(Top Banner Ad)
radiological waste
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Vật lý hạt nhân

radiological waste

UK: /ˌreɪdiəˈlɒdʒɪkəl weɪst/ • US: /ˌreɪdiəˈlɑːdʒɪkəl weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải phóng xạ rác thải phóng xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste material that contains radioactive substances. This waste is usually a product of nuclear medicine, nuclear research, nuclear power generation, or certain industrial processes.

Vietnamese Meaning

Chất thải chứa các chất phóng xạ. Loại chất thải này thường là sản phẩm của y học hạt nhân, nghiên cứu hạt nhân, sản xuất năng lượng hạt nhân hoặc một số quy trình công nghiệp nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The safe disposal of radiological waste is a major environmental concern."

    "Việc xử lý an toàn chất thải phóng xạ là một mối quan tâm lớn về môi trường."

  • "Specialized containers are used for storing radiological waste."

    "Các thùng chứa chuyên dụng được sử dụng để lưu trữ chất thải phóng xạ."

  • "The government is developing new strategies for managing radiological waste."

    "Chính phủ đang phát triển các chiến lược mới để quản lý chất thải phóng xạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radiology Khoa X-quang, ngành chẩn đoán hình ảnh
Noun radiologist Bác sĩ X-quang, chuyên gia chẩn đoán hình ảnh
Adjective radioactive Có tính phóng xạ
Noun radioactivity Tính phóng xạ
Verb radiate Phát ra, tỏa ra (năng lượng, nhiệt)
Noun waste Chất thải, rác thải
Verb waste Lãng phí, bỏ phí
Adjective wasteful Lãng phí, phung phí
Noun wasteland Vùng đất hoang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Ancient Greek
logos
Old French
wast
English
radiological waste

Nguồn gốc của 'Radiological'

Từ 'radiological' được ghép từ hai gốc chính: 'radio-' và '-logical'. Gốc 'radio-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'radius' có nghĩa là 'tia sáng' hoặc 'nan hoa', sau này phát triển để chỉ các loại bức xạ. Phần '-logical' đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'logos' (lời nói, lý lẽ, nghiên cứu) qua hậu tố '-logia' (nghiên cứu về). Do đó, 'radiological' có nghĩa là 'liên quan đến bức xạ và nghiên cứu về chúng'.

Nguồn gốc của 'Waste'

Từ 'waste' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'wast', mang nghĩa 'trống rỗng', 'bị tàn phá' hoặc 'hoang vắng'. Từ này lại có liên hệ với tiếng Latin 'vastus' (trống rỗng, hoang tàn). Theo thời gian, 'waste' trong tiếng Anh phát triển để chỉ những vật liệu không mong muốn, bị bỏ đi, đặc biệt là những thứ gây hại hoặc không còn giá trị sử dụng.

Usage Note

Cụm từ 'radiological waste' chỉ chất thải có chứa các chất phóng xạ. Mức độ nguy hiểm của chất thải phóng xạ phụ thuộc vào loại và nồng độ của chất phóng xạ chứa trong đó, cũng như thời gian bán rã của các chất này. Việc xử lý chất thải phóng xạ đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt để bảo vệ sức khỏe con người và môi trường.

Prepositions

from of

'Radiological waste from nuclear power plants...' (Chất thải phóng xạ từ các nhà máy điện hạt nhân...). 'Disposal of radiological waste...' (Việc xử lý chất thải phóng xạ...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radiological waste
  • high-level high-level radiological waste
    (chất thải phóng xạ mức độ cao)
  • low-level low-level radiological waste
    (chất thải phóng xạ mức độ thấp)
  • nuclear nuclear radiological waste
    (chất thải phóng xạ hạt nhân)
  • spent spent radiological waste
    (chất thải phóng xạ đã qua sử dụng (thường là nhiên liệu))
  • hazardous hazardous radiological waste
    (chất thải phóng xạ nguy hại)
  • contaminated contaminated radiological waste
    (chất thải phóng xạ bị nhiễm bẩn)
Verb + radiological waste
  • dispose of dispose of radiological waste
    (xử lý/thải bỏ chất thải phóng xạ)
  • manage manage radiological waste
    (quản lý chất thải phóng xạ)
  • store store radiological waste
    (lưu trữ chất thải phóng xạ)
  • generate generate radiological waste
    (tạo ra chất thải phóng xạ)
  • process process radiological waste
    (chế biến/xử lý chất thải phóng xạ)
Noun + radiological waste
  • radiological waste radiological waste management
    (quản lý chất thải phóng xạ)
  • radiological waste radiological waste disposal
    (xử lý/thải bỏ chất thải phóng xạ)
  • radiological waste radiological waste storage
    (lưu trữ chất thải phóng xạ)
  • radiological waste radiological waste site
    (bãi chứa chất thải phóng xạ)

Idioms

  • the challenge of managing radiological waste

    thử thách trong việc quản lý chất thải phóng xạ

    "One of the biggest issues facing the nuclear industry is the challenge of managing radiological waste."

    (Một trong những vấn đề lớn nhất mà ngành công nghiệp hạt nhân phải đối mặt là thử thách trong việc quản lý chất thải phóng xạ.)

  • long-term geological disposal of radiological waste

    xử lý/chôn lấp chất thải phóng xạ dài hạn trong lòng đất

    "Experts are still debating the best strategy for long-term geological disposal of radiological waste."

    (Các chuyên gia vẫn đang tranh luận về chiến lược tốt nhất cho việc chôn lấp chất thải phóng xạ dài hạn trong lòng đất.)

  • minimizing the generation of radiological waste

    giảm thiểu việc phát sinh chất thải phóng xạ

    "Many countries are investing in technologies aimed at minimizing the generation of radiological waste."

    (Nhiều quốc gia đang đầu tư vào các công nghệ nhằm giảm thiểu việc phát sinh chất thải phóng xạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radiological waste

noun
Lật mặt

Chất thải chứa các chất phóng xạ. Loại chất thải này thường là sản phẩm của y học hạt nhân, nghiên cứu hạt nhân, sản xuất năng lượng hạt nhân hoặc một số quy trình công nghiệp nhất định.

"The safe disposal of radiological waste is a major environmental concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists had been studying the effects of radiological waste on the local ecosystem for years before the new regulations were implemented.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu ảnh hưởng của chất thải phóng xạ lên hệ sinh thái địa phương trong nhiều năm trước khi các quy định mới được thực thi.
Phủ định
The company hadn't been properly disposing of radiological waste, which led to severe contamination of the water supply.
Công ty đã không xử lý đúng cách chất thải phóng xạ, dẫn đến ô nhiễm nghiêm trọng nguồn cung cấp nước.
Nghi vấn
Had the government been monitoring the levels of radiological waste in the area prior to the incident?
Chính phủ đã giám sát mức độ chất thải phóng xạ trong khu vực trước sự cố hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiological waste".

Nỗi lo sợ về chất thải phóng xạ

Chất thải phóng xạ thường gắn liền với sự nguy hiểm và nỗi sợ hãi trong ý thức cộng đồng, do khả năng gây hại lâu dài đến sức khỏe con người và môi trường. Các thảm họa như Chernobyl (1986) và Fukushima (2011) đã cho thấy rõ mức độ hủy diệt mà rò rỉ phóng xạ có thể gây ra, làm dấy lên những lo ngại sâu sắc về sự an toàn của năng lượng hạt nhân và việc xử lý chất thải của nó.

Thử thách quản lý cho tương lai

Việc quản lý chất thải phóng xạ là một thách thức toàn cầu kéo dài hàng ngàn năm, bởi một số chất có thời gian bán rã cực kỳ dài. Các giải pháp như lưu trữ sâu trong lòng đất (geological disposal) đang được nghiên cứu, nhưng việc tìm kiếm một địa điểm an toàn, ổn định và được chấp nhận về mặt xã hội cho hàng chục ngàn năm vẫn là một vấn đề đạo đức và kỹ thuật lớn cho các thế hệ hiện tại và tương lai.