(Top Banner Ad)
desegregation
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Lịch sử, Chính trị

desegregation

UK: /ˌdiːˌseɡrɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˌdiːˌseɡrɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bãi bỏ phân biệt chủng tộc sự hủy bỏ chính sách phân biệt chủng tộc hợp nhất chủng tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ending of a policy of racial segregation.

Vietnamese Meaning

Sự bãi bỏ chính sách phân biệt chủng tộc; sự hợp nhất (các chủng tộc, nhóm sắc tộc) vào một cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The desegregation of schools was a major goal of the Civil Rights Movement."

    "Sự bãi bỏ phân biệt chủng tộc trong trường học là một mục tiêu chính của Phong trào Dân quyền."

  • "The court ordered the desegregation of the city's bus system."

    "Tòa án đã ra lệnh bãi bỏ sự phân biệt chủng tộc trên hệ thống xe buýt của thành phố."

  • "Desegregation efforts faced strong resistance in some areas."

    "Những nỗ lực bãi bỏ phân biệt chủng tộc đã vấp phải sự phản kháng mạnh mẽ ở một số khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun segregation sự tách biệt, phân biệt
Verb segregate tách biệt, phân biệt
Adjective segregated bị tách biệt, phân biệt
Verb desegregate bãi bỏ sự phân biệt, hợp nhất
Adjective desegregated đã được bãi bỏ phân biệt, đã hợp nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
segregare
English
segregate
English
desegregate
English
desegregation

Nguồn gốc từ 'Tách biệt' và 'Hủy bỏ'

Từ "desegregation" được cấu tạo từ tiền tố "de-" (có nghĩa là "hủy bỏ, đảo ngược") và gốc từ "segregation" (có nghĩa là "sự tách biệt, phân biệt"). "Segregation" lại bắt nguồn từ động từ Latin "segregare", có nghĩa là "tách ra khỏi đàn, tách biệt". Do đó, "desegregation" mang ý nghĩa là "hủy bỏ sự tách biệt" hay "hợp nhất" một cách công bằng.

Usage Note

Desegregation đề cập đến quá trình dỡ bỏ các rào cản pháp lý và xã hội ngăn cách các nhóm chủng tộc hoặc dân tộc khác nhau, đặc biệt trong trường học, nhà ở và các lĩnh vực công cộng khác. Nó không chỉ đơn thuần là chấm dứt phân biệt đối xử mà còn bao gồm các hành động tích cực để tích hợp các nhóm trước đây bị tách biệt. Khác với 'integration' (hội nhập) ở chỗ 'desegregation' tập trung nhiều hơn vào việc loại bỏ sự phân biệt có hệ thống, trong khi 'integration' bao hàm một quá trình hòa nhập sâu rộng hơn.

Prepositions

of

Desegregation *of* schools/housing/public facilities: Chỉ sự bãi bỏ phân biệt chủng tộc trong các lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desegregation
  • racial racial desegregation
    (sự bãi bỏ phân biệt chủng tộc)
  • school school desegregation
    (sự bãi bỏ phân biệt ở trường học)
  • forced forced desegregation
    (sự bãi bỏ phân biệt cưỡng chế)
  • successful successful desegregation
    (sự bãi bỏ phân biệt thành công)
Verb + desegregation
  • achieve achieve desegregation
    (đạt được sự bãi bỏ phân biệt)
  • implement implement desegregation
    (thực hiện sự bãi bỏ phân biệt)
  • resist resist desegregation
    (chống lại sự bãi bỏ phân biệt)
  • promote promote desegregation
    (thúc đẩy sự bãi bỏ phân biệt)
Desegregation + Noun
  • efforts desegregation efforts
    (những nỗ lực bãi bỏ phân biệt)
  • plan desegregation plan
    (kế hoạch bãi bỏ phân biệt)
  • order desegregation order
    (lệnh bãi bỏ phân biệt)

Idioms

  • school desegregation

    Phong trào/chính sách bãi bỏ sự phân biệt chủng tộc trong hệ thống giáo dục, đặc biệt ở Mỹ.

    "The landmark ruling of Brown v. Board of Education initiated school desegregation."

    (Phán quyết lịch sử Brown kiện Hội đồng Giáo dục đã khởi xướng việc bãi bỏ phân biệt chủng tộc ở trường học.)

  • forced desegregation

    Việc bãi bỏ sự phân biệt chủng tộc được thực hiện bằng pháp luật hoặc mệnh lệnh, đôi khi gặp phải sự phản đối.

    "Many Southern states resisted forced desegregation in the 1960s."

    (Nhiều bang miền Nam đã phản đối sự bãi bỏ phân biệt chủng tộc cưỡng chế vào những năm 1960.)

  • desegregation movement

    Phong trào đấu tranh nhằm chấm dứt sự phân biệt đối xử và tách biệt xã hội dựa trên chủng tộc, đặc biệt là ở Hoa Kỳ.

    "The desegregation movement was a crucial part of the Civil Rights era."

    (Phong trào bãi bỏ phân biệt là một phần quan trọng của kỷ nguyên Dân quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desegregation

Danh từ
Lật mặt

Sự bãi bỏ chính sách phân biệt chủng tộc; sự hợp nhất (các chủng tộc, nhóm sắc tộc) vào một cộng đồng.

"The desegregation of schools was a major goal of the Civil Rights Movement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian said that desegregation had been a long and difficult process.
Nhà sử học nói rằng sự bãi bỏ phân biệt chủng tộc là một quá trình dài và khó khăn.
Phủ định
She told me that the school district did not support desegregation initially.
Cô ấy nói với tôi rằng ban đầu khu học chánh không ủng hộ việc bãi bỏ phân biệt chủng tộc.
Nghi vấn
He asked if desegregation had improved educational opportunities for all students.
Anh ấy hỏi liệu việc bãi bỏ phân biệt chủng tộc có cải thiện cơ hội học tập cho tất cả học sinh hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desegregation".

Phong trào Dân quyền và Brown kiện Hội đồng Giáo dục

Ở Hoa Kỳ, "desegregation" chủ yếu gắn liền với Phong trào Dân quyền (Civil Rights Movement) vào giữa thế kỷ 20. Một cột mốc quan trọng là vụ án "Brown v. Board of Education" năm 1954, khi Tòa án Tối cao Hoa Kỳ tuyên bố việc phân biệt chủng tộc trong các trường công lập là vi hiến. Quyết định này đã mở đường cho việc bãi bỏ phân biệt ở trường học và rộng hơn là trong xã hội.

Ý nghĩa của "desegregation"

"Desegregation" không chỉ là việc chấm dứt sự tách biệt vật lý mà còn là quá trình tích hợp và hòa nhập các nhóm người từng bị phân biệt đối xử vào mọi khía cạnh của xã hội, nhằm xây dựng một xã hội công bằng và bình đẳng hơn.