radio play
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A play written to be broadcast on the radio.
Vietnamese Meaning
Một vở kịch được viết để phát trên đài phát thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The BBC is famous for its high-quality radio plays."
"Đài BBC nổi tiếng với những vở kịch phát thanh chất lượng cao."
-
"She wrote a radio play that won an award."
"Cô ấy đã viết một vở kịch phát thanh và giành được giải thưởng."
-
"Radio plays were a popular form of entertainment before television."
"Kịch phát thanh là một hình thức giải trí phổ biến trước khi có truyền hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | radio | đài phát thanh, sóng radio |
| Noun | play | vở kịch, sự chơi |
| Noun | playwright | nhà viết kịch |
| Noun | listener | người nghe |
| Noun | broadcast | chương trình phát sóng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Radio play nhấn mạnh vào yếu tố âm thanh, lời thoại và hiệu ứng âm thanh để kể chuyện, vì không có yếu tố hình ảnh. Nó khác với 'stage play' (kịch sân khấu) ở chỗ được thiết kế đặc biệt cho việc nghe, không phải xem.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic radio play (vở kịch truyền thanh kinh điển)
-
gripping gripping radio play (vở kịch truyền thanh lôi cuốn)
-
new new radio play (vở kịch truyền thanh mới)
-
write write a radio play (viết kịch truyền thanh)
-
broadcast broadcast a radio play (phát sóng kịch truyền thanh)
-
listen to listen to a radio play (nghe kịch truyền thanh)
-
radio play radio play series (loạt kịch truyền thanh)
-
radio play radio play script (kịch bản kịch truyền thanh)
Idioms
-
to be engrossed in a radio play
mải mê theo dõi/đắm chìm vào vở kịch truyền thanh
"She was so engrossed in the radio play that she didn't hear the doorbell."
(Cô ấy mải mê theo dõi vở kịch truyền thanh đến mức không nghe thấy tiếng chuông cửa.)
-
a timeless radio play
một vở kịch truyền thanh vượt thời gian
"Orson Welles' 'The War of the Worlds' remains a timeless radio play."
('The War of the Worlds' của Orson Welles vẫn là một vở kịch truyền thanh vượt thời gian.)
-
to adapt a novel into a radio play
chuyển thể một tiểu thuyết thành kịch truyền thanh
"Many classic novels have been adapted into successful radio plays."
(Nhiều tiểu thuyết kinh điển đã được chuyển thể thành các vở kịch truyền thanh thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
radio play
danh từMột vở kịch được viết để phát trên đài phát thanh.
"The BBC is famous for its high-quality radio plays."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The theater group performed a radio play last night. |
Nhóm kịch đã biểu diễn một vở kịch phát thanh vào tối qua. |
| Phủ định | They did not record the radio play for future broadcasts. |
Họ đã không thu âm vở kịch phát thanh để phát sóng trong tương lai. |
| Nghi vấn | Did you enjoy listening to the radio play? |
Bạn có thích nghe vở kịch phát thanh không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The radio play was a popular form of entertainment in the 1940s. |
Kịch phát thanh là một hình thức giải trí phổ biến vào những năm 1940. |
| Phủ định | The radio play isn't as popular now as it used to be. |
Kịch phát thanh không còn phổ biến như trước nữa. |
| Nghi vấn | Is the radio play still a viable art form today? |
Kịch phát thanh có còn là một loại hình nghệ thuật khả thi ngày nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radio play".
