(Top Banner Ad)
racial integration
C1
Noun C1 Xã hội học, Chính trị học

racial integration

UK: /ˈreɪʃəl ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ • US: /ˈreɪʃəl ˌɪntɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hòa nhập chủng tộc sự hội nhập chủng tộc sự hòa hợp chủng tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of bringing people of different races together in society so that they are no longer separated, especially in schools and workplaces.

Vietnamese Meaning

Quá trình hợp nhất những người thuộc các chủng tộc khác nhau trong xã hội, để họ không còn bị tách biệt, đặc biệt là trong trường học và nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Racial integration is essential for creating a fair and just society."

    "Hòa nhập chủng tộc là điều cần thiết để tạo ra một xã hội công bằng và chính nghĩa."

  • "The city implemented policies to promote racial integration in housing."

    "Thành phố đã thực hiện các chính sách để thúc đẩy sự hòa nhập chủng tộc trong nhà ở."

  • "Despite progress, racial integration still faces challenges in some communities."

    "Mặc dù đã có tiến bộ, sự hòa nhập chủng tộc vẫn phải đối mặt với những thách thức ở một số cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race Chủng tộc
Noun racism Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Noun racist Người phân biệt chủng tộc
Adjective racial Thuộc về chủng tộc
Verb integrate Hội nhập, hợp nhất
Noun integration Sự hội nhập, sự hợp nhất
Adjective integrated Đã được hội nhập, hợp nhất
Noun segregation Sự phân biệt, chia tách (thường về chủng tộc)
Verb segregate Phân biệt, chia tách (về chủng tộc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integrare
English
integrate
English
integration
Italian
razza
French
race
English
race
English
racial

Nguồn gốc từ "Racial"

"Racial" là tính từ của danh từ "race" (chủng tộc). Từ "race" xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16, mượn từ tiếng Pháp "race", vốn có nguồn gốc từ tiếng Ý "razza". Ban đầu, nó dùng để chỉ một nhóm người có chung dòng dõi hoặc xuất xứ. Trong tiếng Anh, tính từ "racial" xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19.

Nguồn gốc từ "Integration"

"Integration" bắt nguồn từ động từ "integrate". Từ này có gốc từ tiếng Latin "integrare", có nghĩa là "làm cho toàn vẹn" hoặc "khôi phục". Trong tiếng Anh, "integrate" có nghĩa là hợp nhất các phần thành một chỉnh thể hoàn chỉnh, và danh từ "integration" (sự hợp nhất) xuất hiện vào thế kỷ 17.

Sự kết hợp "Racial Integration"

Cụm từ "racial integration" (hội nhập chủng tộc) trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các cuộc tranh luận về phong trào dân quyền ở Hoa Kỳ. Nó mô tả quá trình loại bỏ sự phân biệt đối xử và tạo ra một xã hội nơi mọi người thuộc các chủng tộc khác nhau có thể cùng tồn tại và tham gia bình đẳng vào mọi mặt của đời sống.

Usage Note

Chỉ sự hòa nhập, xóa bỏ sự phân biệt đối xử và tạo cơ hội bình đẳng cho các chủng tộc khác nhau. Khác với 'racial segregation' (sự phân biệt chủng tộc) vốn mang ý nghĩa ngược lại.

Prepositions

of in

‘Racial integration of’: Liên quan đến việc tích hợp chủng tộc của một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'The racial integration of schools.'
‘Racial integration in’: Chỉ vị trí hoặc phạm vi mà sự tích hợp chủng tộc diễn ra. Ví dụ: 'Racial integration in the workplace.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + racial integration
  • successful successful racial integration
    (sự hội nhập chủng tộc thành công)
  • genuine genuine racial integration
    (sự hội nhập chủng tộc chân chính)
  • full full racial integration
    (sự hội nhập chủng tộc hoàn toàn)
  • widespread widespread racial integration
    (sự hội nhập chủng tộc rộng khắp)
Verb + racial integration
  • achieve achieve racial integration
    (đạt được sự hội nhập chủng tộc)
  • promote promote racial integration
    (thúc đẩy sự hội nhập chủng tộc)
  • foster foster racial integration
    (nuôi dưỡng sự hội nhập chủng tộc)
  • resist resist racial integration
    (chống lại sự hội nhập chủng tộc)
racial integration + Noun
  • efforts racial integration efforts
    (những nỗ lực hội nhập chủng tộc)
  • policies racial integration policies
    (các chính sách hội nhập chủng tộc)

Idioms

  • pursue racial integration

    theo đuổi sự hội nhập chủng tộc

    "The government vowed to pursue racial integration in all public institutions."

    (Chính phủ cam kết theo đuổi sự hội nhập chủng tộc trong tất cả các tổ chức công.)

  • obstacles to racial integration

    những trở ngại cho sự hội nhập chủng tộc

    "Prejudice and discrimination remain obstacles to racial integration."

    (Định kiến và phân biệt đối xử vẫn là những trở ngại cho sự hội nhập chủng tộc.)

  • a push for racial integration

    một nỗ lực/phong trào thúc đẩy hội nhập chủng tộc

    "There was a strong push for racial integration in schools during the 1960s."

    (Đã có một phong trào mạnh mẽ thúc đẩy sự hội nhập chủng tộc trong các trường học vào những năm 1960.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racial integration

Noun
Lật mặt

Quá trình hợp nhất những người thuộc các chủng tộc khác nhau trong xã hội, để họ không còn bị tách biệt, đặc biệt là trong trường học và nơi làm việc.

"Racial integration is essential for creating a fair and just society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, racial integration has truly transformed this community for the better!
Chà, hội nhập chủng tộc thực sự đã thay đổi cộng đồng này tốt đẹp hơn!
Phủ định
Alas, racial integration hasn't fully eliminated prejudice in all areas.
Than ôi, hội nhập chủng tộc vẫn chưa loại bỏ hoàn toàn định kiến ​​ở mọi lĩnh vực.
Nghi vấn
Hey, has racial integration led to a more inclusive environment at your school?
Này, hội nhập chủng tộc có dẫn đến một môi trường hòa nhập hơn ở trường bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racial integration".

Phong trào Dân quyền ở Hoa Kỳ

Khái niệm "hội nhập chủng tộc" gắn liền sâu sắc với Phong trào Dân quyền (Civil Rights Movement) diễn ra ở Hoa Kỳ vào giữa thế kỷ 20. Phong trào này đấu tranh chống lại sự phân biệt chủng tộc có hệ thống và đòi quyền bình đẳng cho người Mỹ gốc Phi, đặc biệt là trong giáo dục, nhà ở và nơi công cộng. Đây là một cột mốc quan trọng trong lịch sử xã hội và chính trị Hoa Kỳ.

Phân biệt giữa "Desegregation" và "Integration"

Trong bối cảnh lịch sử và xã hội, thường có sự phân biệt giữa "desegregation" (bãi bỏ phân biệt chủng tộc) và "integration" (hội nhập chủng tộc). "Desegregation" thường chỉ việc chấm dứt các luật hoặc chính sách phân biệt chủng tộc mang tính pháp lý. Còn "integration" mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm việc tạo ra một môi trường nơi các cá nhân thuộc mọi chủng tộc thực sự được chấp nhận, tôn trọng và có cơ hội bình đẳng, vượt xa việc chỉ loại bỏ các rào cản pháp lý.