(Top Banner Ad)
radioactive waste
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Vật lý hạt nhân

radioactive waste

UK: /ˌreɪdiəʊˈæktɪv weɪst/ • US: /ˌreɪdioʊˈæktɪv weɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải phóng xạ rác thải phóng xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste materials that contain radioactive isotopes and are considered hazardous due to their radioactivity.

Vietnamese Meaning

Chất thải chứa các đồng vị phóng xạ và được coi là nguy hiểm do tính phóng xạ của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The safe disposal of radioactive waste is a major environmental challenge."

    "Việc xử lý an toàn chất thải phóng xạ là một thách thức môi trường lớn."

  • "The government is investing in research to find better ways to store radioactive waste."

    "Chính phủ đang đầu tư vào nghiên cứu để tìm ra những cách tốt hơn để lưu trữ chất thải phóng xạ."

  • "Improper handling of radioactive waste can lead to serious health problems."

    "Việc xử lý không đúng cách chất thải phóng xạ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective radioactive có tính phóng xạ
Noun radioactivity tính phóng xạ, sự phóng xạ
Verb waste lãng phí, thải bỏ
Noun waste chất thải, rác thải, đồ bỏ đi
Adjective wasteful lãng phí, phung phí
Noun wastewater nước thải
Noun wastage sự lãng phí, sự hao phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Latin
activus
Old French
wast
English (late 19th C)
radioactive
English (mid 20th C)
radioactive waste

Nguồn gốc của 'radioactive' và 'waste'

Từ 'radioactive' (phóng xạ) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, khi các nhà khoa học phát hiện ra hiện tượng một số nguyên tố tự phát ra năng lượng dưới dạng bức xạ. Nó kết hợp từ tiền tố 'radio-' (có nghĩa là 'tia' hoặc 'bức xạ', từ tiếng Latin 'radius') và 'active' (từ tiếng Latin 'activus' nghĩa là 'hoạt động'). Từ 'waste' (chất thải) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'wast' và tiếng Latin 'vastus', mang nghĩa 'trống rỗng' hoặc 'hoang vắng'. Sự kết hợp 'radioactive waste' (chất thải phóng xạ) ra đời sau khi con người phát triển công nghệ hạt nhân và nhận ra thách thức lớn trong việc xử lý các sản phẩm phụ nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh năng lượng hạt nhân, y học hạt nhân và các ngành công nghiệp khác tạo ra hoặc sử dụng vật liệu phóng xạ. Nó nhấn mạnh đến sự nguy hiểm tiềm ẩn đối với sức khỏe và môi trường nếu không được xử lý và lưu trữ đúng cách. Không nên nhầm lẫn với 'nuclear waste', dù có ý nghĩa tương tự nhưng 'radioactive waste' có thể bao gồm chất thải từ nhiều nguồn khác nhau ngoài năng lượng hạt nhân.

Prepositions

of from in

* **of:** Được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của chất thải (ví dụ: 'a sample of radioactive waste').
* **from:** Được sử dụng để chỉ nơi chất thải phóng xạ đến từ (ví dụ: 'radioactive waste from nuclear power plants').
* **in:** Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường chứa chất thải (ví dụ: 'radioactive waste in underground storage').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radioactive waste
  • high-level high-level radioactive waste
    (chất thải phóng xạ mức độ cao)
  • low-level low-level radioactive waste
    (chất thải phóng xạ mức độ thấp)
  • spent spent nuclear fuel as radioactive waste
    (nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng là chất thải phóng xạ)
Verb + radioactive waste
  • dispose of dispose of radioactive waste
    (xử lý chất thải phóng xạ)
  • store store radioactive waste
    (lưu trữ chất thải phóng xạ)
  • manage manage radioactive waste
    (quản lý chất thải phóng xạ)
  • generate generate radioactive waste
    (tạo ra chất thải phóng xạ)
Noun + of radioactive waste
  • storage storage of radioactive waste
    (sự lưu trữ chất thải phóng xạ)
  • management management of radioactive waste
    (sự quản lý chất thải phóng xạ)

Idioms

  • to deal with radioactive waste

    giải quyết/xử lý chất thải phóng xạ (ám chỉ hành động tìm giải pháp cho vấn đề)

    "Governments worldwide are struggling to deal with radioactive waste safely."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang vật lộn để giải quyết chất thải phóng xạ một cách an toàn.)

  • the legacy of radioactive waste

    di sản của chất thải phóng xạ (ám chỉ những vấn đề, hậu quả kéo dài trong tương lai)

    "Future generations will inherit the legacy of radioactive waste from today's nuclear power."

    (Các thế hệ tương lai sẽ thừa hưởng di sản chất thải phóng xạ từ năng lượng hạt nhân ngày nay.)

  • a repository for radioactive waste

    một kho chứa chất thải phóng xạ (ám chỉ một địa điểm lưu trữ an toàn lâu dài)

    "The search for a permanent repository for radioactive waste is ongoing."

    (Việc tìm kiếm một kho chứa vĩnh viễn cho chất thải phóng xạ vẫn đang tiếp diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radioactive waste

Noun
Lật mặt

Chất thải chứa các đồng vị phóng xạ và được coi là nguy hiểm do tính phóng xạ của chúng.

"The safe disposal of radioactive waste is a major environmental challenge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government carefully manages radioactive waste.
Chính phủ quản lý chất thải phóng xạ một cách cẩn thận.
Phủ định
Never before have governments faced such a challenge as managing radioactive waste safely.
Chưa bao giờ trước đây các chính phủ phải đối mặt với một thách thức lớn như việc quản lý chất thải phóng xạ một cách an toàn.
Nghi vấn
Should the storage of radioactive waste be further regulated, our environment would be much safer.
Nếu việc lưu trữ chất thải phóng xạ được quy định chặt chẽ hơn, môi trường của chúng ta sẽ an toàn hơn nhiều.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would invest more in researching safe disposal methods for radioactive waste.
Tôi ước chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn vào việc nghiên cứu các phương pháp xử lý an toàn cho chất thải phóng xạ.
Phủ định
If only the company hadn't dumped radioactive waste into the river.
Giá như công ty đã không đổ chất thải phóng xạ xuống sông.
Nghi vấn
I wish we could find a way to eliminate radioactive waste altogether; is that even possible?
Tôi ước chúng ta có thể tìm ra cách loại bỏ hoàn toàn chất thải phóng xạ; điều đó có khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radioactive waste".

Thách thức lưu trữ lâu dài

Chất thải phóng xạ là một trong những loại chất thải nguy hiểm nhất, có thể duy trì độc tính trong hàng ngàn, thậm chí hàng trăm ngàn năm. Điều này đặt ra một thách thức khổng lồ cho con người: làm sao để lưu trữ an toàn chúng trong khoảng thời gian dài hơn bất kỳ nền văn minh nào từng tồn tại, và làm sao để cảnh báo các thế hệ tương lai về mối nguy hiểm này khi ngôn ngữ và văn hóa có thể thay đổi hoàn toàn.

Nỗi sợ hãi và phản đối của cộng đồng

Do tính chất nguy hiểm và bền vững của nó, chất thải phóng xạ thường gây ra nỗi sợ hãi và sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng khi có đề xuất xây dựng các cơ sở lưu trữ gần khu dân cư. Hội chứng 'NIMBY' (Not In My Backyard - Không phải ở sân sau nhà tôi) thường xuất hiện, khiến việc tìm kiếm địa điểm phù hợp cho các kho chứa chất thải phóng xạ trở nên vô cùng khó khăn trên khắp thế giới.