(Top Banner Ad)
buck
B1
Danh từ B1 Tổng quát

buck

UK: /bʌk/ • US: /bʌk/

Nghĩa tiếng Việt

đô la hươu đực chống lại phản kháng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adult male deer, antelope, goat, rabbit, or hare.

Vietnamese Meaning

Một con hươu đực, linh dương, dê, thỏ hoặc thỏ rừng trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunter spotted a large buck in the woods."

    "Người thợ săn phát hiện một con hươu đực lớn trong rừng."

  • "He earned a few bucks mowing lawns."

    "Anh ấy kiếm được vài đô la bằng việc cắt cỏ."

  • "The bull bucked wildly in the rodeo."

    "Con bò đực hất mạnh trong buổi rodeo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buck con hươu/nai/dê/thỏ đực; (lóng) đô la Mỹ
Verb buck nhảy chồm lên (ngựa); chống lại, kháng cự (hệ thống, xu hướng)
Noun buckshot đạn ghém (loại đạn hoa cải lớn dùng để săn hươu)
Noun buckskin da hươu, da nai
Noun buck-passing sự đùn đẩy trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhugos
Proto-Germanic
*bukkaz
Old English
bucca
Middle English
bukke
Modern English
buck

Từ hươu đực đến đô la

Nghĩa gốc của 'buck' là con hươu hoặc dê đực. Vào thế kỷ 18 ở vùng biên giới Mỹ, da hươu ('buckskin') được dùng làm đơn vị trao đổi hàng hóa. Một món đồ có thể đáng giá 'three bucks', tức là ba tấm da hươu. Dần dần, khi đồng đô la trở nên phổ biến, 'buck' trở thành tiếng lóng để chỉ một đô la.

Hành động 'chống đối'

Động từ 'to buck' (chống lại, nhảy chồm lên) bắt nguồn từ hình ảnh một con ngựa hoang hoặc bò tót cố gắng hất người cưỡi ra khỏi lưng nó. Hành động này thể hiện sự kháng cự mạnh mẽ. Vì vậy, 'to buck the trend' có nghĩa là đi ngược lại xu hướng chung.

Usage Note

Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của 'buck'. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tự nhiên, săn bắn, hoặc chăn nuôi.
Trong tiếng lóng của Mỹ, 'buck' có nghĩa là 'dollar'. Nguồn gốc của cách sử dụng này có thể xuất phát từ thời kỳ da hươu (buckskin) được dùng như một loại tiền tệ trao đổi.
Nghĩa này thường dùng với giới từ 'against'. Diễn tả hành động phản đối, chống cự lại một thế lực, quy định hoặc một hệ thống nào đó.
Thường được sử dụng để mô tả hành động của một con ngựa khi nó nhảy lên và đá chân sau, thường là để hất người cưỡi.

Prepositions

of

'Buck of' được sử dụng để chỉ một con vật đực thuộc một loài cụ thể. Ví dụ: a buck of deer.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + buck
  • make a buck
    (kiếm tiền (thường là một cách nhanh chóng, dễ dàng))
  • earn a buck
    (kiếm tiền (bằng cách làm việc))
  • spend a buck
    (tiêu tiền)
Adjective + buck
  • big bucks
    (số tiền lớn)
  • fast buck
    (tiền kiếm được nhanh chóng (thường không chính đáng))
Verb + buck (the system/trend)
  • buck the system
    (chống lại hệ thống, đi ngược lại quy tắc)
  • buck the trend
    (đi ngược lại xu hướng chung)

Idioms

  • pass the buck

    đùn đẩy trách nhiệm cho người khác

    "Don't try to pass the buck to me; this was your mistake."

    (Đừng cố đùn đẩy trách nhiệm cho tôi, đây là lỗi của anh.)

  • the buck stops here

    trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi, tôi sẽ chịu hoàn toàn trách nhiệm

    "As the team leader, the buck stops here. I'll handle the client's complaint."

    (Là trưởng nhóm, trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi. Tôi sẽ xử lý khiếu nại của khách hàng.)

  • bang for your buck

    đáng đồng tiền bát gạo, giá trị nhận được xứng đáng với số tiền bỏ ra

    "Buying ingredients in bulk gives you more bang for your buck."

    (Mua nguyên liệu với số lượng lớn thì sẽ đáng đồng tiền bát gạo hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buck

Danh từ
Lật mặt

Một con hươu đực, linh dương, dê, thỏ hoặc thỏ rừng trưởng thành.

"The hunter spotted a large buck in the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If John wins the lottery, he will buck the trend and invest wisely.
Nếu John trúng xổ số, anh ấy sẽ đi ngược lại xu hướng và đầu tư một cách khôn ngoan.
Phủ định
If the economic forecast is negative, the market won't buck up.
Nếu dự báo kinh tế tiêu cực, thị trường sẽ không khởi sắc.
Nghi vấn
Will the horse buck if it feels the rider is inexperienced?
Liệu con ngựa có đá hậu nếu nó cảm thấy người cưỡi ngựa thiếu kinh nghiệm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buck".

'Buck' - Tiếng lóng đậm chất Mỹ

Trong khi nhiều quốc gia nói tiếng Anh khác hiểu từ 'buck' có nghĩa là đô la, nó được sử dụng phổ biến và tự nhiên nhất ở Hoa Kỳ. Nó gợi nhớ về lịch sử khai phá miền Tây và là một phần không thể thiếu trong văn hóa giao tiếp hàng ngày của người Mỹ, từ phim ảnh đến các cuộc trò chuyện thông thường.

Câu nói của Tổng thống: 'The Buck Stops Here'

Cụm từ 'The buck stops here' (Trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi) đã trở nên nổi tiếng toàn cầu nhờ Tổng thống Mỹ Harry S. Truman. Ông đặt một tấm biển có dòng chữ này trên bàn làm việc tại Nhà Trắng để khẳng định rằng ông là người chịu trách nhiệm cao nhất cho mọi quyết định của chính phủ. Ngày nay, câu nói này là biểu tượng cho tinh thần lãnh đạo và trách nhiệm cá nhân.