(Top Banner Ad)
radio play
B2
danh từ B2 Giải trí, Truyền thông

radio play

UK: /ˈreɪ.di.əʊ ˌpleɪ/ • US: /ˈreɪ.di.oʊ ˌpleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

kịch phát thanh vở kịch truyền thanh kịch trên đài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A play written to be broadcast on the radio.

Vietnamese Meaning

Một vở kịch được viết để phát trên đài phát thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The BBC is famous for its high-quality radio plays."

    "Đài BBC nổi tiếng với những vở kịch phát thanh chất lượng cao."

  • "She wrote a radio play that won an award."

    "Cô ấy đã viết một vở kịch phát thanh và giành được giải thưởng."

  • "Radio plays were a popular form of entertainment before television."

    "Kịch phát thanh là một hình thức giải trí phổ biến trước khi có truyền hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radio đài phát thanh, sóng radio
Noun play vở kịch, sự chơi
Noun playwright nhà viết kịch
Noun listener người nghe
Noun broadcast chương trình phát sóng

Related Words

audio drama (kịch truyền thanh)podcast drama (kịch podcast)

Subject Area

Giải trí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
English
radio
Proto-Germanic
*plegan
Old English
plegan
English
play
English (Compound)
radio play

Nguồn gốc của 'radio play'

Từ 'radio play' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, ra đời vào đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp 'radio' (từ tiếng Latin 'radius' nghĩa là 'tia', sau phát triển thành 'phát thanh') và 'play' (từ tiếng Anh cổ 'plegan' nghĩa là 'kịch, trò chơi'). Sự kết hợp này mô tả một loại hình giải trí mới mẻ: một vở kịch được sản xuất riêng để phát sóng qua sóng radio, thay vì biểu diễn trên sân khấu.

Usage Note

Radio play nhấn mạnh vào yếu tố âm thanh, lời thoại và hiệu ứng âm thanh để kể chuyện, vì không có yếu tố hình ảnh. Nó khác với 'stage play' (kịch sân khấu) ở chỗ được thiết kế đặc biệt cho việc nghe, không phải xem.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radio play
  • classic classic radio play
    (vở kịch truyền thanh kinh điển)
  • gripping gripping radio play
    (vở kịch truyền thanh lôi cuốn)
  • new new radio play
    (vở kịch truyền thanh mới)
Verb + radio play
  • write write a radio play
    (viết kịch truyền thanh)
  • broadcast broadcast a radio play
    (phát sóng kịch truyền thanh)
  • listen to listen to a radio play
    (nghe kịch truyền thanh)
Noun + radio play
  • radio play radio play series
    (loạt kịch truyền thanh)
  • radio play radio play script
    (kịch bản kịch truyền thanh)

Idioms

  • to be engrossed in a radio play

    mải mê theo dõi/đắm chìm vào vở kịch truyền thanh

    "She was so engrossed in the radio play that she didn't hear the doorbell."

    (Cô ấy mải mê theo dõi vở kịch truyền thanh đến mức không nghe thấy tiếng chuông cửa.)

  • a timeless radio play

    một vở kịch truyền thanh vượt thời gian

    "Orson Welles' 'The War of the Worlds' remains a timeless radio play."

    ('The War of the Worlds' của Orson Welles vẫn là một vở kịch truyền thanh vượt thời gian.)

  • to adapt a novel into a radio play

    chuyển thể một tiểu thuyết thành kịch truyền thanh

    "Many classic novels have been adapted into successful radio plays."

    (Nhiều tiểu thuyết kinh điển đã được chuyển thể thành các vở kịch truyền thanh thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radio play

danh từ
Lật mặt

Một vở kịch được viết để phát trên đài phát thanh.

"The BBC is famous for its high-quality radio plays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The theater group performed a radio play last night.
Nhóm kịch đã biểu diễn một vở kịch phát thanh vào tối qua.
Phủ định
They did not record the radio play for future broadcasts.
Họ đã không thu âm vở kịch phát thanh để phát sóng trong tương lai.
Nghi vấn
Did you enjoy listening to the radio play?
Bạn có thích nghe vở kịch phát thanh không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The radio play was a popular form of entertainment in the 1940s.
Kịch phát thanh là một hình thức giải trí phổ biến vào những năm 1940.
Phủ định
The radio play isn't as popular now as it used to be.
Kịch phát thanh không còn phổ biến như trước nữa.
Nghi vấn
Is the radio play still a viable art form today?
Kịch phát thanh có còn là một loại hình nghệ thuật khả thi ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radio play".

Kỷ nguyên vàng của Radio

Trước khi truyền hình trở nên phổ biến, kịch truyền thanh là một hình thức giải trí chính tại gia đình, đặc biệt là trong 'Kỷ nguyên vàng của Radio' (khoảng những năm 1920-1950). Các gia đình thường tụ tập quanh máy radio để lắng nghe những câu chuyện kịch tính, hài hước hay bí ẩn, tạo nên một trải nghiệm chung.

Sức mạnh của trí tưởng tượng

Không có hình ảnh, kịch truyền thanh buộc người nghe phải sử dụng trí tưởng tượng của mình để hình dung ra bối cảnh, nhân vật và hành động dựa trên âm thanh, lời thoại và hiệu ứng âm thanh. Điều này tạo ra một trải nghiệm cá nhân sâu sắc và độc đáo, nơi mỗi người nghe có một 'phiên bản' vở kịch của riêng mình.

Vụ phát sóng 'The War of the Worlds'

Một trong những sự kiện nổi tiếng nhất liên quan đến kịch truyền thanh là buổi phát sóng 'The War of the Worlds' của Orson Welles vào năm 1938. Vở kịch được trình bày theo định dạng bản tin thời sự, khiến nhiều người nghe tin rằng Trái Đất đang thực sự bị người ngoài hành tinh tấn công, gây ra một sự hoảng loạn lớn và cho thấy sức ảnh hưởng mạnh mẽ của radio lúc bấy giờ.