protection racket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scheme whereby criminals demand payment from individuals or businesses in return for protection from damage or violence, which the criminals themselves may inflict.
Vietnamese Meaning
Một hình thức tống tiền, trong đó tội phạm yêu cầu thanh toán từ các cá nhân hoặc doanh nghiệp để đổi lấy sự bảo vệ khỏi thiệt hại hoặc bạo lực, mà chính những tên tội phạm này có thể gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shop owners were forced to pay a weekly fee to the local protection racket."
"Các chủ cửa hàng bị buộc phải trả một khoản phí hàng tuần cho băng nhóm bảo kê địa phương."
-
"The police are cracking down on protection rackets in the city."
"Cảnh sát đang trấn áp các băng nhóm bảo kê trong thành phố."
-
"Many small businesses are vulnerable to protection rackets."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ dễ bị tổn thương trước các băng nhóm bảo kê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protect | bảo vệ, che chở |
| Noun | protector | người bảo vệ, vật bảo vệ |
| Adjective | protective | có tính bảo vệ, che chở |
| Noun | racketeer | kẻ tống tiền, kẻ làm ăn phi pháp |
| Noun | racket | phi vụ làm ăn phi pháp, sự tống tiền |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ các hoạt động tội phạm có tổ chức. Nó khác với các dịch vụ bảo vệ hợp pháp do các công ty an ninh cung cấp, ở chỗ sự bảo vệ chỉ được cung cấp khi có thanh toán và sự đe dọa bạo lực hoặc thiệt hại thường đến từ chính những người cung cấp 'bảo vệ'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
run run a protection racket (điều hành một đường dây bảo kê)
-
operate operate a protection racket (vận hành một vụ bảo kê)
-
expose expose a protection racket (vạch trần một vụ bảo kê)
-
dismantle dismantle a protection racket (phá vỡ một đường dây bảo kê)
-
fall victim to fall victim to a protection racket (trở thành nạn nhân của một vụ bảo kê)
-
illegal illegal protection racket (đường dây bảo kê bất hợp pháp)
-
mafia mafia protection racket (vụ bảo kê của mafia)
-
classic classic protection racket (vụ bảo kê điển hình)
-
elaborate elaborate protection racket (đường dây bảo kê tinh vi)
-
gang gang's protection racket (vụ bảo kê của băng đảng)
-
victim of victim of a protection racket (nạn nhân của một vụ bảo kê)
Idioms
-
to run a protection racket
điều hành một đường dây bảo kê (yêu cầu tiền để 'bảo vệ' khỏi sự làm hại mà chính họ gây ra hoặc đe dọa gây ra)
"The local gang has been running a protection racket in the market for years."
(Băng đảng địa phương đã điều hành một đường dây bảo kê tại khu chợ này trong nhiều năm.)
-
to be caught in a protection racket
bị vướng vào một vụ bảo kê, trở thành nạn nhân của một đường dây bảo kê
"Small businesses often risk being caught in a protection racket if they don't have strong community support."
(Các doanh nghiệp nhỏ thường có nguy cơ bị vướng vào một vụ bảo kê nếu họ không có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protection racket
nounMột hình thức tống tiền, trong đó tội phạm yêu cầu thanh toán từ các cá nhân hoặc doanh nghiệp để đổi lấy sự bảo vệ khỏi thiệt hại hoặc bạo lực, mà chính những tên tội phạm này có thể gây ra.
"The shop owners were forced to pay a weekly fee to the local protection racket."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protection racket".
