(Top Banner Ad)
detect
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Công nghệ

detect

UK: /dɪˈtekt/ • US: /dɪˈtekt/

Nghĩa tiếng Việt

phát hiện nhận diện tìm ra dò ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To discover or notice something, especially something not easily noticed.

Vietnamese Meaning

Phát hiện, nhận thấy điều gì đó, đặc biệt là điều không dễ nhận thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sensors can detect even small amounts of radiation."

    "Các cảm biến có thể phát hiện ngay cả một lượng nhỏ phóng xạ."

  • "Early detection of cancer can improve the chances of survival."

    "Việc phát hiện ung thư sớm có thể cải thiện cơ hội sống sót."

  • "The security system detected movement outside the house."

    "Hệ thống an ninh đã phát hiện chuyển động bên ngoài ngôi nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun detection sự phát hiện, sự dò tìm
Noun detector thiết bị dò tìm, máy phát hiện
Noun detective thám tử
Adjective detectable có thể phát hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detegere
Old French
détecter
English
detect

Nguồn gốc của sự khám phá

Từ 'detect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'detegere', nghĩa đen là 'gỡ bỏ mái nhà' hoặc 'phơi bày'. Hãy tưởng tượng việc gỡ bỏ mái nhà để nhìn thấy những gì bên trong—một hình ảnh sống động cho hành động khám phá hoặc làm lộ ra những thứ ẩn giấu. Điều này phản ánh rõ nét ý nghĩa của từ 'detect' trong tiếng Anh hiện đại: tìm ra hoặc nhận biết điều gì đó không dễ thấy.

Usage Note

Động từ 'detect' thường được dùng khi nói đến việc tìm ra sự tồn tại của một vật thể, chất, hoặc vấn đề nào đó thông qua các phương pháp hoặc thiết bị chuyên dụng. Nó mang ý nghĩa chủ động tìm kiếm và khám phá, khác với 'notice' (chú ý) là một hành động thụ động hơn. So với 'discover' (khám phá), 'detect' thường liên quan đến việc tìm ra cái gì đó ẩn giấu hoặc không rõ ràng ngay từ đầu.

Prepositions

in on

'- detect in': Thường được sử dụng khi phát hiện một chất hoặc vật thể trong một môi trường hoặc đối tượng khác. Ví dụ: Detect asbestos in the building (phát hiện amiăng trong tòa nhà). '- detect on': Được sử dụng khi phát hiện một dấu vết hoặc bằng chứng trên một bề mặt hoặc đối tượng. Ví dụ: Detect fingerprints on the weapon (phát hiện dấu vân tay trên vũ khí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + detect
  • easily easily detect
    (dễ dàng phát hiện)
  • quickly quickly detect
    (nhanh chóng phát hiện)
  • clearly clearly detect
    (phát hiện rõ ràng)
Verb + detect
  • fail to fail to detect
    (không phát hiện ra)
  • manage to manage to detect
    (xoay sở để phát hiện)
  • attempt to attempt to detect
    (cố gắng phát hiện)
detect + Noun
  • detect a problem detect a problem
    (phát hiện một vấn đề)
  • detect a change detect a change
    (phát hiện một sự thay đổi)
  • detect a signal detect a signal
    (dò được tín hiệu)
  • detect a lie detect a lie
    (phát hiện lời nói dối)
  • detect the presence of detect the presence of
    (phát hiện sự hiện diện của)

Idioms

  • detect a hint of [emotion/quality]

    phát hiện một chút gì đó của [cảm xúc/phẩm chất]

    "I could detect a hint of sadness in her voice."

    (Tôi có thể phát hiện một chút buồn bã trong giọng nói của cô ấy.)

  • detect the source of [problem/smell]

    tìm ra nguồn gốc của [vấn đề/mùi]

    "The engineers worked to detect the source of the strange noise."

    (Các kỹ sư đã làm việc để tìm ra nguồn gốc của tiếng ồn lạ.)

  • detect a pattern

    phát hiện một quy luật/mô hình

    "Scientists are trying to detect a pattern in climate change data."

    (Các nhà khoa học đang cố gắng phát hiện một quy luật trong dữ liệu biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detect

Động từ
Lật mặt

Phát hiện, nhận thấy điều gì đó, đặc biệt là điều không dễ nhận thấy.

"The sensors can detect even small amounts of radiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detect".

Văn hóa Thám Tử

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và điện ảnh, hình tượng thám tử (detective) rất phổ biến. Từ Sherlock Holmes đến Hercule Poirot, các thám tử thường sử dụng khả năng quan sát và suy luận sắc bén để 'detect' (phát hiện) những manh mối nhỏ nhất, giải mã tội ác hoặc bí ẩn, phản ánh tầm quan trọng của việc phát hiện những điều không rõ ràng.

Phát Hiện Sớm trong Y Tế

Khái niệm 'early detection' (phát hiện sớm) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong y học hiện đại, đặc biệt là trong việc sàng lọc và điều trị các bệnh nghiêm trọng như ung thư. Việc 'detect' một căn bệnh ở giai đoạn đầu có thể làm tăng đáng kể cơ hội chữa khỏi và cứu sống người bệnh, là một thực hành y tế được coi trọng rộng rãi.