(Top Banner Ad)
racketeer
C1
noun C1 Pháp luật, Tội phạm

racketeer

UK: /ˌrækəˈtɪər/ • US: /ˌrækəˈtɪr/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ bảo kê kẻ tống tiền kẻ làm tiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who obtains money illegally, especially by threatening violence.

Vietnamese Meaning

Một người kiếm tiền bất hợp pháp, đặc biệt là bằng cách đe dọa bạo lực; kẻ bảo kê, kẻ tống tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The racketeer was finally brought to justice after years of terrorizing local businesses."

    "Tên trùm bảo kê cuối cùng cũng bị đưa ra trước công lý sau nhiều năm khủng bố các doanh nghiệp địa phương."

  • "The documentary exposed the network of racketeers operating in the city."

    "Bộ phim tài liệu đã phơi bày mạng lưới những kẻ bảo kê hoạt động trong thành phố."

  • "He made a fortune as a racketeer during the Prohibition era."

    "Hắn đã kiếm được một gia tài nhờ làm bảo kê trong thời kỳ cấm rượu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun racket phi vụ tống tiền, hoạt động tội phạm bất hợp pháp
Noun racketeering tội tống tiền, hoạt động tội phạm có tổ chức
Noun racketeer người tống tiền, tội phạm (thường là tội phạm có tổ chức)
Verb to racketeer tống tiền, tham gia vào hoạt động tội phạm có tổ chức
Adjective racketeering mang tính tống tiền, liên quan đến tội phạm có tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

English
racket
French (suffix)
-eer
English
racketeer

Nguồn gốc của 'Racket' và '-eer'

Từ 'racketeer' có nguồn gốc từ từ 'racket' trong tiếng Anh. Ban đầu, 'racket' có thể ám chỉ tiếng ồn lớn hoặc một bữa tiệc ồn ào. Tuy nhiên, vào đầu thế kỷ 20, nó phát triển nghĩa để chỉ một hoạt động kinh doanh bất hợp pháp, đặc biệt là những hoạt động liên quan đến việc ép buộc, đe dọa để kiếm tiền (phi vụ tống tiền). Hậu tố '-eer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được thêm vào cuối danh từ để chỉ người thực hiện một hành động hoặc nghề nghiệp nào đó (ví dụ: engineer - kỹ sư, volunteer - tình nguyện viên). Khi ghép lại, 'racketeer' dùng để chỉ người tham gia vào các hoạt động 'racket' bất hợp pháp.

Usage Note

Từ 'racketeer' thường liên quan đến các hoạt động tội phạm có tổ chức như bảo kê, tống tiền, gian lận. Nó khác với 'thief' (kẻ trộm) ở chỗ nó liên quan đến một hệ thống hoặc mô hình hoạt động liên tục hơn là một hành động đơn lẻ. So với 'extortionist' (kẻ tống tiền), 'racketeer' mang hàm ý về một tổ chức tội phạm lớn hơn và phức tạp hơn.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'He was involved in racketeering' (Anh ta dính líu đến hoạt động bảo kê). 'The police are working with informants to catch the racketeers' (Cảnh sát đang làm việc với những người cung cấp thông tin để bắt những kẻ bảo kê).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + racketeer
  • notorious notorious racketeer
    (tội phạm khét tiếng)
  • ruthless ruthless racketeer
    (tội phạm tàn nhẫn)
  • powerful powerful racketeer
    (tội phạm quyền lực)
Verb + racketeer
  • expose expose a racketeer
    (vạch trần một tên tội phạm)
  • arrest arrest a racketeer
    (bắt giữ một tên tội phạm)
  • combat combat racketeers
    (chống lại những tên tội phạm)
Racketeer + Verb
  • extorts a racketeer extorts money
    (một tên tội phạm tống tiền)
  • threatens a racketeer threatens businesses
    (một tên tội phạm đe dọa các doanh nghiệp)
Noun + of + racketeers
  • gang a gang of racketeers
    (một băng nhóm tội phạm)
  • network a network of racketeers
    (một mạng lưới tội phạm)

Idioms

  • to operate as a racketeer

    hoạt động như một tội phạm tống tiền

    "He was accused of operating as a racketeer in the gambling industry."

    (Ông ta bị buộc tội hoạt động như một tội phạm tống tiền trong ngành cờ bạc.)

  • the dirty work of a racketeer

    những công việc bẩn thỉu của một tên tội phạm

    "No one wanted to be involved in the dirty work of a racketeer."

    (Không ai muốn dính dáng vào những công việc bẩn thỉu của một tên tội phạm.)

  • a life of a racketeer

    cuộc đời của một tên tội phạm tống tiền

    "Many young people were lured into the dangerous life of a racketeer."

    (Nhiều thanh niên bị dụ dỗ vào cuộc đời nguy hiểm của một tên tội phạm tống tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racketeer

noun
Lật mặt

Một người kiếm tiền bất hợp pháp, đặc biệt là bằng cách đe dọa bạo lực; kẻ bảo kê, kẻ tống tiền.

"The racketeer was finally brought to justice after years of terrorizing local businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racketeer".

Bảo kê và Tội phạm có tổ chức

Thuật ngữ 'racketeer' thường gắn liền với tội phạm có tổ chức, đặc biệt là các băng nhóm mafia hoặc các tổ chức tội phạm khác. Họ thường thực hiện các 'phi vụ bảo kê' (protection rackets), tức là ép buộc các doanh nghiệp, cửa hàng phải trả tiền định kỳ để đổi lấy 'sự bảo vệ' khỏi chính những kẻ đe dọa đó hoặc các băng nhóm khác. Nếu không trả, doanh nghiệp có thể bị phá hoại hoặc đe dọa. Đây là một hình thức tống tiền có hệ thống và là đặc trưng của thế giới ngầm.

Thời kỳ Cấm rượu ở Mỹ

Trong lịch sử Hoa Kỳ, 'racketeer' trở nên nổi bật và được biết đến rộng rãi nhất trong thời kỳ Cấm rượu (Prohibition) vào những năm 1920-1930. Khi việc sản xuất, buôn bán và vận chuyển rượu bị cấm, các băng nhóm tội phạm đã lợi dụng cơ hội để thiết lập các 'phi vụ' buôn lậu và phân phối rượu bất hợp pháp, tạo ra lợi nhuận khổng lồ. Các 'racketeer' khét tiếng thời kỳ này, như Al Capone, trở thành biểu tượng của thế giới ngầm, quyền lực phi pháp và sự suy đồi xã hội.