buck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con hươu đực, linh dương, dê, thỏ hoặc thỏ rừng trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hunter spotted a large buck in the woods."
"Người thợ săn phát hiện một con hươu đực lớn trong rừng."
-
"He earned a few bucks mowing lawns."
"Anh ấy kiếm được vài đô la bằng việc cắt cỏ."
-
"The bull bucked wildly in the rodeo."
"Con bò đực hất mạnh trong buổi rodeo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của 'buck'. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tự nhiên, săn bắn, hoặc chăn nuôi.
Trong tiếng lóng của Mỹ, 'buck' có nghĩa là 'dollar'. Nguồn gốc của cách sử dụng này có thể xuất phát từ thời kỳ da hươu (buckskin) được dùng như một loại tiền tệ trao đổi.
Nghĩa này thường dùng với giới từ 'against'. Diễn tả hành động phản đối, chống cự lại một thế lực, quy định hoặc một hệ thống nào đó.
Thường được sử dụng để mô tả hành động của một con ngựa khi nó nhảy lên và đá chân sau, thường là để hất người cưỡi.
Prepositions
'Buck of' được sử dụng để chỉ một con vật đực thuộc một loài cụ thể. Ví dụ: a buck of deer.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make a buck (kiếm tiền (thường là một cách nhanh chóng, dễ dàng))
-
earn a buck (kiếm tiền (bằng cách làm việc))
-
spend a buck (tiêu tiền)
-
big bucks (số tiền lớn)
-
fast buck (tiền kiếm được nhanh chóng (thường không chính đáng))
-
buck the system (chống lại hệ thống, đi ngược lại quy tắc)
-
buck the trend (đi ngược lại xu hướng chung)
Idioms
-
pass the buck
đùn đẩy trách nhiệm cho người khác
"Don't try to pass the buck to me; this was your mistake."
(Đừng cố đùn đẩy trách nhiệm cho tôi, đây là lỗi của anh.)
-
the buck stops here
trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi, tôi sẽ chịu hoàn toàn trách nhiệm
"As the team leader, the buck stops here. I'll handle the client's complaint."
(Là trưởng nhóm, trách nhiệm cuối cùng thuộc về tôi. Tôi sẽ xử lý khiếu nại của khách hàng.)
-
bang for your buck
đáng đồng tiền bát gạo, giá trị nhận được xứng đáng với số tiền bỏ ra
"Buying ingredients in bulk gives you more bang for your buck."
(Mua nguyên liệu với số lượng lớn thì sẽ đáng đồng tiền bát gạo hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buck
Danh từMột con hươu đực, linh dương, dê, thỏ hoặc thỏ rừng trưởng thành.
"The hunter spotted a large buck in the woods."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If John wins the lottery, he will buck the trend and invest wisely. |
Nếu John trúng xổ số, anh ấy sẽ đi ngược lại xu hướng và đầu tư một cách khôn ngoan. |
| Phủ định | If the economic forecast is negative, the market won't buck up. |
Nếu dự báo kinh tế tiêu cực, thị trường sẽ không khởi sắc. |
| Nghi vấn | Will the horse buck if it feels the rider is inexperienced? |
Liệu con ngựa có đá hậu nếu nó cảm thấy người cưỡi ngựa thiếu kinh nghiệm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buck".
