(Top Banner Ad)
radiophile
C1
danh từ C1 Sở thích cá nhân, Truyền thông

radiophile

UK: /ˈreɪ.di.əʊ.faɪl/ • US: /ˈreɪ.di.oʊ.faɪl/

Nghĩa tiếng Việt

người yêu thích radio người đam mê radio người say mê radio
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is enthusiastic about radio broadcasting, radio technology, or radio collecting.

Vietnamese Meaning

Một người có niềm đam mê lớn với phát thanh, công nghệ radio hoặc sưu tầm radio.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a radiophile, he spends hours restoring vintage radios and listening to obscure broadcasts."

    "Là một người đam mê radio, anh ấy dành hàng giờ để phục chế những chiếc radio cổ và nghe những chương trình phát sóng ít người biết đến."

  • "The local radiophile community meets regularly to share their knowledge and collections."

    "Cộng đồng những người đam mê radio địa phương gặp gỡ thường xuyên để chia sẻ kiến thức và bộ sưu tập của họ."

  • "He's a true radiophile; he can identify any radio station just by listening to its call sign."

    "Anh ấy là một người đam mê radio thực thụ; anh ấy có thể xác định bất kỳ đài phát thanh nào chỉ bằng cách nghe mã hiệu của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radio Đài phát thanh; sóng radio
Noun radiophilia Niềm đam mê radio; sự yêu thích radio
Noun audiophile Người yêu thích âm thanh chất lượng cao
Noun bibliophile Người yêu sách

Synonyms

radio enthusiast (người đam mê radio)radio buff (người say mê radio)

Related Words

broadcasting (phát thanh)vintage radio (radio cổ)shortwave radio (radio sóng ngắn)

Subject Area

Sở thích cá nhân, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Ancient Greek
philos
English
radio
English
-phile
English
radiophile

Nguồn gốc từ 'sóng' và 'yêu thích'

Từ "radiophile" được ghép từ hai thành tố: "radio-" và "-phile". "Radio-" bắt nguồn từ tiếng Latin "radius" có nghĩa là "tia" hoặc "sóng", liên quan đến sóng phát thanh. "-phile" có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "philos", mang nghĩa "yêu thích" hoặc "người yêu". Do đó, "radiophile" là người có niềm đam mê sâu sắc với radio, từ việc nghe đài, thu sóng cho đến sưu tầm thiết bị.

Usage Note

Từ 'radiophile' biểu thị một tình yêu và sự quan tâm sâu sắc đến radio. Nó không chỉ giới hạn ở việc nghe radio mà còn bao gồm sự quan tâm đến lịch sử, công nghệ và văn hóa liên quan đến radio. Khác với 'radio listener' (người nghe radio), 'radiophile' có một mức độ đam mê cao hơn và thường có kiến thức chuyên sâu hơn về chủ đề này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radiophile
  • dedicated dedicated radiophile
    (người yêu radio tận tâm)
  • avid avid radiophile
    (người đam mê radio cuồng nhiệt)
  • enthusiastic enthusiastic radiophile
    (người yêu thích radio nhiệt tình)
Verb + radiophile
  • be to be a radiophile
    (là một người yêu radio)
  • identify to identify as a radiophile
    (tự nhận mình là người yêu radio)

Idioms

  • a true radiophile at heart

    một người yêu radio thực thụ từ sâu thẳm tấm lòng

    "Even with streaming services, he remains a true radiophile at heart, preferring the crackle of a live broadcast."

    (Dù có các dịch vụ phát trực tuyến, anh ấy vẫn là một người yêu radio thực thụ từ sâu thẳm tấm lòng, thích tiếng rè của một buổi phát sóng trực tiếp.)

  • the passion of a radiophile

    niềm đam mê của một người yêu radio

    "You can see the passion of a radiophile in his carefully maintained collection of vintage radios."

    (Bạn có thể thấy niềm đam mê của một người yêu radio trong bộ sưu tập radio cổ được anh ấy gìn giữ cẩn thận.)

  • living like a radiophile

    sống một cuộc sống của người yêu radio (thường xuyên nghe đài, mày mò thiết bị)

    "He spends his evenings living like a radiophile, tuning into obscure stations from around the world."

    (Anh ấy dành buổi tối sống một cuộc sống của người yêu radio, dò sóng các đài phát thanh ít được biết đến từ khắp nơi trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radiophile

danh từ
Lật mặt

Một người có niềm đam mê lớn với phát thanh, công nghệ radio hoặc sưu tầm radio.

"As a radiophile, he spends hours restoring vintage radios and listening to obscure broadcasts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radiophile".

Cộng đồng Radio nghiệp dư (Ham Radio)

Radio nghiệp dư, hay còn gọi là Ham Radio, là một sở thích phổ biến của các radiophile. Họ sử dụng các thiết bị phát sóng để liên lạc với những người đam mê khác trên toàn cầu, học hỏi về điện tử, truyền thông và thậm chí hỗ trợ liên lạc trong các trường hợp khẩn cấp. Đây là một cộng đồng gắn kết với tinh thần học hỏi và khám phá không ngừng.

Sưu tầm Đài cổ điển (Vintage Radio Collecting)

Nhiều radiophile có niềm đam mê đặc biệt với việc sưu tầm các loại đài radio cổ điển. Họ không chỉ đánh giá cao giá trị lịch sử, thiết kế nghệ thuật và kỹ thuật thủ công tinh xảo của những chiếc đài này mà còn yêu thích chất âm ấm áp, chân thực mà chúng mang lại. Việc phục hồi và bảo dưỡng đài cổ là một phần quan trọng của sở thích này.