(Top Banner Ad)
listener
B1
danh từ B1 Ngôn ngữ học

listener

UK: /ˈlɪsnər/ • US: /ˈlɪsənər/

Nghĩa tiếng Việt

người nghe thính giả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who listens.

Vietnamese Meaning

Một người nghe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a good listener and always pays attention to what others are saying."

    "Cô ấy là một người biết lắng nghe và luôn chú ý đến những gì người khác nói."

  • "The radio show has millions of listeners worldwide."

    "Chương trình radio có hàng triệu người nghe trên toàn thế giới."

  • "He is a careful listener, always trying to understand the speaker's point of view."

    "Anh ấy là một người nghe cẩn thận, luôn cố gắng hiểu quan điểm của người nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb listen nghe, lắng nghe
Noun listening sự lắng nghe, kỹ năng nghe
Noun listener người nghe, thính giả
Noun (plural) listeners những người nghe, thính giả
Adjective listenable dễ nghe, có thể nghe được
Adjective unlistenable không thể nghe nổi (do chất lượng tệ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlauznōną
Old English
hlysnan
Middle English
listnen
Modern English
listen
Old English
-ere
Modern English
-er
English
listener

Nguồn gốc từ 'listener'

Từ 'listener' được hình thành từ động từ 'listen' (nghe, lắng nghe) và hậu tố '-er'. Hậu tố này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-ere', được dùng để chỉ người thực hiện hành động. Vì vậy, 'listener' có nghĩa đen là 'người nghe', tức là người làm hành động nghe hoặc chú ý lắng nghe. Bản thân động từ 'listen' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ các từ Germanic cổ có nghĩa là 'chú ý, lắng nghe'.

Usage Note

Từ 'listener' chỉ đơn giản là người đang thực hiện hành động nghe. Nó không hàm ý về trình độ, sự chú ý hay phản hồi của người nghe. Khác với 'hearer' (người nghe thấy), 'listener' nhấn mạnh đến việc chủ động lắng nghe và hiểu.

Prepositions

to

'listener to': thường được sử dụng để chỉ người nghe một cái gì đó cụ thể (ví dụ: a listener to the radio, a listener to the lecture).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + listener
  • attentive an attentive listener
    (một người nghe chăm chú)
  • good a good listener
    (một người biết lắng nghe tốt)
  • active an active listener
    (một người lắng nghe chủ động)
  • eager an eager listener
    (một người nghe háo hức)
  • patient a patient listener
    (một người nghe kiên nhẫn)
  • loyal a loyal listener
    (một thính giả trung thành)
Noun + listener
  • radio radio listener
    (thính giả đài phát thanh)
  • podcast podcast listener
    (người nghe podcast)
  • audience audience listener
    (khán thính giả)
Verb + listener
  • be be a listener
    (là một người nghe)
  • engage engage listeners
    (thu hút người nghe)
  • lose lose listeners
    (mất người nghe)

Idioms

  • a good listener

    Một người biết lắng nghe, thể hiện sự thấu hiểu và cảm thông với những gì người khác nói.

    "My therapist is a really good listener; I feel understood when I talk to her."

    (Chuyên gia trị liệu của tôi thực sự là một người biết lắng nghe; tôi cảm thấy được thấu hiểu khi nói chuyện với cô ấy.)

  • an active listener

    Một người lắng nghe chủ động, không chỉ nghe mà còn đặt câu hỏi, phản hồi và tóm tắt để đảm bảo hiểu đúng ý người nói.

    "To be an effective leader, you need to be an active listener and truly understand your team's concerns."

    (Để trở thành một nhà lãnh đạo hiệu quả, bạn cần phải là một người lắng nghe chủ động và thực sự hiểu được những lo lắng của đội ngũ.)

  • a captive listener

    Một người bị buộc phải nghe, không có lựa chọn nào khác ngoài việc lắng nghe, thường là do hoàn cảnh hoặc tình huống.

    "During the long flight, I was a captive listener to my seatmate's endless stories."

    (Trong chuyến bay dài, tôi là một người nghe bất đắc dĩ trước những câu chuyện không hồi kết của người ngồi cạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

listener

danh từ
Lật mặt

Một người nghe.

"She is a good listener and always pays attention to what others are saying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been a careful listener during the lecture.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã là một người nghe cẩn thận trong suốt bài giảng.
Phủ định
He told me that he wasn't a good listener when he was younger.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một người nghe giỏi khi còn trẻ.
Nghi vấn
She asked if I was a good listener.
Cô ấy hỏi liệu tôi có phải là một người nghe giỏi không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a good listener when I told her my problems yesterday.
Cô ấy là một người biết lắng nghe khi tôi kể cho cô ấy nghe những vấn đề của mình ngày hôm qua.
Phủ định
He wasn't a good listener; he interrupted me all the time.
Anh ấy không phải là một người biết lắng nghe; anh ấy ngắt lời tôi suốt.
Nghi vấn
Were you a listener at the meeting last week?
Bạn có phải là người nghe tại cuộc họp tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "listener".

Tầm quan trọng của Lắng nghe Chủ động (Active Listening)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giao tiếp cá nhân, tư vấn tâm lý và phát triển kỹ năng mềm trong kinh doanh, 'lắng nghe chủ động' (active listening) được xem là một kỹ năng xã hội vô cùng quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần là nghe lời nói mà còn là việc thể hiện sự quan tâm, thấu hiểu qua ngôn ngữ cơ thể, đặt câu hỏi làm rõ và phản hồi để xây dựng lòng tin và mối quan hệ bền vững.

Vai trò của Thính giả trong Truyền thông Hiện đại

Với sự phát triển bùng nổ của các phương tiện truyền thông âm thanh như radio, podcast, audiobook, vai trò của 'listener' (thính giả) trở nên trung tâm hơn bao giờ hết. Các nhà sản xuất nội dung luôn cố gắng nghiên cứu và tạo ra chương trình hấp dẫn để thu hút và giữ chân thính giả. Phản hồi từ thính giả (qua bình luận, đánh giá, mạng xã hội) cũng ảnh hưởng đáng kể đến hướng phát triển của các kênh truyền thông này.