(Top Banner Ad)
protection racket
C1
noun C1 Tội phạm học, Kinh tế (bất hợp pháp)

protection racket

UK: /prəˈtekʃən ˈrækɪt/ • US: /prəˈtekʃən ˈrækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bảo kê đòi tiền bảo kê tống tiền bảo kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scheme whereby criminals demand payment from individuals or businesses in return for protection from damage or violence, which the criminals themselves may inflict.

Vietnamese Meaning

Một hình thức tống tiền, trong đó tội phạm yêu cầu thanh toán từ các cá nhân hoặc doanh nghiệp để đổi lấy sự bảo vệ khỏi thiệt hại hoặc bạo lực, mà chính những tên tội phạm này có thể gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shop owners were forced to pay a weekly fee to the local protection racket."

    "Các chủ cửa hàng bị buộc phải trả một khoản phí hàng tuần cho băng nhóm bảo kê địa phương."

  • "The police are cracking down on protection rackets in the city."

    "Cảnh sát đang trấn áp các băng nhóm bảo kê trong thành phố."

  • "Many small businesses are vulnerable to protection rackets."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ dễ bị tổn thương trước các băng nhóm bảo kê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protector người bảo vệ, vật bảo vệ
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Noun racketeer kẻ tống tiền, kẻ làm ăn phi pháp
Noun racket phi vụ làm ăn phi pháp, sự tống tiền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, Kinh tế (bất hợp pháp)

Etymology (Nguồn gốc)

English
protection racket

Nguồn gốc của 'bảo kê'

'Protection racket' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh tội phạm có tổ chức (mafia). Từ 'protection' (bảo vệ) mang nghĩa mỉa mai, vì thực chất các băng đảng này không bảo vệ mà đe dọa làm hại các doanh nghiệp hoặc cá nhân nếu họ không trả tiền. Số tiền đó được gọi là 'tiền bảo kê', và hành vi này là một 'racket' (phi vụ làm ăn phi pháp).

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ các hoạt động tội phạm có tổ chức. Nó khác với các dịch vụ bảo vệ hợp pháp do các công ty an ninh cung cấp, ở chỗ sự bảo vệ chỉ được cung cấp khi có thanh toán và sự đe dọa bạo lực hoặc thiệt hại thường đến từ chính những người cung cấp 'bảo vệ'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + protection racket
  • run run a protection racket
    (điều hành một đường dây bảo kê)
  • operate operate a protection racket
    (vận hành một vụ bảo kê)
  • expose expose a protection racket
    (vạch trần một vụ bảo kê)
  • dismantle dismantle a protection racket
    (phá vỡ một đường dây bảo kê)
  • fall victim to fall victim to a protection racket
    (trở thành nạn nhân của một vụ bảo kê)
Adjective + protection racket
  • illegal illegal protection racket
    (đường dây bảo kê bất hợp pháp)
  • mafia mafia protection racket
    (vụ bảo kê của mafia)
  • classic classic protection racket
    (vụ bảo kê điển hình)
  • elaborate elaborate protection racket
    (đường dây bảo kê tinh vi)
Noun + protection racket
  • gang gang's protection racket
    (vụ bảo kê của băng đảng)
  • victim of victim of a protection racket
    (nạn nhân của một vụ bảo kê)

Idioms

  • to run a protection racket

    điều hành một đường dây bảo kê (yêu cầu tiền để 'bảo vệ' khỏi sự làm hại mà chính họ gây ra hoặc đe dọa gây ra)

    "The local gang has been running a protection racket in the market for years."

    (Băng đảng địa phương đã điều hành một đường dây bảo kê tại khu chợ này trong nhiều năm.)

  • to be caught in a protection racket

    bị vướng vào một vụ bảo kê, trở thành nạn nhân của một đường dây bảo kê

    "Small businesses often risk being caught in a protection racket if they don't have strong community support."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường có nguy cơ bị vướng vào một vụ bảo kê nếu họ không có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protection racket

noun
Lật mặt

Một hình thức tống tiền, trong đó tội phạm yêu cầu thanh toán từ các cá nhân hoặc doanh nghiệp để đổi lấy sự bảo vệ khỏi thiệt hại hoặc bạo lực, mà chính những tên tội phạm này có thể gây ra.

"The shop owners were forced to pay a weekly fee to the local protection racket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protection racket".

Ma túy, Mafia và Phim ảnh

Khái niệm 'protection racket' gắn liền với hình ảnh các tổ chức tội phạm có tổ chức như Mafia Ý-Mỹ. Nó là một mô típ phổ biến trong nhiều bộ phim và tiểu thuyết trinh thám, tội phạm, tiêu biểu là các tác phẩm về mafia như 'Bố Già' (The Godfather), nơi các ông trùm yêu cầu các cửa hàng hoặc doanh nghiệp địa phương trả tiền để được 'bảo vệ' khỏi những rắc rối (thường do chính họ tạo ra).

Tính chất lừa dối của 'bảo vệ'

Về mặt văn hóa, 'protection racket' thể hiện sự trớ trêu và lừa dối sâu sắc. Từ 'protection' (bảo vệ) mang hàm ý tích cực, nhưng trong ngữ cảnh này, nó lại đồng nghĩa với sự đe dọa và ép buộc. Kẻ bảo kê không thực sự bảo vệ, mà thực chất là khai thác nỗi sợ hãi và đe dọa để trục lợi, tạo ra một vòng luẩn quẩn nơi nạn nhân phải trả tiền để tránh bị hại bởi chính kẻ đã 'bảo vệ' mình.