(Top Banner Ad)
radio
A2
noun A2 Công nghệ, Truyền thông

radio

UK: /ˈreɪdiəʊ/ • US: /ˈreɪdioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đài vô tuyến máy thu thanh chương trình phát thanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The technology of signaling and communicating using radio waves.

Vietnamese Meaning

Công nghệ truyền tín hiệu và giao tiếp bằng sóng vô tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Radio technology has revolutionized communication."

    "Công nghệ radio đã cách mạng hóa ngành truyền thông."

  • "The radio announced the election results."

    "Radio thông báo kết quả bầu cử."

  • "Can you turn the radio up, please?"

    "Bạn có thể vặn to radio lên được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radio máy radio, đài phát thanh
Verb radio liên lạc bằng radio, phát tin qua radio
Noun radiology khoa X-quang, khoa chẩn đoán hình ảnh (sử dụng sóng/tia)
Noun radiologist bác sĩ X-quang, chuyên gia chẩn đoán hình ảnh
Adjective radioactive phóng xạ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Modern Latin
radio-
English
radiotelegraphy
English
radio

Nguồn gốc từ "tia sáng"

Từ "radio" có nguồn gốc từ tiếng Latin "radius", có nghĩa là "tia sáng" hoặc "nan hoa". Ban đầu, từ này được dùng để chỉ các tia năng lượng được phát ra từ một điểm trung tâm.

Từ "Điện báo/Điện thoại vô tuyến" đến "Radio"

Khoảng đầu thế kỷ 20, "radio" là từ viết tắt của "radiotelegraphy" (điện báo vô tuyến) hoặc "radiotelephony" (điện thoại vô tuyến). Nó trở nên phổ biến để chỉ thiết bị và phương tiện truyền nhận sóng âm thanh không dây.

Usage Note

Chỉ hệ thống hoặc công nghệ nói chung, bao gồm cả việc phát và thu sóng.

Prepositions

on over

On the radio: đang phát sóng trên đài. Over the radio: qua radio (ví dụ, liên lạc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radio
  • portable portable radio
    (radio xách tay)
  • car car radio
    (radio ô tô)
  • local local radio
    (đài phát thanh địa phương)
  • digital digital radio
    (radio kỹ thuật số)
Verb + radio
  • listen to listen to the radio
    (nghe đài radio)
  • turn on/off turn on/off the radio
    (bật/tắt radio)
  • broadcast on broadcast on the radio
    (phát sóng trên radio)
  • contact by contact someone by radio
    (liên lạc với ai đó bằng radio)
Noun + radio
  • radio radio station
    (đài phát thanh)
  • radio radio waves
    (sóng radio)
  • radio radio show
    (chương trình radio)

Idioms

  • on the radio

    đang phát sóng trên đài radio

    "They announced the news on the radio."

    (Họ đã thông báo tin tức trên đài radio.)

  • radio silence

    im lặng vô tuyến; giai đoạn không liên lạc để tránh bị phát hiện hoặc để tập trung

    "The team maintained radio silence during the critical mission."

    (Nhóm đã giữ im lặng vô tuyến trong suốt nhiệm vụ quan trọng.)

  • turn up/down the radio

    vặn to/nhỏ đài radio

    "Please turn down the radio, it's too loud."

    (Làm ơn vặn nhỏ đài radio đi, nó to quá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radio

noun
Lật mặt

Công nghệ truyền tín hiệu và giao tiếp bằng sóng vô tuyến.

"Radio technology has revolutionized communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the radio is playing my favorite song!
Chà, radio đang phát bài hát yêu thích của tôi!
Phủ định
Oh no, the radio isn't working properly!
Ôi không, radio không hoạt động bình thường!
Nghi vấn
Hey, is that music coming from the radio?
Này, có phải nhạc phát ra từ radio không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I listen to the radio every morning.
Tôi nghe radio mỗi sáng.
Phủ định
She doesn't have a radio in her car.
Cô ấy không có radio trong xe hơi.
Nghi vấn
Do you have a radio in your kitchen?
Bạn có radio trong bếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radio".

Người bạn đồng hành trước thời đại số

Trước khi có TV và internet, radio là phương tiện truyền thông giải trí và tin tức chính yếu ở nhiều gia đình. Nó là "người bạn đồng hành" không thể thiếu trong các chuyến đi dài, những lúc làm việc nhà hoặc tụ họp gia đình.

Biểu tượng của sự kết nối và thông tin khẩn cấp

Radio đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử, đặc biệt là trong chiến tranh và thám hiểm, cho phép con người kết nối qua những khoảng cách xa xôi. Ngay cả ngày nay, nó vẫn là một công cụ thiết yếu để truyền tải thông tin khẩn cấp khi các phương tiện liên lạc khác bị gián đoạn.