(Top Banner Ad)
rom
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

rom

UK: /rɒm/ • US: /rɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

bộ nhớ chỉ đọc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Read-Only Memory: A type of memory used in computers and other electronic devices that cannot be easily altered or reprogrammed.

Vietnamese Meaning

Bộ nhớ chỉ đọc: Một loại bộ nhớ được sử dụng trong máy tính và các thiết bị điện tử khác mà không thể dễ dàng thay đổi hoặc lập trình lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The BIOS is stored in the ROM chip."

    "BIOS được lưu trữ trong chip ROM."

  • "The operating system's kernel is often stored in ROM."

    "Nhân của hệ điều hành thường được lưu trữ trong ROM."

  • "Unlike RAM, ROM retains its data even when the power is turned off."

    "Không giống như RAM, ROM giữ lại dữ liệu của nó ngay cả khi tắt nguồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rom bộ nhớ chỉ đọc (ROM)
Noun rom chip chip ROM
Noun rom cartridge băng ROM (thường dùng cho máy chơi game cũ)
Noun flash rom bộ nhớ flash ROM (một loại ROM có thể ghi lại được)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Read-Only Memory
English
ROM (acronym)

Nguồn gốc từ 'rom' (bộ nhớ chỉ đọc)

Từ 'rom' là dạng viết tắt (acronym) của cụm từ 'Read-Only Memory' trong tiếng Anh, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó dùng để chỉ một loại bộ nhớ máy tính mà dữ liệu đã được ghi vào đó không thể thay đổi hoặc xóa đi sau này, chỉ có thể đọc. Đây là thành phần thiết yếu trong các thiết bị điện tử từ máy tính đến các thiết bị chơi game cầm tay.

Usage Note

ROM là bộ nhớ không thay đổi, dùng để lưu trữ dữ liệu cố định, chẳng hạn như firmware hoặc các chương trình khởi động. Khác với RAM (Random Access Memory) là bộ nhớ khả biến được sử dụng cho dữ liệu tạm thời.

Prepositions

in on

“in ROM” chỉ vị trí lưu trữ bên trong bộ nhớ ROM. “on ROM” ít phổ biến hơn nhưng có thể sử dụng khi đề cập đến việc dữ liệu được ghi trực tiếp lên ROM (ví dụ: dữ liệu được 'burned on ROM').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rom
  • flash flash rom
    (nạp lại/cài đặt lại ROM (cho thiết bị))
  • burn burn rom
    (ghi dữ liệu vào ROM)
  • install install custom rom
    (cài đặt ROM tùy chỉnh)
Adjective / Noun (attributive) + rom
  • custom custom rom
    (ROM tùy chỉnh)
  • stock stock rom
    (ROM gốc (của nhà sản xuất))
  • system system rom
    (ROM hệ thống)
  • game game rom
    (tệp trò chơi ROM (thường dùng cho trình giả lập))

Idioms

  • flash a custom rom

    cài đặt một bản ROM tùy chỉnh

    "Many Android users like to flash a custom rom to get new features."

    (Nhiều người dùng Android thích cài đặt một bản ROM tùy chỉnh để có các tính năng mới.)

  • play retro games with roms

    chơi các trò chơi cổ điển bằng tệp ROM

    "He spends hours playing retro games with roms on his emulator."

    (Anh ấy dành hàng giờ chơi các trò chơi cổ điển bằng tệp ROM trên trình giả lập của mình.)

  • update the system rom

    cập nhật ROM hệ thống

    "The technician will update the system rom to fix the bug."

    (Kỹ thuật viên sẽ cập nhật ROM hệ thống để sửa lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rom

Danh từ
Lật mặt

Bộ nhớ chỉ đọc: Một loại bộ nhớ được sử dụng trong máy tính và các thiết bị điện tử khác mà không thể dễ dàng thay đổi hoặc lập trình lại.

"The BIOS is stored in the ROM chip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rom".

Tầm quan trọng của ROM trong công nghệ

Trong thế giới công nghệ, 'rom' (bộ nhớ chỉ đọc) là một thành phần không thể thiếu. Nó chứa các phần mềm cơ bản giúp máy tính hoặc thiết bị điện tử khởi động và hoạt động. Đối với những người yêu thích trò chơi điện tử, 'rom' còn chỉ các tệp trò chơi điện tử cũ (retro games) có thể chơi trên các trình giả lập, mang lại hoài niệm về những tựa game kinh điển.

Cộng đồng modding ROM

Có một cộng đồng lớn những người dùng công nghệ, đặc biệt là người dùng điện thoại Android, thích 'flash' (cài đặt) 'custom roms' (ROM tùy chỉnh). Việc này cho phép họ tùy biến thiết bị, nâng cấp hệ điều hành hoặc thêm các tính năng không có trong phiên bản ROM gốc của nhà sản xuất, thể hiện sự sáng tạo và đam mê công nghệ.