(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ radioactive waste
C1

radioactive waste

Noun

Nghĩa tiếng Việt

chất thải phóng xạ rác thải phóng xạ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Radioactive waste'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chất thải chứa các đồng vị phóng xạ và được coi là nguy hiểm do tính phóng xạ của chúng.

Definition (English Meaning)

Waste materials that contain radioactive isotopes and are considered hazardous due to their radioactivity.

Ví dụ Thực tế với 'Radioactive waste'

  • "The safe disposal of radioactive waste is a major environmental challenge."

    "Việc xử lý an toàn chất thải phóng xạ là một thách thức môi trường lớn."

  • "The government is investing in research to find better ways to store radioactive waste."

    "Chính phủ đang đầu tư vào nghiên cứu để tìm ra những cách tốt hơn để lưu trữ chất thải phóng xạ."

  • "Improper handling of radioactive waste can lead to serious health problems."

    "Việc xử lý không đúng cách chất thải phóng xạ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Radioactive waste'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: radioactive waste
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

nuclear waste(chất thải hạt nhân)
radiological waste(chất thải phóng xạ)

Trái nghĩa (Antonyms)

non-radioactive waste(chất thải không phóng xạ)

Từ liên quan (Related Words)

nuclear energy(năng lượng hạt nhân)
half-life(chu kỳ bán rã) radiation(phóng xạ)
disposal(sự thải bỏ, sự xử lý)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học môi trường Vật lý hạt nhân

Ghi chú Cách dùng 'Radioactive waste'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh năng lượng hạt nhân, y học hạt nhân và các ngành công nghiệp khác tạo ra hoặc sử dụng vật liệu phóng xạ. Nó nhấn mạnh đến sự nguy hiểm tiềm ẩn đối với sức khỏe và môi trường nếu không được xử lý và lưu trữ đúng cách. Không nên nhầm lẫn với 'nuclear waste', dù có ý nghĩa tương tự nhưng 'radioactive waste' có thể bao gồm chất thải từ nhiều nguồn khác nhau ngoài năng lượng hạt nhân.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of from in

* **of:** Được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của chất thải (ví dụ: 'a sample of radioactive waste').
* **from:** Được sử dụng để chỉ nơi chất thải phóng xạ đến từ (ví dụ: 'radioactive waste from nuclear power plants').
* **in:** Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường chứa chất thải (ví dụ: 'radioactive waste in underground storage').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Radioactive waste'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government carefully manages radioactive waste.
Chính phủ quản lý chất thải phóng xạ một cách cẩn thận.
Phủ định
Never before have governments faced such a challenge as managing radioactive waste safely.
Chưa bao giờ trước đây các chính phủ phải đối mặt với một thách thức lớn như việc quản lý chất thải phóng xạ một cách an toàn.
Nghi vấn
Should the storage of radioactive waste be further regulated, our environment would be much safer.
Nếu việc lưu trữ chất thải phóng xạ được quy định chặt chẽ hơn, môi trường của chúng ta sẽ an toàn hơn nhiều.

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would invest more in researching safe disposal methods for radioactive waste.
Tôi ước chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn vào việc nghiên cứu các phương pháp xử lý an toàn cho chất thải phóng xạ.
Phủ định
If only the company hadn't dumped radioactive waste into the river.
Giá như công ty đã không đổ chất thải phóng xạ xuống sông.
Nghi vấn
I wish we could find a way to eliminate radioactive waste altogether; is that even possible?
Tôi ước chúng ta có thể tìm ra cách loại bỏ hoàn toàn chất thải phóng xạ; điều đó có khả thi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)