữ liệu (quản lý truy cập dữ liệu cùng lúc))
  • effective effective concurrency
    (Sự đồng thời hiệu quả)
Verb + concurrency (Động từ + concurrency)
  • manage manage concurrency
    (Quản lý sự đồng thời)
  • increase increase concurrency
    (Tăng cường khả năng đồng thời)
  • handle handle concurrency issues
    (Xử lý các vấn đề đồng thời)

Idioms

  • concurrency control

    Kiểm soát sự đồng thời

    "The system uses locking mechanisms for robust concurrency control."

    (Hệ thống sử dụng các cơ chế khóa để kiểm soát sự đồng thời một cách vững chắc.)

  • level of concurrency

    Mức độ đồng thời

    "The new processor allows for a massive level of concurrency."

    (Bộ xử lý mới cho phép một mức độ đồng thời lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concurrency

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một hệ thống xử lý nhiều tác vụ đồng thời.

"Concurrency is essential for modern operating systems to handle multiple applications efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concurrency".

Nguyên Tắc Hiệu Suất Cao

Trong kỹ thuật và quản lý phương Tây hiện đại, khái niệm 'concurrency' không chỉ là thuật ngữ máy tính mà còn phản ánh tư duy tối ưu hóa hiệu suất. Mục tiêu là thiết kế hệ thống có thể xử lý nhiều yêu cầu cùng lúc (parallelism) thay vì phải đợi tuần tự, điều này giúp tăng tốc độ xử lý trong mọi khía cạnh từ kinh doanh đến công nghệ.

Thách Thức Trong Lập Trình

Đối với các lập trình viên, việc đạt được và quản lý 'concurrency' là một kỹ năng phức tạp. Nếu không được kiểm soát chặt chẽ (ví dụ: trong môi trường đa luồng), sự đồng thời có thể dẫn đến các lỗi khó tìm (như race condition – tình trạng tranh chấp dữ liệu) gây hậu quả nghiêm trọng cho hệ thống.