(Top Banner Ad)
radar detector
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Giao thông vận tải

radar detector

UK: /ˈreɪ.dɑːr dɪˈtek.tər/ • US: /ˈreɪ.dɑːr dɪˈtek.tər/

Nghĩa tiếng Việt

máy dò radar thiết bị phát hiện radar
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic device used by motorists to detect if their speed is being monitored by police using radar.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử được người lái xe sử dụng để phát hiện xem tốc độ của họ có đang bị cảnh sát theo dõi bằng radar hay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought a radar detector to avoid getting speeding tickets."

    "Anh ấy mua một máy dò radar để tránh bị phạt vì chạy quá tốc độ."

  • "The radar detector beeped, warning him of police presence."

    "Máy dò radar kêu bíp, cảnh báo anh ta về sự hiện diện của cảnh sát."

  • "Using a radar detector is illegal in some countries."

    "Việc sử dụng máy dò radar là bất hợp pháp ở một số quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radar Hệ thống ra-đa
Verb detect Phát hiện
Noun detection Sự phát hiện

Related Words

speeding ticket (vé phạt tốc độ)speed trap (bẫy tốc độ)police radar (radar của cảnh sát)

Subject Area

Công nghệ, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern)
radar detector

Nguồn gốc của 'radar detector'

Thiết bị 'radar detector' ra đời để giúp người lái xe tránh bị phạt vì vượt quá tốc độ. Ban đầu, nó được phát triển dựa trên công nghệ radar được sử dụng trong quân sự. Ngày nay, việc sử dụng nó có thể hợp pháp hoặc không tùy thuộc vào quy định của từng khu vực.

Usage Note

Radar detector được thiết kế để cảnh báo người lái xe về sự hiện diện của radar bắn tốc độ của cảnh sát. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng là hợp pháp hay không tùy thuộc vào từng khu vực pháp lý. Một số nơi cấm hoàn toàn, trong khi những nơi khác có thể cho phép sử dụng. Cần lưu ý rằng radar detector không phải là thiết bị gây nhiễu radar, mà chỉ là thiết bị thu tín hiệu radar.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radar detector
  • good radar detector
    (máy dò radar tốt)
  • effective radar detector
    (máy dò radar hiệu quả)
  • cheap radar detector
    (máy dò radar rẻ tiền)
Verb + radar detector
  • use a radar detector
    (sử dụng máy dò radar)
  • install a radar detector
    (lắp đặt máy dò radar)
  • buy a radar detector
    (mua máy dò radar)

Idioms

  • Drive under the radar

    Điều khiển xe một cách kín đáo, tránh gây sự chú ý (tương tự như cách máy bay tránh bị radar phát hiện)

    "He was trying to drive under the radar to avoid getting a speeding ticket."

    (Anh ta đang cố gắng lái xe một cách kín đáo để tránh bị phạt vì chạy quá tốc độ.)

  • Below the radar

    Không gây chú ý, không bị phát hiện

    "The issue stayed below the radar for months."

    (Vấn đề đó không bị ai chú ý đến trong nhiều tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radar detector

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử được người lái xe sử dụng để phát hiện xem tốc độ của họ có đang bị cảnh sát theo dõi bằng radar hay không.

"He bought a radar detector to avoid getting speeding tickets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had installed a radar detector in his car before driving across the country.
Anh ấy đã lắp đặt máy dò radar trong xe hơi của mình trước khi lái xe xuyên quốc gia.
Phủ định
She had not realized she needed a radar detector until she got a speeding ticket.
Cô ấy đã không nhận ra mình cần máy dò radar cho đến khi bị phạt vì chạy quá tốc độ.
Nghi vấn
Had they considered purchasing a radar detector before their road trip?
Họ đã cân nhắc mua máy dò radar trước chuyến đi đường của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radar detector".

Tính hợp pháp của máy dò radar

Ở một số quốc gia và vùng lãnh thổ, việc sử dụng máy dò radar là hợp pháp, trong khi ở những nơi khác thì không. Điều này thường liên quan đến luật pháp về quyền riêng tư và việc ngăn chặn hành vi vi phạm giao thông.

Văn hóa lái xe ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc lái xe là một phần quan trọng của cuộc sống hàng ngày, và việc sử dụng các thiết bị như máy dò radar phản ánh mong muốn tự do di chuyển nhưng vẫn tuân thủ luật lệ giao thông (hoặc tìm cách lách luật).