(Top Banner Ad)
radioactivity
C1
noun C1 Vật lý hạt nhân

radioactivity

UK: /ˌreɪdiəʊækˈtɪvɪti/ • US: /ˌreɪdioʊækˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính phóng xạ sự phóng xạ hiện tượng phóng xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The emission of ionizing radiation or particles caused by the spontaneous disintegration of atomic nuclei.

Vietnamese Meaning

Sự phóng xạ; hiện tượng phóng xạ; tính phóng xạ. Quá trình phát ra các bức xạ hoặc hạt ion hóa do sự phân rã tự phát của hạt nhân nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment measured the level of radioactivity in the sample."

    "Thí nghiệm đã đo mức độ phóng xạ trong mẫu vật."

  • "Exposure to high levels of radioactivity can be harmful to human health."

    "Tiếp xúc với mức độ phóng xạ cao có thể gây hại cho sức khỏe con người."

  • "Radioactivity is used in various medical treatments, such as radiation therapy."

    "Tính phóng xạ được sử dụng trong các phương pháp điều trị y tế khác nhau, chẳng hạn như xạ trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective radioactive có tính phóng xạ
Noun radiation sự bức xạ, phóng xạ
Verb radiate phát ra, bức xạ
Noun radiologist bác sĩ chuyên khoa X-quang, chẩn đoán hình ảnh
Noun radiology ngành X-quang, chẩn đoán hình ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Latin
activitas
French
radioactivité
English
radioactivity

Nguồn gốc của 'radioactivity'

Thuật ngữ 'radioactivity' (phóng xạ) được nhà khoa học người Pháp Marie Curie và chồng bà, Pierre Curie, đặt ra vào năm 1898. Họ đã khám phá ra rằng một số nguyên tố nhất định có khả năng tự phát ra các tia năng lượng mà không cần nguồn năng lượng bên ngoài. Marie Curie sau đó đã nhận giải Nobel cho công trình nghiên cứu đột phá này, mở ra một kỷ nguyên mới trong vật lý hạt nhân và y học.

Usage Note

Radioactivity đề cập đến hiện tượng tự nhiên, trong đó hạt nhân của một nguyên tử không ổn định phân rã và giải phóng năng lượng dưới dạng bức xạ. Nó thường được sử dụng để mô tả mức độ hoạt động phóng xạ của một chất liệu.

Prepositions

in of

"In" được sử dụng để chỉ sự hiện diện của tính phóng xạ trong một vật thể hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: "radioactivity in the soil"). "Of" được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của tính phóng xạ (ví dụ: "radioactivity of uranium").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radioactivity
  • high high radioactivity
    (độ phóng xạ cao)
  • low low radioactivity
    (độ phóng xạ thấp)
  • dangerous dangerous radioactivity
    (phóng xạ nguy hiểm)
  • natural natural radioactivity
    (phóng xạ tự nhiên)
  • artificial artificial radioactivity
    (phóng xạ nhân tạo)
  • residual residual radioactivity
    (phóng xạ dư)
Verb + radioactivity
  • detect detect radioactivity
    (phát hiện phóng xạ)
  • measure measure radioactivity
    (đo lường phóng xạ)
  • release release radioactivity
    (giải phóng phóng xạ)
  • reduce reduce radioactivity
    (giảm phóng xạ)
  • expose to expose to radioactivity
    (tiếp xúc với phóng xạ)
Noun + radioactivity
  • level of level of radioactivity
    (mức độ phóng xạ)
  • source of source of radioactivity
    (nguồn phóng xạ)
  • effects of effects of radioactivity
    (ảnh hưởng của phóng xạ)

Idioms

  • background radioactivity

    phóng xạ nền (mức phóng xạ tự nhiên trong môi trường)

    "Even in safe areas, there is always some level of background radioactivity."

    (Ngay cả ở những khu vực an toàn, luôn có một mức độ phóng xạ nền nhất định.)

  • residual radioactivity

    phóng xạ dư (lượng phóng xạ còn lại sau một sự kiện hoặc quá trình)

    "The authorities are monitoring the residual radioactivity in the affected zone."

    (Các nhà chức trách đang giám sát lượng phóng xạ dư trong khu vực bị ảnh hưởng.)

  • radioactivity hazard

    nguy hiểm phóng xạ

    "Workers in nuclear power plants must be aware of radioactivity hazards."

    (Công nhân trong các nhà máy điện hạt nhân phải nhận thức được các nguy hiểm phóng xạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radioactivity

noun
Lật mặt

Sự phóng xạ; hiện tượng phóng xạ; tính phóng xạ. Quá trình phát ra các bức xạ hoặc hạt ion hóa do sự phân rã tự phát của hạt nhân nguyên tử.

"The experiment measured the level of radioactivity in the sample."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist studied the radioactivity of the sample.
Nhà khoa học đã nghiên cứu độ phóng xạ của mẫu vật.
Phủ định
The lab does not measure high radioactivity levels.
Phòng thí nghiệm không đo được mức độ phóng xạ cao.
Nghi vấn
Does radioactivity pose a significant threat to public health?
Độ phóng xạ có gây ra mối đe dọa đáng kể cho sức khỏe cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radioactivity".

Marie Curie và Khám phá Lịch sử

Khám phá về phóng xạ của Marie Curie không chỉ mang lại cho bà hai giải Nobel (Vật lý năm 1903 và Hóa học năm 1911) mà còn mở ra một lĩnh vực nghiên cứu hoàn toàn mới. Công trình của bà đã đặt nền móng cho y học hạt nhân (như xạ trị ung thư, chẩn đoán hình ảnh) và giúp chúng ta hiểu hơn về cấu trúc của vật chất. Bà là người phụ nữ đầu tiên và duy nhất giành hai giải Nobel trong hai lĩnh vực khoa học khác nhau.

Tác động kép của Năng lượng Hạt nhân

Phóng xạ có cả mặt tốt và mặt xấu. Nó là nền tảng cho năng lượng hạt nhân, cung cấp nguồn điện sạch cho nhiều quốc gia, góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, nó cũng liên quan đến vũ khí hạt nhân có sức hủy diệt khủng khiếp và các tai nạn như Chernobyl (1986) hay Fukushima (2011), cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý an toàn và những rủi ro tiềm tàng nếu không được kiểm soát đúng cách.